Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.141 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
ASUS EAH3870/HTDI/512M GDDR4 Ekran KartıEAH3870/HTDI/512 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EAH3850/G/HTDI/256M GDDR3 Ekran KartıEAH3850/G/HTDI/256 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
GIGABYTE Radeon HD 3850, 512MB, DDR3, 256-bit AMD GDDR3 Ekran KartıGV-RX385256H B Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ
GIGABYTE RADEON HD 3870 AMD GDDR4 Ekran KartıGV-RX387512H B Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ
GIGABYTE GV-NX72G512P2 GeForce 7200 GS GDDR2 Ekran KartıGV-NX72G512P2 GeForce 7200 GS GIGABYTE Không rõ 2007-11-09
GIGABYTE GV-NX72G512P1 GeForce 7200 GS GDDR2 Ekran KartıGV-NX72G512P1 GeForce 7200 GS GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2007-11-09
GIGABYTE Ati Radeon 2400 XT GV-RX24T256H GDDR2 Ekran KartıGV-RX24T256H Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2007-11-08
GIGABYTE GV-NX84G256HE GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran KartıGV-NX84G256H-E GeForce 8400 GS GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2007-11-08
GIGABYTE GeForce 8800GT 512MB GV-NX88T512H-B 128 MB GDDR3 Ekran KartıGV-NX88T512H-B GeForce 8800 GT GIGABYTE Không rõ 2007-11-08
GIGABYTE GeForce 8400 256MB DDR2 NVIDIA GS GDDR2 Ekran KartıNX84G256H GeForce 8400 GS GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ
ASUS ATI Radeon X1550 512MB GDDR2 Ekran KartıEAX1550 SILENT/HTD/5 Radeon X1550 ASUS Không rõ Không rõ
MSI NX8600GT-TD256E-OC/D2 - 256MB, PCI Express GDDR2 Ekran KartıNX8600GT-TD256E-OC/D2 GeForce 8600 GT MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2007-11-03
ASUS EAH2400XT/HTP/256M AMD GDDR3 Ekran KartıEAH2400XT/HTP/256M/A Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN7200GS/HTD/256M/A GeForce 7200 GS GDDR2 Ekran KartıEN7200GS/HTD/256M/A GeForce 7200 GS ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EAH2400PRO/HTP/256M AMD GDDR2 Ekran KartıEAH2400PRO/HTP/256M/A Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN8600GT TOP/HTDP/256M NVIDIA GeForce 8600 GT GDDR3 Ekran KartıEN8600GT TOP/HTDP/256M/A GeForce 8600 GT ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN8600GT OC GEAR/HTDP/256M NVIDIA GeForce 8600 GT GDDR3 Ekran KartıEN8600GT OC GEAR/HTDP/256M/A GeForce 8600 GT ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN8500GT TOP/HTP/256M NVIDIA GeForce 8500 GT GDDR3 Ekran KartıEN8500GT TOP/HTP/256M/A GeForce 8500 GT ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN8600GT MG/HTP/512M MG/HTP/512M/A GDDR2 Ekran KartıEN8600GT MG/HTP/512M/A GeForce 8600 GT ASUS Không rõ 2007-11-03
ASUS EN8500GT SILENT/HTP/256M NVIDIA GeForce 8500 GT GDDR2 Ekran KartıEN8500GT SILENT/HTP/256M/A GeForce 8500 GT ASUS Không rõ Không rõ
CLUB3D CGNX-HG862M GeForce 8600 GT 128 MB GDDR2 Ekran KartıCGNX-HG862M GeForce 8600 GT CLUB3D Không rõ 2007-11-03
ASUS AH2600PRO HTDP 512MB 90-C1CJR0-J0UAY00Z GDDR2 Ekran Kartı90-C1CJR0-J0UAY00Z Không rõ ASUS Không rõ 2007-11-02
ASUS 90-C1CJQ0-HUAY00Z GeForce 8600 GT GDDR3 Ekran Kartı90-C1CJQ0-HUAY00Z GeForce 8600 GT ASUS Không rõ 2007-11-02
ASUS Radeon HD 2600PRO 512MB GDDR2 Ekran KartıAH2600PRO/HTDP/512M Không rõ ASUS Không rõ Không rõ