Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Gia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG NET P690 5 GB LGP690.AITABK 150 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGP690.AITABK 8,13 cm (3.2") Không rõ 320 x 480 Piksel 0,150 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 2.3.3 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 59 mm Đen 122 g 2013 / 2013-04-20
Samsung LE-32A656A1FXXU 32 inç Full HD TVLE32A656A1FXXU 81 cm / 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2008 / 2008-06-25
Samsung LE-37A656A1FXXU 37 inç Full HD TVLE37A656A1FXXU 94 cm / 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2008 / 2008-06-25
LG C660 25 GB LGC660.AITABK 150 GB 25 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGC660.AITABK 7,11 cm (2.8") LCD 320 x 240 Piksel 0,150 GB / 0,25 GB Không rõ Không rõ Android 2.3.4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 59,7 mm Đen 129 g 2013 / 2013-04-20
LG Optimus CHAT C550 7,11 cm (2.8") Tek SIM Android 2.2 3G 0,150 GB 1280 mAh Siyah, Gümüş Akıllı TelefonLGC550.AITASV 7,11 cm (2.8") LCD 240 x 320 Piksel 0,150 GB Không rõ Không rõ Android 2.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Sürgü / 59 mm Đen, Bạc 134 g 2013
LG CHAT C550 150 GB LGC550.AITAAQ Siyah Akıllı TelefonLGC550.AITAAQ 7,11 cm (2.8") LCD 240 x 320 Piksel 0,150 GB Không rõ Không rõ Android 2.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Sürgü / 59 mm Đen, Xanh dương 134 g 2013 / 2013-04-20
ASUS GTX660 TI-DC2O-2GD5 2 GB GDDR5 Ekran KartıGTX660TIDC2O2GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 660 Ti 1 Không rõ 2 GB NVIDIA Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-08-16
Sony KDL-32E4030 Full HD kalitesi Beyaz TVKDL-32E4030AEP 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Trắng Không rõ 2008
Sony KDL-32E4050 Full HD kalitesi Beyaz TVKDL-32E4050AEP 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Trắng Không rõ 2008
Samsung REX 70 GT-S3800W 7,62 cm (3") Çift SIM 1000 mAh Mavi Akıllı TelefonGT-S3800MBWCIT 7,62 cm (3") LCD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 104,9 mm Xanh dương Không rõ 2013
Samsung GT-I9505 2 GB GT-19505ZKABTU 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonGT-19505ZKABTU 12,7 cm (5") AMOLED 1080 x 1920 Piksel 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 69,8 mm Đen 130 g 2013 / 2013-04-19
Sony KDL-40E4050 Full HD kalitesi Beyaz TVKDL-40E4050AEP 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Trắng Không rõ 2008
Sony KDL-26E4030 HD Beyaz TVKDL-26E4030AEP 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Trắng Không rõ 2008
Samsung LE-22A656A1DXXU WSXGA+ Siyah TVLE22A656A1DXXU 55,9 cm (22") LCD 1680 x 1050 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2008
Sony LCD - HD Gri TV20B4050W110TI 50,8 cm (20") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Xám Không rõ 2008
LG P875 8 GB LGP875.AFRABK Siyah Akıllı TelefonLGP875.AFRABK 10,9 cm (4.3") IPS 960 x 540 Piksel 8 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 126 mm Đen 131,1 g 2013 / 2013-04-19
LG E430 4 GB LGE430.AFRAKT Beyaz Akıllı TelefonLGE430.AFRAKT 8,13 cm (3.2") Không rõ 320 x 240 Piksel 4 GB Không rõ Không rõ Android 4.1.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar Trắng Không rõ 2013 / 2013-04-19
Sony LCD - 51 cm (20.1") HD Beyaz TV20B4030W110TI 51 cm (20.1") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Trắng Không rõ 2008
Samsung GT-S7562 4 GB GT-S7562ZKACOA Siyah Akıllı TelefonGT-S7562ZKACOA 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 Piksel 4 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 63 mm Đen 120 g 2013 / 2013-04-18
MSI N660TI PE 2GD5/OC 2 GB GDDR5 Ekran Kartı00V284-036R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 660 Ti 1 Không rõ 2 GB NVIDIA Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-08-16
Samsung PS42A410C1XXC 42 inç TVPS 42 A 410 C1 XXC 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-06-13
Sony KDL-40U4000 Full HD kalitesi Gümüş TVKDL-40U4000E 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Bạc Không rõ 2008
Samsung GT-S6310 4 GB GT-S6310ZWAPHE Beyaz Akıllı TelefonGT-S6310ZWAPHE 8,31 cm (3.27") Không rõ 320 x 480 Piksel 4 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 58,6 mm Trắng 112 g 2013 / 2013-04-18
Sony KDL-40E4030 Full HD kalitesi Beyaz TVKDL-40E4030AEP 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Trắng Không rõ 2008
LG LG C660 25 GB LGC660.AITABK 150 GB 25 GB RAM Siyah Akıllı Telefon