Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Gia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS P525 1300 mAh 90A-S4Z1005T Siyah Akıllı Telefon90A-S4Z1005T 7,11 cm (2.8") TFT 240 x 320 Piksel 128 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 116,8 mm Đen 160 g 2007 / 2007-02-19
Sony P990I 6,86 cm (2.7") Gümüş Akıllı TelefonDPY1011472/16 6,86 cm (2.7") Không rõ Không rõ 60 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 114 mm Bạc 150 g 2007
Motorola MOTORIZR Z8 1030 mAh MOT1041035 Siyah Akıllı TelefonMOT1041035 5,59 cm (2.2") TFT Không rõ 90 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Motorola 109 mm Đen 112 g 2007 / 2007-02-18
Fujitsu S26361-F3000-L607 1 GB GeForce 605 GDDR3 Ekran KartıF3000-L607 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce 605 Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2012-03-09
Motorola RIZR Z6 5,08 cm (2") 780 mAh Siyah Akıllı TelefonMOT1041034 5,08 cm (2") Không rõ 240 x 320 Piksel 64 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Motorola 105 mm Đen 105 g 2007
Samsung SGH-I600 Black, WM5 1200 mAh Siyah Akıllı TelefonI600ZWA Không rõ TFT 240 x 320 Piksel 128 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 113 mm Đen 105 g 2007 / 2007-01-08
Sony W950i Mystic purple 6,6 cm (2.6") Mor Akıllı TelefonW950IPAA 6,6 cm (2.6") TFT 240 x 320 Piksel 4096 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony 106 mm Tím 112 g 2006
Fujitsu S26361-F3000-L605 1 GB Ekran KartıS26361-F3000-L605 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce 605 Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2012-03-09
Samsung SGH-I320 1000 mAh SGH-I320ZKA Siyah Akıllı TelefonI320 5,59 cm (2.2") TFT 240 x 320 Piksel 120 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 111 mm Đen 95 g 2006 / 2006-09-13
Sony M600i Black 6,6 cm (2.6") Siyah Akıllı TelefonDPY1011521/133 6,6 cm (2.6") TFT 240 x 320 Piksel 60 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony 107 mm Đen 112 g 2006
Sony M600i Crystal White 6,6 cm (2.6") Beyaz Akıllı TelefonM600IW 6,6 cm (2.6") TFT 240 x 320 Piksel 60 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony 107 mm Trắng 112 g 2006
Sony P990I 6,86 cm (2.7") Tek SIM Symbian OS 9.1 3G 0,0625 GB 0,128 GB 1120 mAh Gümüş Akıllı TelefonP990I 6,86 cm (2.7") TFT 240 x 320 Piksel 80 MB / 0,0625 GB Không rõ Không rõ Symbian OS 9.1 Không rõ Không rõ Sony Bar / 114 mm Bạc 150 g 2006
GIGABYTE GV-R785OC-2GD 2 GB Ekran KartıGV-R785OC-2GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7850 1 Không rõ 2 GB AMD, ATI GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-03-07
Sony P990I 6,86 cm (2.7") 1120 mAh Gümüş Akıllı TelefonDPY1011472/6 6,86 cm (2.7") TFT 240 x 320 Piksel 80 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony 114 mm Bạc 150 g 2006
Sony W900i White Beyaz Akıllı TelefonW900IW Không rõ TFT 240 x 320 Piksel 470 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony 109 mm Trắng 148 g 2006
Sony W900i Black Siyah Akıllı TelefonW900I Không rõ TFT 240 x 320 Piksel 470 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony 109 mm Đen 148 g 2006
Samsung SGH-D720 Black 4,83 cm (1.9") 800 mAh Siyah Akıllı TelefonD720ZWA 4,83 cm (1.9") TFT 176 x 208 Piksel 18 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 99 mm Đen 115 g 2006
ASUS P505 PDA Phone 7,11 cm (2.8") Gümüş Akıllı Telefon90A-S4J1012 7,11 cm (2.8") TFT 240 x 320 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Bạc 165 g 2005
Motorola A780 780 mAh Siyah Akıllı TelefonA780 Không rõ TFT 240 x 320 Piksel 48 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Motorola 53 mm Đen, Bạc 130 g 2005 / 2005-09-23
MSI HD7850 Twin Frozr III 2GB R7850 TWIN FROZR 2GD5 Ekran KartıR7850 TWIN FROZR 2GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 2 GB AMD, ATI MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-03-07
MSI R7850 TWIN FROZR 2GD5/OC 2 GB Ekran KartıR7850 TWIN FROZR 2GD5/OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7850 1 Không rõ 2 GB AMD, ATI MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 225,48 x 111 x 38 mm Không rõ Không rõ 2012-03-07
Sony SonyEricsson S700i Gümüş Akıllı TelefonS700I Không rõ LCD 240 x 320 Piksel 32 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony 107,5 mm Bạc 137 g 2005
Motorola MPx220 Siyah Akıllı TelefonMPX220 5,08 cm (2") TFT 176 x 220 Piksel 96 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Motorola 100 mm Đen 110 g 2005 / 2005-09-16
Sony GSM P910 Urban Grey 1260 mAh Gri Akıllı TelefonDPY1011447/4 Không rõ TFT 208 x 320 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony 115 mm Xám 155 g 2005