Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Grundig Lenaro 37 LXW 94- 8721 Dolby TV GBG3100 TV'GBG3100 94 cm (37") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Bạc Không rõ 2008 / 2008-03-20
Grundig Vision 6 37-6820 TV GBG6400 TV'VISION 6 37-6820/30 GLOSSY BLACK 94 cm (37") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2008 / 2008-03-20
LG E610 5 GB LGE610.ANEUPS 4 GB 5 GB RAM Pembe Akıllı TelefonLGE610.ANEUPS 10,2 cm (4") TFT 320 x 480 Piksel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Không rõ LG Bar / 66,5 mm Hồng 125 g 2013 / 2013-03-31
LG E610 5 GB LGE610.ANEUBK 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGE610.ANEUBK 10,2 cm (4") TFT 320 x 480 Piksel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Không rõ LG Bar / 66,5 mm Đen 125 g 2013 / 2013-03-31
Grundig VISION 6 32-6830T TV GBG6100 TV'VISION 6 32-6830 T SCHWARZ 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2008 / 2008-03-20
LG 4GB LGE460.ANEUWH 4 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGE460.ANEUWH 10,2 cm (4") IPS 800 x 480 Piksel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ LG Bar / 62,2 mm Trắng 103,3 g 2013 / 2013-03-31
Grundig Vision 6 32-6830 T TV GBG6200 TV'32-6830 T VISION 6 WEISS 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Trắng Không rõ 2008 / 2008-03-20
LG 4GB LGE460.ANEUBK 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGE460.ANEUBK 10,2 cm (4") IPS 800 x 480 Piksel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ LG Bar / 62,2 mm Đen 103,3 g 2013 / 2013-03-31
LG E430 5 GB LGE430.ANEUWH 4 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGE430.ANEUWH 8,13 cm (3.2") IPS 240 x 320 Piksel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ LG Bar / 61,1 mm Trắng 106,4 g 2013 / 2013-03-31
Philips 42" Full HD LCD HD kalitesi Siyah TV42PFL5603 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2008
LG 37LG5000 TV TV'37LG5000 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-03-20
LG 42LG5000 TV TV'42 LG 5000 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-03-20
LG E430 5 GB LGE430.ANEUBK 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGE430.ANEUBK 8,13 cm (3.2") IPS 240 x 320 Piksel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ LG Bar / 61,1 mm Đen 106,4 g 2013 / 2013-03-31
LG P700 5 GB LGP700.ANEUBK 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGP700.ANEUBK 10,9 cm (4.3") TFT 480 x 800 Piksel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 125,5 mm Đen 122 g 2013 / 2013-03-31
LG 47LG5000 TV TV'47LG5000 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-03-20
LG P700 4 GB P700.ANLDWH Beyaz Akıllı TelefonLGP700.ANLDWH 10,9 cm (4.3") LCD Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Không rõ LG Bar / 69 mm Trắng 121 g 2013 / 2013-03-31
LG P700 4 GB P700.ANLDBK Siyah Akıllı TelefonLGP700.ANLDBK 10,9 cm (4.3") LCD Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Không rõ LG Bar / 69 mm Đen 121 g 2013 / 2013-03-31
LG E610 2 GB E610.ANLDWH 4 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGE610.ANLDWH 10,2 cm (4") TFT 480 x 320 Piksel 4 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Không rõ LG Bar / 66,5 mm Trắng 122 g 2013 / 2013-03-31
LG 42PG3000 TV TV'42PG3000 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-03-20
LG 50PG3000 TV TV'50PG3000 127 cm (50") Plazma 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-03-20
LG E610 2 GB E610.ANLDBK 4 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonE610 OPTIMUS L5 10,2 cm (4") TFT 480 x 320 Piksel 4 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Không rõ LG Bar / 66,5 mm Đen 122 g 2013 / 2013-03-31
Samsung LE-22A656ADXXC WSXGA+ Siyah TVLE-22A656ADXXC 55,9 cm (22") LCD 1680 x 1050 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2008
Samsung LE-26A456C2DXXC TV TV'LE 26 A 456 C2 DXXC 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-03-20
ASUS 210-SL-TC1GD3-L 1 GB 90-C1CSI0-L0UANAYZ GeForce G210 GDDR3 Ekran Kartı210-SL-TC1GD3-L Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce G210 1 Không rõ 1 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2012-08-04
LG LG 4GB LGE460.ANEUWH 4 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
LG LG 4GB LGE460.ANEUBK 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
LG LG E430 5 GB LGE430.ANEUWH 4 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
LG LG E430 5 GB LGE430.ANEUBK 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
LG LG E610 2 GB E610.ANLDWH 4 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
LG LG E610 2 GB E610.ANLDBK 4 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon