Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.141 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
ASUS 90-C1CJFF-HUAY00Z GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran Kartı90-C1CJFF-HUAY00Z GeForce 8400 GS ASUS Không rõ 2008-01-11
ASUS 90-C1CJBK-HUAY00Z GeForce 7200 GS GDDR2 Ekran Kartı90-C1CJBK-HUAY00Z GeForce 7200 GS ASUS Không rõ 2008-01-11
GIGABYTE GeForce 7200 GS 256MB GDDR2 PCI-E Ekran KartıGVNX72G512E2 GeForce 7200 GS GIGABYTE Không rõ Không rõ
GIGABYTE GeForce 7200 GS GPU - Ekran KartıGV-NX72G512E1 GeForce 7200 GS GIGABYTE Không rõ 2008-01-10
GIGABYTE GV-RX385256H GDDR3 Ekran KartıGVRX385256H Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-RX387512H GDDR3 Ekran KartıGVRX387512H Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2008-01-10
CLUB3D CGNX-G882DDF GeForce 8800 GT 128 MB GDDR3 Ekran KartıCGNX-G882DDF GeForce 8800 GT CLUB3D Không rõ 2008-01-09
CLUB3D CGAX-3872DDO GDDR4 Ekran KartıCGAX-3872DDO Không rõ CLUB3D Không rõ 2008-01-03
ASUS EAH3850/G/HTDI/512M GDDR2 Ekran KartıEAH3850 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
Fujitsu S26361-F2856-L256 5 GB GDDR3 Ekran KartıS26361-F2856-L256 Không rõ Fujitsu Không rõ 2007-12-19
ASUS EAH2400PRO MAGIC/HTP/256M GDDR2 Ekran KartıEAH2400PRO MAGIC/HTP/256 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
MSI NX8800GTS-T2D512E-OC GDDR3 Ekran KartıNX8800GTS-T2D512E-OC GeForce 8800 GTS MSI Không rõ 2007-12-13
MSI NX8800GT ZILENT GDDR3 Ekran KartıNX8800GT ZILENT GeForce 8800 GT MSI Không rõ 2007-12-09
MSI RX2600PRO-T2D512Z/D2 GDDR2 Ekran KartıRX2600PRO-T2D512Z/D2 Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2007-12-09
MSI NX8800GT-T2D256E-OC - GDDR3 Ekran KartıNX8800GT-T2D256E-OC GeForce 8800 GT MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2007-12-09
GIGABYTE GeForce 8800GT 512 Mb GV-NX88S512H-B GDDR3 Ekran KartıGV-NX88S512H-B GeForce 8800 GT GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2007-12-09
Fujitsu S26361-F2856-L57 512 MB GDDR2 Ekran KartıS26361-F2856-L57 Không rõ Fujitsu Không rõ 2007-12-09
ASUS EAH3850 TOP/G/HTDI/256M GDDR3 Ekran KartıEAH3850 TOP/G/HTDI/2 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN8800GT/HTDP/256M GDDR3 Ekran KartıEN8800GT/HTDP/256M GeForce 8800 GT ASUS Không rõ 2007-12-09
GIGABYTE GV-NX88T512HP GeForce 8800 GT GDDR3 Ekran KartıGV-NX88T512HP GeForce 8800 GT GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2007-12-09
ASUS 90-C1CJS0-H0UAY00Z GDDR2 Ekran Kartı90-C1CJS0-H0UAY00Z Không rõ ASUS Không rõ 2007-12-08
ASUS EN8800GT/G/HTDP/256M 90-C1CJT5-H0UAY00Z GDDR3 Ekran Kartı90-C1CJT5-H0UAY00Z GeForce 8800 GT ASUS Không rõ 2007-12-08
ASUS 90-C1CJU1-J0UAY00Z GDDR2 Ekran Kartı90-C1CJU1-J0UAY00Z Không rõ ASUS Không rõ 2007-12-08
ASUS 90-C3CG21-H0UAY00T GDDR4 Ekran Kartı90-C3CG21-H0UAY00T Không rõ ASUS Không rõ 2007-12-08