Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Gia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung LE-40A615A3FXXC 40 inç Full HD TVLE-40A615A3FXXC 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-10-10
Philips 32" Flat Full HD kalitesi Siyah TV32PFL9603 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2008
GIGABYTE GV-N650OC-2GI 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N650OC-2GI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 650 1 Không rõ 2 GB NVIDIA Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2012-09-10
Philips 37" Flat w/ Perfect Pixel HD Engine & Ambilight Spectra 2 Full HD kalitesi Siyah TV37PFL9603 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2008
Sony KDL32S401 HD Siyah TVKDL-32S401 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2008
Samsung LE-40A856 40 inç Full HD TVLE-40A856 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-10-06
Samsung LE-32A756 32 inç Full HD TVLE 32 A 756 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-10-06
LG 32LG2000 32 inç HD TV32 LG 2000 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-10-06
Samsung S4 Mini 8 GB GT-I9195ZKAPRO Siyah Akıllı TelefonGT-I9195ZKAPRO 10,9 cm (4.3") OLED 540 x 960 Piksel 8 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 61,3 mm Đen 107 g 2013 / 2013-06-26
GIGABYTE GV-N650OC-1GI 1 GB GDDR5 Ekran Kartı4719331333188 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 650 1 Không rõ 1 GB NVIDIA Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2012-09-10
Philips 20PFL5122/58 20 inç TV20PFL5122/58 51 cm / 50,8 cm (20") LCD 640 x 480 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-10-06
Salora LCD2221TN 22 inç HD TVLCD2221TN 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Salora Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-10-06
Samsung S4 Mini 8 GB GT-I9195ZWAPRO Beyaz Akıllı TelefonGT-I9195ZWAPRO 10,9 cm (4.3") OLED 540 x 960 Piksel 8 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 61,3 mm Trắng 107 g 2013 / 2013-06-26
Samsung LE-32A336 HD Siyah TVLE 32 A336 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2008
Salora LCD1921TNDVX 19 inç TVLCD1921TNDVX 48,3 cm (19") LCD 1440 x 900 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Salora Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-10-02
Salora LCD2221TNDVX 22 inç HD TVLCD2221TNDVX 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Salora Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-10-02
Philips 26PFL3403D HD Siyah TV26PFL3403D/12 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2008
Grundig Vision 6 32-6840 HD Siyah TVGBH1432 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2008
LG Optimus L4 II E440 9,65 cm (3.8") Tek SIM Android 4.1.2 3G 0,5 GB 4 GB 1700 mAh Siyah Akıllı TelefonLGE440N 9,65 cm (3.8") IPS 320 x 480 Piksel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 64,7 mm Đen 125 g 2013
Grundig Vision 6 37-6840 HD Siyah TVGBH1437 94 cm (37") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2008
CLUB3D CGNX-X666 2 GB GeForce GTX 660 GDDR5 Ekran KartıCGNX-X666 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 660 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 575 g 2012-09-07
Sony Xperia M 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.1 3G 1 GB 4 GB 1750 mAh Beyaz Akıllı Telefon1274-6134 10,2 cm (4") TFT 854 x 480 Piksel 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 62 mm Trắng 115 g 2013
Grundig Vision 6 26-6831 GBH1326 26 inç HD TVVISION 6 26-6831 T 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2008 / 2008-10-01
Grundig Vision 6 22-6831 GBH1322 22 inç TVGBH1322 55,9 cm (22") LCD 1680 x 1050 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2008 / 2008-10-01