Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 26LG300C 26 inç HD TV26LG300C 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-09-17
GIGABYTE GV-R775OC-2GI 2 GB Radeon HD7750 GDDR3 Ekran KartıGV-R775OC-2GI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7750 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2012-09-06
Grundig VISION 7 37-7851 GBH1637 37 inç Full HD TVVISION 7 37-7851 FHD+DVB-T 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-09-14
Grundig VISION 9 42-9870 GBH0942 42 inç Full HD TVGBH0942 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-09-14
Grundig Vision 6 32-6832 GBH1232 32 inç HD TVGBH1232 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2008 / 2008-09-14
Grundig Vision 4 42-4831 T GBH2442 42 inç HD TVGBH2442 106,7 cm (42") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Grundig Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-09-14
Grundig VISION 7 47-7851 GBH1647 47 inç Full HD TVGBH1647 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-09-14
Grundig VISION 7 42-7851 GBH1642 42 inç Full HD TVGBH1642 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-09-14
Grundig VISION 9 47-9870 GBH0947 47 inç Full HD TVGBH0947 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-09-14
ASUS A68 64 GB A80-1A026WWE Siyah Akıllı TelefonA80-1A026WWE 12,7 cm (5") IPS 1920 x 1080 Piksel 64 GB Không rõ Không rõ Android 4.1.2 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 72,8 mm Đen 145 g 2013 / 2013-06-16
Samsung Galaxy Note II 14,1 cm (5.55") Tek SIM Android 4.1 3G Micro-USB B 16 GB 3100 mAh Gri Akıllı TelefonGT-N7100TAA 14,1 cm (5.55") AMOLED 1280 x 720 Piksel 16 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 80,5 mm Xám 181,6 g 2013
Samsung GT-I9295 2 GB GT-I9295ZBA 16 GB 2 GB RAM Mavi Akıllı Telefon8806085749832 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 71,3 mm Xanh dương 153 g 2013 / 2013-06-16
Samsung GT-I9295 2 GB GT-I9295ZOA 16 GB 2 GB RAM Turuncu Akıllı TelefonGT-I9295ZOA 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 71,3 mm Cam 153 g 2013 / 2013-06-16
Grundig Vision 6 26-6832 GBH1226 22 inç HD TVGBH1226 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2008 / 2008-09-14
Grundig VISION 9 37-9870 GBH0937 37 inç Full HD TVGBH0937 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-09-14
GIGABYTE GV-N680WF3-2GD 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N680WF3-2GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 680 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-09-06
Grundig Vision 7 32-7851 GBH1632 32 inç Full HD TVVISION 32-7851 T 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-09-14
Sony KDL-40W4500 Full HD kalitesi Siyah TVKDL-40W4500 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2008
Sony LCD - HD kalitesi Siyah TVKDL-52W4500 132,1 cm (52") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2008
Samsung GT-I9505 2 GB GT-I9505ZRA 16 GB 2 GB RAM Kırmızı Akıllı TelefonGT-I9505ZRA 12,7 cm (5") AMOLED 1080 x 1920 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 69,8 mm Đỏ 130 g 2013 / 2013-06-15
Brother 3010 Düzeltme Bantları3010 48,3 cm (19") LCD 1440 x 900 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Brother Không rõ Cam Không rõ 2008 / 2009-05-15
Samsung GT-I9205 8 GB GT-I9205ZKAPHE Siyah Akıllı TelefonGT-I9205ZKAPHE 16 cm (6.3") LCD 1280 x 720 Piksel 8 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 88 mm Đen 199 g 2013 / 2013-06-15
LG 22LG3010 22 inç TV22LG3010 55,9 cm (22") LCD 1680 x 1050 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Trắng Không rõ 2008 / 2008-09-11
Samsung GT-S5280 5 GB GT-S5280RWA 4 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonGT-S5280RWA 7,62 cm (3") TFT 320 x 240 Piksel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 58,5 mm Trắng 102,5 g 2013 / 2013-06-14
ASUS ASUS A68 64 GB A80-1A026WWE Siyah Akıllı Telefon
ASUS A68 64 GB A80-1A026WWE Siyah Akıllı Telefon
Android 4.1.2
Bộ xử lý600
Ekran5"