Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sharp LC-37D65E 37 inç Full HD TVLC-37 D 65 E 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-09-11
Sony KDL-52EX1 Full HD kalitesi Beyaz TVKDL 52 EX 1 BAEP 132,1 cm (52") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Trắng Không rõ 2008
Sony KDL-40EX1 Full HD kalitesi Beyaz TVKDL-40EX1BAEP 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Trắng Không rõ 2008
Sony KDL-46EX1 Full HD kalitesi Beyaz TVKDL 46 EX 1 BAEP 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Trắng Không rõ 2008
Samsung PS50A451P1XXC 50 inç HD TVPS 50 A 451 P1 XXC 127 cm (50") Plazma 1365 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-09-06
LG Optimus L 1 II E410 7,62 cm (3") Tek SIM Android 4.1 3G 0,5 GB 4 GB 1540 mAh Beyaz Akıllı TelefonLGE410.ANEUWH 7,62 cm (3") LCD 320 x 240 Piksel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ LG Bar / 59,2 mm Trắng 105 g 2013
LG Optimus L 1 II E410 7,62 cm (3") Tek SIM Android 4.1 3G 0,5 GB 4 GB 1540 mAh Siyah Akıllı TelefonLGE410.ANEUBK 7,62 cm (3") LCD 320 x 240 Piksel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ LG Bar / 59,2 mm Đen 105 g 2013
Sony Xperia J 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.0 3G Micro-USB B 0,5 GB 4 GB 1700 mAh Altın Akıllı TelefonSI 1267- 3278.3 10,2 cm (4") TFT 854 x 480 Piksel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Không rõ Sony Bar / 61,2 mm Vàng 124 g 2013
GIGABYTE GV-N210D3-1GI REV3.0 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N210D3-1GI REV3.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce 210 1 Không rõ Không rõ 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2012-09-01
Samsung GT-S5310 4 GB GT-S5310BKAPHN Mavi Akıllı TelefonGT-S5310BKAPHN 7,62 cm (3") LCD 320 x 240 Piksel 4 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 57,8 mm Xanh dương 100,2 g 2013 / 2013-06-13
Philips 32" LCD w/ Pixel Plus 2 HD Siyah TV32PFL7962D/10 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2008
LG E986 16 GB LGE986.AFRAWH Beyaz Akıllı TelefonLGE986.AFRAWH 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 16 GB Không rõ 1 Android 4.1.2 Không rõ Không rõ LG Bar / 150,2 mm Trắng 174 g 2013 / 2013-06-12
Philips 42" Integrated Digital w/ Pixel Plus HD Full HD kalitesi Siyah TV42PFL7662D/10 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2008
Philips 32" LCD Digital Crystal Clear HD Siyah TV32PF5521D/12 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2008
Philips 32" LCD Integrated Digital w/ Pixel Plus 2 HD Gümüş TV32PFL7602D/12 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Bạc Không rõ 2008
Samsung S Series LS32BEPNS-EU HD Gri TVLS32BEPNS-EU 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Xám Không rõ 2008
LG E986 16 GB LGE986.AFRABK Siyah Akıllı TelefonLGE986.AFRABK 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 16 GB Không rõ 1 Android 4.1.2 Không rõ Không rõ LG Bar / 150,2 mm Đen 174 g 2013 / 2013-06-12
Samsung GT-I9505 2 GB GT-I9505ZWE 32 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonGT-I9505ZWE 12,7 cm (5") AMOLED 1080 x 1920 Piksel 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 69,8 mm Trắng 130 g 2013 / 2013-06-10
Samsung GT-I9505 2 GB GT-I9505ZKE 32 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonGT-I9505ZKE 12,7 cm (5") AMOLED 1080 x 1920 Piksel 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 69,8 mm Đen 130 g 2013 / 2013-06-10
Samsung GT-I9505 2 GB GT-I9505ZBA 16 GB 2 GB RAM Mavi Akıllı TelefonGT-I9505ZBADBT 12,7 cm (5") AMOLED 1080 x 1920 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 69,8 mm Xanh dương 130 g 2013 / 2013-06-10
MSI V279-032R 2 GB Radeon HD7750 GDDR3 Ekran KartıV279-032R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7750 1 Không rõ Không rõ 2 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2012-09-01
Sony KDL-40L4000 Full HD kalitesi Siyah TVKDL-40L4000 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2008
Sony KDL-32V4000U HD Siyah TVKDL-32V4000U 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2008
LG 26LG4000 26 inç HD TV26LG4000 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen, Bordo Không rõ 2008 / 2008-09-05
LG LG E986 16 GB LGE986.AFRAWH Beyaz Akıllı Telefon
LG E986 16 GB LGE986.AFRAWH Beyaz Akıllı Telefon
Android 4.1.2
Bộ xử lý600
Ekran5.5"
LG LG E986 16 GB LGE986.AFRABK Siyah Akıllı Telefon
LG E986 16 GB LGE986.AFRABK Siyah Akıllı Telefon
Android 4.1.2
Bộ xử lý600
Ekran5.5"