Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Gia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI V275-042R 2 GB GeForce GT 640 GDDR3 Ekran KartıV275-042R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 640 1 Không rõ 2 GB NVIDIA Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-06-08
Philips 42PF7321D/37 42 inç TV42PF7321D/37 107 cm / 106,7 cm (42") Không rõ 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2007 / 2007-06-16
Philips 42PF9641D 42" LCD integrated digital widescreen flat 42PF9641D/79 42 inç TV42PF9641D/79 107 cm / 106,7 cm (42") Không rõ 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2007 / 2007-06-16
Philips 32PF9631D 32" LCD integrated digital widescreen flat TV32PF9631D/79 80 cm / 81,3 cm (32") Không rõ 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2007
Philips 32PF7421D/37 32 inç TV32PF7421D/37 80 cm / 81,3 cm (32") Không rõ 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2007 / 2007-06-16
Philips 37PFL7332D/37 37 inç TV37PFL7332D/37 94 cm / 94 cm (37") Không rõ 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2007 / 2007-06-16
Philips 32PFL5332D/37 32 inç HD TV32PFL5332D/37 80 cm / 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Philips Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2007 / 2007-06-16
Sony Xperia J 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.0 3G Micro-USB B 0,5 GB 4 GB 1750 mAh Siyah Akıllı Telefon1268-2314 10,2 cm (4") TFT 854 x 480 Piksel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 61,2 mm Đen 124 g 2012
MSI V809-092R 1 GB GeForce GT 620 GDDR3 Ekran KartıV809-092R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 620 1 Không rõ 1 GB NVIDIA Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2012-06-08
Sony Xperia J 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.0 3G Micro-USB A 0,5 GB 4 GB 1750 mAh Beyaz Akıllı Telefon1268-2315 10,2 cm (4") TFT 854 x 480 Piksel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 61,2 mm Trắng 124 g 2012
Philips 37HF7544D/27 TV37HF7544D/27 94 cm / 94 cm (37") Không rõ 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2007
Philips 50PFP5332D/37 50 inç TV50PFP5332D/37 127 cm / 127 cm (50") Không rõ 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2007 / 2007-06-16
Philips 20PF4121/58 20 inç TV20PF4121/58 51 cm / 50,8 cm (20") LCD 640 x 480 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2007 / 2007-06-16
Sony Xperia miro 8,89 cm (3.5") Çift SIM Android 4.0 3G Micro-USB A 0,5 GB 4 GB 1500 mAh Siyah Akıllı Telefon1265-4055 8,89 cm (3.5") TFT 320 x 480 Piksel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 59,4 mm Đen 110 g 2012
Philips 32PF7531D/32 32 inç TV32PF7531D/32 80 cm / 81,3 cm (32") Không rõ 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2007 / 2007-06-16
Sony Xperia P 10,2 cm (4") Tek SIM Android 2.3 3G Micro-USB A 1 GB 16 GB 1305 mAh Pembe Akıllı Telefon1266-7674 10,2 cm (4") TFT 960 x 540 Piksel 16 GB / 1 GB Không rõ 1 Android 2.3 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 59,5 mm Hồng 120 g 2012
Sony Xperia advance 8,89 cm (3.5") Tek SIM Android 2.3 3G Micro-USB A 0,5 GB 8 GB 1305 mAh Sarı Akıllı Telefon1266-4542 8,89 cm (3.5") TFT 480 x 320 Piksel 8 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 2.3 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 60,3 mm Vàng 110 g 2012
MSI N630GT-MD2GD3 2 GB GDDR3 Ekran KartıV809-074R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 630 1 Không rõ 2 GB NVIDIA Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2012-06-08
Sony Xperia acro S 10,9 cm (4.3") Tek SIM Android 4.0 3G Micro-USB A 1 GB 16 GB 1910 mAh Siyah Akıllı Telefon1266-1567 10,9 cm (4.3") TFT 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1 GB Không rõ 1 Android 4.0 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 66 mm Đen 147 g 2012
Philips 32PF9531/98 32 inç TV32PF9531/98 80 cm / 81,3 cm (32") Không rõ 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2007 / 2007-06-16
Philips Cineos 32PF9531/93 TV32PF9531/93 80 cm / 81,3 cm (32") Không rõ 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2007
Sony Xperia acro S 10,9 cm (4.3") Tek SIM Android 4.0 3G Micro-USB A 1 GB 16 GB 1910 mAh Beyaz Akıllı Telefon1266-1565 10,9 cm (4.3") TFT 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1 GB Không rõ 1 Android 4.0 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 66 mm Trắng 147 g 2012
Sony Xperia miro 8,89 cm (3.5") Tek SIM Android 4.0 3G Micro-USB A 0,5 GB 4 GB 1500 mAh Altın, Beyaz Akıllı Telefon1265-2577 8,89 cm (3.5") TFT 320 x 480 Piksel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 59,4 mm Vàng, Trắng 110 g 2012
Sony Xperia miro 8,89 cm (3.5") Tek SIM Android 4.0 3G Micro-USB A 0,5 GB 4 GB 1500 mAh Siyah, Pembe Akıllı Telefon1265-2576 8,89 cm (3.5") TFT 320 x 480 Piksel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 59,4 mm Đen, Hồng 110 g 2012