Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ENGT520 SL/DI/512MD3(LP) NVIDIA GeForce GT 520 GDDR3 Ekran KartıENGT520 SL/DI/512MD3(LP) GeForce GT 520 1 Không rõ ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ
ASUS EAH6770 DC/G/2DI/1GD5 1 GB Radeon HD6770 GDDR5 Ekran KartıEAH6770 DC/G/2DI/1GD Radeon HD6770 1 1 GB ASUS 39,9 x 244,8 x 145 mm Không rõ 2011-08-18
ASUS EAH6770 DC SL/2DI/1GD5 1 GB Radeon HD6770 GDDR5 Ekran KartıEAH6770 DC SL/2DI/1GD5 Radeon HD6770 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-08-18
ASUS EAH5450 SILENT/DS/1GD3(LP) AMD Radeon HD5450 1 GB GDDR3 Ekran KartıEAH5450 SILENT/DS/1GD3/BR(LP) Radeon HD5450 Không rõ 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ
MSI R5670-MD1GD3 1 GB Radeon HD5670 GDDR3 Ekran KartıR5670-MD1GD3 Radeon HD5670 1 1 GB MSI 145 x 110 x 19 mm Không rõ 2011-08-18
Fujitsu S26361-F2530-L790 2 GB FirePro V7900 GDDR5 Ekran KartıF2530-L790 FirePro V7900 Không rõ 2 GB Fujitsu Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-08-18
Fujitsu S26361-F2530-L590 2 GB FirePro V5900 GDDR5 Ekran KartıF2530-L590 FirePro V5900 Không rõ 2 GB Fujitsu Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-08-18
MSI 00V809-019R 1 GB GeForce 210 GDDR3 Ekran Kartı00V809-019R GeForce 210 1 1 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) / 145 x 84 x 18 mm Không rõ 2011-08-18
Barco K9305040 1 GB FirePro TM GDDR5 Ekran KartıK9305040 FirePro TM Không rõ 1 GB Barco Không rõ Không rõ 2011-08-18
ASUS ENGT440DCSL/DI/1GD3 NVIDIA GeForce GT 440 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT440DCSL/DI/1GD3 GeForce GT 440 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS MARS II/2DIS/3GD5 NVIDIA GeForce GTX 580 3 GB GDDR5 Ekran KartıMARS II/2DIS/3GD5 GeForce GTX 580 1 3 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
MSI GeForce GTX 570 Twin Frozr III PE 1280MB NVIDIA 1,25 GB GDDR5 Ekran KartıMS-N570GTX-TWFIII GeForce GTX 570 Không rõ 1,25 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ
MSI N210-MD512D3/LP 5 GB GDDR3 Ekran KartıN210-MD512D3/LP GeForce 210 1 0,5 GB MSI 158 x 68 x 31 mm Không rõ 2011-08-13
GIGABYTE R545SGI AMD Radeon HD5450 1 GB GDDR3 Ekran KartıR545SGI Radeon HD5450 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) / 123 x 179 x 21 mm Không rõ Không rõ
MSI V245-022R 1 GB Radeon HD6870 GDDR5 Ekran KartıV245-022R Radeon HD6870 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-08-12
GIGABYTE GV-N580UD-3GI 3 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N580UD-3GI GeForce GTX 580 Không rõ 3 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-08-11
GIGABYTE GV-N520D3-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N520D3-1GI GeForce GT 520 1 1 GB GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-08-11
GIGABYTE Radeon HD 6970 2GB DDR5 Rev. 2.0 GV-R697UD-2GD REV2.0 Ekran KartıGV-R697UD-2GD REV2.0 Radeon HD6970 1 2 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-08-11
GIGABYTE GV-R697UD-2GD REV1.0 2 GB Radeon HD6970 GDDR5 Ekran KartıGV-R697UD-2GD REV1.0 Radeon HD6970 1 2 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-08-11
GIGABYTE GV-N570OC-13I V2.0 25 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N570OC-13I V2.0 GeForce GTX 570 1 1,25 GB GIGABYTE 137 x 280 x 43 mm Không rõ 2011-08-11
GIGABYTE GV-N210SL-1GI 1 GB GVN210LGI-00-G11 GDDR3 Ekran KartıGV-N210SL-1GI GeForce 210 1 1 GB GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) 197 g 2011-08-11
MSI N580GTX LIGHTNING XE 3 GB GDDR5 Ekran KartıN580GTX LIGHTNING XE GeForce GTX 580 1 3 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-08-11
ASUS EN210/DI/512MD3(LP) 5 GB GDDR3 Ekran KartıEN210/DI/512MD3(LP) GeForce 210 1 0,5 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-08-11
ASUS EAH6750/DI/1GD5 AMD Radeon HD6570 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH6750/DI/1GD5 Radeon HD6570 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ