Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ENGT240/DI/1GD3 1 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C1CNR0-L0UAN0YZ GeForce GT 240 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-09-09
MSI V236-021R 1 GB GeForce GTS 450 GDDR5 Ekran KartıV236-021R GeForce GTS 450 Không rõ 1 GB MSI Không rõ 450 g 2010-09-05
MSI VR5570-MD1G 1 GB GDDR2 Ekran KartıVR5570-MD1G Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-09-04
MSI V217-011R 1 GB GDDR2 Ekran KartıV217-011R Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-09-03
GIGABYTE GV-N450OC-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGVN450OC1GI GeForce GTS 450 Không rõ 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-09-03
MSI N460GTX Hawk 1 GB GDDR5 Ekran KartıN460GTX-HAWK GeForce GTX 460 2 1 GB MSI Không rõ 669 g 2010-09-03
GIGABYTE GV-R577SL-1GD 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R577SL-1GD Không rõ 1 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-09-03
ASUS ENGTS 450 DirectCU/DI/1GD5 GeForce GTS 450 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGTS450 DIRECTCU/DI/1GD5-90-C1CPRO-L0UAY0BZ GeForce GTS 450 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS ENGTS 450 DirectCU TOP/DI/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGTS450 DIRECTCU TOP/DI/1GD5 GeForce GTS 450 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-09-02
ASUS Radeon HD 4350 AMD GDDR2 Ekran KartıEAH4350 S/DI/512MD2 Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EAH5450 SILENT/DI/512MD2(LP) GDDR2 Ekran KartıEAH5450 SILENT/DI/512MD2(LP) Không rõ 1 Không rõ ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2010-08-30
ASUS ENGT240 Silent/DI/1GD3 NVIDIA GeForce GT 240 1 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C1CP05-L0UAN0YZ GeForce GT 240 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EAH5570 SILENT/DI/1GD2 1 GB GDDR2 Ekran KartıEAH5570 SILENT/DI/1GD2 Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-08-25
ASUS 90-C1CPV0-L0UAY0BZ 1 GB GeForce GTS 450 GDDR5 Ekran Kartı90-C1CPV0-L0UAY0BZ GeForce GTS 450 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-08-22
ASUS 90-C1CPR0-L0UAY0BZ 1 GB GeForce GTS 450 GDDR5 Ekran Kartı90-C1CPR0-L0UAY0BZ GeForce GTS 450 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-08-22
HP WS090AV 2,5 GB GDDR5 Ekran KartıWS090AV Không rõ Không rõ 2,5 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP WS089AV 5 GB GDDR5 Ekran KartıWS089AV Không rõ Không rõ 2,5 GB HP Không rõ Không rõ 2010-08-19
HP WS088AV 2 GB GDDR5 Ekran KartıWS088AV Không rõ Không rõ 2 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP WS087AV 2 GB GDDR5 Ekran KartıWS087AV Không rõ Không rõ 2 GB HP Không rõ Không rõ 2010-08-19
HP WS081AV 2,5 GB GDDR5 Ekran KartıWS081AV Không rõ Không rõ 2,5 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP WS074AV 2,5 GB GDDR5 Ekran KartıWS074AV Không rõ Không rõ 2,5 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EN8400GS SILENT/P/512M GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran Kartı90-C1CKDA-J0UAN0YZ GeForce 8400 GS Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE Radeon HD 5870 1 GB GA-GV-R587OC-1GD Ekran KartıGA-GV-R587OC-1GD Không rõ 1 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-08-18
CLUB3D CGNX-TS2524IF 1 GB GDDR3 Ekran KartıCGNX-TS2524IF Không rõ 1 1 GB CLUB3D Không rõ Không rõ 2010-08-18