Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI V803-691R 2 GB GDDR5 Ekran KartıV803-691R Không rõ 1 2 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-12-22
MSI V803-690R 2 GB GDDR5 Ekran KartıV803-690R Không rõ 1 2 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-12-22
ASUS EAH6870 DC/2DI2S/1GD5 1 GB Radeon HD6870 GDDR5 Ekran KartıEAH6870 DC/2DI2S/1GD Radeon HD6870 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-12-22
GIGABYTE GV-R697D5-2GD-B 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R697D5-2GD Không rõ 1 2 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-12-16
GIGABYTE GV-R695D5-2GD-B 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R695D5-2GD-B Không rõ 1 2 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-12-16
MSI N460GTX-MD1GD5/OC 1 GB GDDR5 Ekran KartıN460GTX-MD1GD5/OC GeForce GTX 460 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-12-16
ASUS 90-C1CPZ0-L0UAY0BZ 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CPZ0-L0UAY0BZ Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-12-16
CLUB3D CGAX-69748 2 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-69748 Không rõ 1 2 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 1,05 kg 2010-12-16
CLUB3D CGAX-69548 2 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-69548 Không rõ 1 2 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2010-12-16
DELL NVIDIA GeForce 9300GE GDDR2 Ekran Kartı490-11071 GeForce 9300 GE Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ
MSI R6970-2PM2D2GD5 2 GB GDDR5 Ekran Kartı: MS-R6970-2PM2D2GD5 Không rõ 1 2 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-12-12
MSI R6950-2PM2D2GD5 2 GB GDDR5 Ekran KartıR6950-2PM2D2GD5 Không rõ 1 2 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-12-12
MSI N570GTX-M2D12D5 25 GB GDDR5 Ekran KartıN570GTX-M2D12D5 GeForce GTX 570 Không rõ 1,25 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-12-12
MSI N460GTX-SE Cyclone 1GD5/OC/MD 1 GB GDDR5 Ekran KartıN460GTX-SE CYCLONE 1GD5/OC/MD Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ 512 g 2010-12-12
MSI N460GTX-M2D1GD5/OC 1 GB GDDR5 Ekran KartıN460GTX-M2D1GD5/OC GeForce GTX 460 Không rõ 1 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2010-12-12
MSI N240-MD1GD3/LP NVIDIA GeForce GT 240 1 GB GDDR3 Ekran KartıVN240GT-MD1GD3/LP GeForce GT 240 1 1 GB MSI Không rõ 214 g Không rõ
CLUB3D CGNX-X5780 25 GB GeForce GTX 570 GDDR5 Ekran KartıCGNX-X5780 GeForce GTX 570 Không rõ 1,25 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-12-10
MSI V801-1045R 25 GB GeForce GTX 570 GDDR5 Ekran KartıV801-1045R GeForce GTX 570 Không rõ 1,25 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-12-10
MSI R6870 TWIN FROZR II 1 GB GDDR5 Ekran KartıR6870 TWIN FROZR Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-12-10
ASUS 90-C3CHE0-S0UAY0YZ 2 GB GDDR5 Ekran KartıEAH6970/2DI2S/2GD5 Không rõ 1 2 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-12-09
ASUS 90-C3CHD0-S0UAY0YZ 2 GB GDDR5 Ekran KartıEAH69502DI2S2GD5 Không rõ 1 2 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-12-09
HP XP606AV NVIDIA NVS 300 GDDR3 Ekran KartıXP606AV NVS 300 Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90-C3CHG0-X0UAY0YZ 25 GB GeForce GTX 570 GDDR5 Ekran KartıENGTX570/2DI/1280MD5 GeForce GTX 570 1 1,25 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-12-07
Fujitsu S26361-F3000-L422 1 GB GeForce GT 420 GDDR3 Ekran KartıF3000-L422 GeForce GT 420 Không rõ 1 GB Fujitsu Không rõ Không rõ 2010-12-06