KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Khám phá sản phẩm
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
| Sản phẩm / model | Bộ xử lý đồ họa | Số cổng HDMI | Ekran Kartı Belleği (VRAM) | Thương hiệu | Boyut / Tip | Trọng lượng | Năm sản xuất | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
ASUS ENGT240/DI/1GD3 1 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C1CNR0-L0UAN0YZ |
GeForce GT 240 | 1 | 1 GB | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2010-09-09 | |
MSI V236-021R 1 GB GeForce GTS 450 GDDR5 Ekran KartıV236-021R |
GeForce GTS 450 | Không rõ | 1 GB | MSI | Không rõ | 450 g | 2010-09-05 | |
MSI VR5570-MD1G 1 GB GDDR2 Ekran KartıVR5570-MD1G |
Không rõ | 1 | 1 GB | MSI | Không rõ | Không rõ | 2010-09-04 | |
MSI V217-011R 1 GB GDDR2 Ekran KartıV217-011R |
Không rõ | 1 | 1 GB | MSI | Không rõ | Không rõ | 2010-09-03 | |
GIGABYTE GV-N450OC-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGVN450OC1GI |
GeForce GTS 450 | Không rõ | 1 GB | GIGABYTE | Không rõ | Không rõ | 2010-09-03 | |
MSI N460GTX Hawk 1 GB GDDR5 Ekran KartıN460GTX-HAWK |
GeForce GTX 460 | 2 | 1 GB | MSI | Không rõ | 669 g | 2010-09-03 | |
GIGABYTE GV-R577SL-1GD 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R577SL-1GD |
Không rõ | 1 | 1 GB | GIGABYTE | Không rõ | Không rõ | 2010-09-03 | |
ASUS ENGTS 450 DirectCU/DI/1GD5 GeForce GTS 450 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGTS450 DIRECTCU/DI/1GD5-90-C1CPRO-L0UAY0BZ |
GeForce GTS 450 | 1 | 1 GB | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS ENGTS 450 DirectCU TOP/DI/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGTS450 DIRECTCU TOP/DI/1GD5 |
GeForce GTS 450 | 1 | 1 GB | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2010-09-02 | |
ASUS Radeon HD 4350 AMD GDDR2 Ekran KartıEAH4350 S/DI/512MD2 |
Không rõ | 1 | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS EAH5450 SILENT/DI/512MD2(LP) GDDR2 Ekran KartıEAH5450 SILENT/DI/512MD2(LP) |
Không rõ | 1 | Không rõ | ASUS | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | 2010-08-30 | |
ASUS ENGT240 Silent/DI/1GD3 NVIDIA GeForce GT 240 1 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C1CP05-L0UAN0YZ |
GeForce GT 240 | 1 | 1 GB | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS EAH5570 SILENT/DI/1GD2 1 GB GDDR2 Ekran KartıEAH5570 SILENT/DI/1GD2 |
Không rõ | 1 | 1 GB | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2010-08-25 | |
ASUS 90-C1CPV0-L0UAY0BZ 1 GB GeForce GTS 450 GDDR5 Ekran Kartı90-C1CPV0-L0UAY0BZ |
GeForce GTS 450 | 1 | 1 GB | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2010-08-22 | |
ASUS 90-C1CPR0-L0UAY0BZ 1 GB GeForce GTS 450 GDDR5 Ekran Kartı90-C1CPR0-L0UAY0BZ |
GeForce GTS 450 | 1 | 1 GB | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2010-08-22 | |
HP WS090AV 2,5 GB GDDR5 Ekran KartıWS090AV |
Không rõ | Không rõ | 2,5 GB | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
HP WS089AV 5 GB GDDR5 Ekran KartıWS089AV |
Không rõ | Không rõ | 2,5 GB | HP | Không rõ | Không rõ | 2010-08-19 | |
HP WS088AV 2 GB GDDR5 Ekran KartıWS088AV |
Không rõ | Không rõ | 2 GB | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
HP WS087AV 2 GB GDDR5 Ekran KartıWS087AV |
Không rõ | Không rõ | 2 GB | HP | Không rõ | Không rõ | 2010-08-19 | |
HP WS081AV 2,5 GB GDDR5 Ekran KartıWS081AV |
Không rõ | Không rõ | 2,5 GB | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
HP WS074AV 2,5 GB GDDR5 Ekran KartıWS074AV |
Không rõ | Không rõ | 2,5 GB | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
ASUS EN8400GS SILENT/P/512M GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran Kartı90-C1CKDA-J0UAN0YZ |
GeForce 8400 GS | Không rõ | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | Không rõ | |
GIGABYTE Radeon HD 5870 1 GB GA-GV-R587OC-1GD Ekran KartıGA-GV-R587OC-1GD |
Không rõ | 1 | 1 GB | GIGABYTE | Không rõ | Không rõ | 2010-08-18 | |
CLUB3D CGNX-TS2524IF 1 GB GDDR3 Ekran KartıCGNX-TS2524IF |
Không rõ | 1 | 1 GB | CLUB3D | Không rõ | Không rõ | 2010-08-18 |
®


















