Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuNăm sản xuấtHành động
ASUS EAH4870 DK/HTDI/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH4870 DK/HTDI/1GD5 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
MSI N9800GTX PLUS-T2D512 GDDR3 Ekran KartıN9800GTX PLUS-T2D512 GeForce 9800 GTX+ MSI Không rõ Không rõ 2008-10-07
MSI Geforce 9600GT 1 GB N9600GT-T2D1G GDDR3 Ekran KartıN9600GT-T2D1G GeForce 9600 GT MSI Không rõ Không rõ 2008-10-06
MSI R3650-T2D512/D2 GDDR2 Ekran KartıR3650-T2D512/D2 Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2008-10-06
GIGABYTE N95TD3-512H GeForce 9500 GT GDDR3 Ekran KartıN95TD3-512H GeForce 9500 GT GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2008-10-05
GIGABYTE GV-N26OC-896H-B 260 GDDR3 Ekran KartıGV-N26OC-896H-B GeForce GTX 260 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2008-10-05
ASUS 90-C1CM10-J0UAN00Z GDDR2 Ekran Kartı90-C1CM10-J0UAN00Z Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2008-10-04
CLUB3D HD 4870 1024MB DDR5 CGAX-48724DDO 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-48724DDO Không rõ CLUB3D Không rõ Không rõ 2008-10-04
MSI N9800GT Zilent 1 GB GDDR3 Ekran Kartı206949 GeForce 9800 GT MSI Không rõ Không rõ 2008-10-03
MSI N9500GT-MD512/D3 GDDR3 Ekran Kartı206885 GeForce 9500 GT MSI Không rõ Không rõ 2008-10-03
MSI GeForce 9600GT 2GB 206914 GDDR3 Ekran Kartı206914 GeForce 9600 GT MSI Không rõ Không rõ 2008-10-03
MSI N9800GT-T2D512-OC with Game 206922 GDDR3 Ekran Kartı206922 GeForce 9800 GT MSI Không rõ Không rõ 2008-10-03
MSI Geforce N9600GT 1GB 206931 GDDR3 Ekran Kartı206931 GeForce 9600 GT MSI Không rõ Không rõ 2008-10-03
MSI Geforce N9800GTX 512MB 206957 GDDR3 Ekran Kartı206957 GeForce 9800 GTX MSI Không rõ Không rõ 2008-10-03
MSI Radeon HD 4850 512MB 206981 Ekran Kartı206981 Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2008-10-03
Intellinet Storage Drawer 206990 Ekran Kartı Raf Aksesuarları206990 Không rõ Intellinet 3 U Xám 2010-11-20
MSI Radeon HD 4870X2 2GB 207001 GDDR5 Ekran Kartı207001 Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2008-10-03
HP KW952AV GDDR3 Ekran KartıKW952AV Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EAH4870X2 TOP/HTDI/2 GB 90-C3CGS0-S0UAY00T GDDR5 Ekran Kartı90-C3CGS0-S0UAY00T Radeon HD4870 X2 ASUS Không rõ Không rõ 2008-10-02
ASUS 90-C1CLGF-L0UAY00Z 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CLGF-L0UAY00Z Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2008-10-02
ASUS 90-C1CLR0-J0UAY00Z GDDR5 Ekran Kartı90-C1CLR0-J0UAY00Z Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CM20-J0UAY00Z 5 GB Radeon HD4870 GDDR5 Ekran Kartı90-C1CM20-J0UAY00Z Radeon HD4870 ASUS Không rõ Không rõ 2008-10-02
ASUS 90-C1CLZ0-J0UAN00Z GDDR2 Ekran Kartı90-C1CLZ0-J0UAN00Z Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2008-10-02
ASUS 90-C1CLL0-J0UAY00Z GeForce 8500 GT GDDR2 Ekran Kartı90-C1CLL0-J0UAY00Z GeForce 8500 GT ASUS Không rõ Không rõ 2008-10-02