Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS A68-1A290WWE 2 GB 90AT0021-M02910 32 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AT0021-M02910 11,9 cm (4.7") IPS 1280 x 720 Piksel 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ ASUS Bar / 68,9 mm Đen 135 g 2013 / 2013-04-02
Sony Xperia 3G 8GB 10,9 cm (4.3") Tek SIM Android 4.1 Micro-USB B 1 GB 1700 mAh Siyah Akıllı Telefon1271-7440/C2105 10,9 cm (4.3") TFT 854 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Sony Bar / 65 mm Đen 137 g 2013
GIGABYTE GV-N610D3-2GI 2 GB GVN610D32I-00-G11 GDDR3 Ekran KartıGV-N610D3-2GI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 610 1 Không rõ 2 GB GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2012-08-09
LG Optimus G P975 11,9 cm (4.7") Tek SIM Android 4.1.2 3G 2 GB 32 GB 2100 mAh Siyah Akıllı TelefonLGP975.AITABL 11,9 cm (4.7") IPS 1280 x 768 Piksel 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.1.2 Không rõ LG Bar / 68,9 mm Đen 135 g 2013
LG E400 375 GB E400.AITABK 1 GB 375 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGE400.AITABK 8,13 cm (3.2") TFT 320 x 240 Piksel 1,1 GB / 0,375 GB Không rõ Không rõ Android 2.3.6 Không rõ LG Bar / 102,6 mm Đen 109 g 2013 / 2013-03-31
LG E510 5 GB LGE510.AESPBK 512 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGE510.AESPBK 8,89 cm (3.5") TFT 320 x 480 Piksel 0,512 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 2.3 Không rõ LG Bar / 60,8 mm Đen 120 g 2013 / 2013-03-31
LG Optimus Sol E730 9,65 cm (3.8") Tek SIM Android 2.3.4 3G 0,5 GB 1 GB 1500 mAh Siyah Akıllı TelefonLGE730.ADEUKT 9,65 cm (3.8") AMOLED 800 x 480 Piksel 1 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 2.3.4 Không rõ LG Bar / 62,5 mm Đen 110 g 2013
LG Optimus 3 E400 8,13 cm (3.2") Tek SIM Android 2.3 3G 0,375 GB 1 GB 1540 mAh Pembe Akıllı TelefonLGE400.ANLDPK 8,13 cm (3.2") TFT 240 x 320 Piksel 1 GB / 0,375 GB Không rõ Không rõ Android 2.3 Không rõ LG Bar / 61,3 mm Hồng 103 g 2013
LG Optimus L3 II E430 8,13 cm (3.2") Tek SIM Android 4.1 3G Micro-USB B 0,5 GB 1500 mAh Beyaz Akıllı TelefonLGE430W 8,13 cm (3.2") TFT 240 x 320 Piksel 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ LG Bar / 61,1 mm Trắng 106,4 g 2013
LG Optimus L3 II E430 8,13 cm (3.2") Tek SIM Android 4.1 3G Micro-USB B 0,5 GB 1500 mAh Titanyum Akıllı TelefonLGE430T 8,13 cm (3.2") TFT 240 x 320 Piksel 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ LG Bar / 61,1 mm Titanyum 106,4 g 2013
GIGABYTE GV-N680SO-2GD 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N680SO-2GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 680 1 Không rõ 2 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-08-09
LG Optimus L3 II E430 8,13 cm (3.2") Tek SIM Android 4.1 3G Micro-USB B 0,5 GB 1500 mAh Siyah Akıllı TelefonLGE430N 8,13 cm (3.2") TFT 240 x 320 Piksel 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ LG Bar / 61,1 mm Đen 106,4 g 2013
Samsung LE-37S81BX/XEC/KIT2 TV TV'LE 37 S81BX 94 cm (37") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-04-11
Samsung LE-40M86BX/XEC/KIT2 Full HD kalitesi Siyah TVLE-40M86BX 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2008
Samsung LE-40S81BX/XEC/KIT2 TV TV'LE 40 S81BX 101,6 cm (40") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-04-11
JVC LT-26DA9BJ HD Siyah TVLT-26DA9BJ 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ JVC Không rõ Đen Không rõ 2008
Sharp LC-46X8E TV TV'LC-46X8E 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-04-05
JVC LT-42DS9BU TV TV'LT-42 DS 9 BU (DVB-T) 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ JVC Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-04-04
LG P760 1 GB LGP760.ACZEWH 2 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGP760.ACZEWH 11,9 cm (4.7") TFT 960 x 540 Piksel 2 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ LG Bar / 68,2 mm Trắng 125 g 2013 / 2013-03-31
MSI N670 PE 2GD5/OC 2 GB GDDR5 Ekran KartıN670 PE 2GD5/OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 670 1 Không rõ 2 GB MSI 267 x 117 x 38 mm Không rõ Không rõ 2014 / 2012-08-08
Sony 40V3000_PS3TN.YE Full HD kalitesi Siyah TV40V3000_PS3TN 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2008
JVC LT-42DR9BU Full HD kalitesi Siyah TVLT-42 DR 9 BU 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ JVC Không rõ Đen Không rõ 2008
LG 32LC45 TV TV'32 LC 45 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-04-04
Samsung LE-40A436T1DXXU TV TV'LE40A436T1DXXU 101,6 cm (40") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-04-02
LG LG E510 5 GB LGE510.AESPBK 512 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
LG LG P760 1 GB LGP760.ACZEWH 2 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon