KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Khám phá sản phẩm
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
| Sản phẩm / model | Bộ xử lý đồ họa | Số cổng HDMI | Thương hiệu | Boyut / Tip | Trọng lượng | Năm sản xuất | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
ASUS EN7300GT SILENT/HTD/512M GDDR2 Ekran KartıEN7300GT SILENT/HTD/512M |
Không rõ | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS EAH3650 TOP/HTDI/256M GDDR2 Ekran KartıEAH3650 TOP/HTDI/256 |
Không rõ | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
HP GN498AV 290 GDDR2 Ekran KartıGN498AV |
NVS 290 | Không rõ | HP | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | 2008-02-03 | |
HP GN499AV NVS 290 GDDR2 Ekran KartıGN499AV |
NVS 290 | Không rõ | HP | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | Không rõ | |
HP NVIDIA Quadro FX1700 512MB PCIe GDDR2 Ekran KartıGP516AV |
Không rõ | Không rõ | HP | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | Không rõ | |
HP NVIDIA Quadro FX1700 256MB PCIe,1st Card GDDR2 Ekran KartıGP511AV |
Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
HP NVIDIA Quadro FX370 256MB GDDR3 Ekran KartıGP509AV |
Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
HP NVIDIA Quadro FX570 256MB GDDR2 Ekran KartıGR515AV |
Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | 1,36 kg | Không rõ | |
HP ATI FireGL V5600 512MB GDDR3 Ekran KartıGT340AV |
Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
HP NVIDIA Quadro FX1700 512 MB PCIe GDDR2 Ekran KartıGU091AV |
Không rõ | Không rõ | HP | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | Không rõ | |
MSI RX3870X2-T2D1G-OC 1 GB GDDR3 Ekran KartıRX3870X2-T2D1G-OC |
Không rõ | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2008-01-30 | |
CLUB3D CGAX-38724X2 1 GB GDDR3 Ekran KartıCGAX-38724X2 |
Không rõ | Không rõ | CLUB3D | Không rõ | Không rõ | 2008-01-30 | |
CLUB3D CGAX-3652DD 128 MB GDDR3 Ekran KartıCGAX-3652DD |
Không rõ | Không rõ | CLUB3D | Không rõ | Không rõ | 2008-01-30 | |
CLUB3D CGAX-3652DDY 128 MB GDDR2 Ekran KartıCGAX-3652DDY |
Không rõ | Không rõ | CLUB3D | Không rõ | Không rõ | 2008-01-30 | |
CLUB3D CGAX-3456 126 MB GDDR2 Ekran KartıCGAX-3456 |
Không rõ | Không rõ | CLUB3D | Không rõ | Không rõ | 2008-01-30 | |
CLUB3D CGA-3852DD 128 MB GDDR3 Ekran KartıCGA-3852DD |
Không rõ | Không rõ | CLUB3D | Không rõ | Không rõ | 2008-01-30 | |
CLUB3D Radeon HD3650 512MB CGAX-H3652DDY 128 MB GDDR2 Ekran KartıCGAX-H3652DDY |
Không rõ | Không rõ | CLUB3D | Không rõ | Không rõ | 2008-01-30 | |
MSI NX8800GTS-T2D512E GDDR3 Ekran KartıNX8800GTS-T2D512E |
GeForce 8800 GTS | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2008-01-26 | |
CLUB3D CGNX-GTS882DD GDDR3 Ekran KartıCGNX-GTS882DD |
GeForce 8800 GTS | Không rõ | CLUB3D | Không rõ | Không rõ | 2008-01-26 | |
CLUB3D Radeon HD3850 512MB CGAX-3852DD GDDR3 Ekran KartıCGAX-3852DD |
Không rõ | Không rõ | CLUB3D | Không rõ | Không rõ | 2008-01-26 | |
ASUS EN8400GS/HTP/256M GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran KartıEN8400GS/HTP/256M |
GeForce 8400 GS | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
GIGABYTE ATI Radeon X1550 GPU - Ekran KartıGV-RX155256DE RH |
Radeon X1550 | Không rõ | GIGABYTE | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | 2008-01-25 | |
GIGABYTE GV-RX24P256H GDDR2 Ekran KartıGV-RX24P256-H |
Không rõ | Không rõ | GIGABYTE | Không rõ | Không rõ | 2008-01-25 | |
GIGABYTE GV-RX24T256HP GDDR3 Ekran KartıGV-RX24T256-HP |
Không rõ | Không rõ | GIGABYTE | Không rõ | Không rõ | 2008-01-25 |
®














