Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE GeForce GT 240 1 GB GV-N240SL-1GI Ekran KartıGV-N240SL-1GI GeForce GT 240 1 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-10-04
GIGABYTE GV-N210TC-512I 210 GDDR3 Ekran KartıGVN210TC512I GeForce 210 1 Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-10-04
ASUS 90-C1CPK6-L0UAY0BZ NVIDIA GeForce GTX 460 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CPK6-L0UAY0BZ GeForce GTX 460 Không rõ 1 GB ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ
ASUS EAH5450/DI/1GD3(LP) 1 GB GDDR3 Ekran KartıEAH5450/DI/1GD3(LP) Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-10-01
ASUS ENGTX460 DirectCU/G/2DI/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX460 DIRECTCU/G/2DI/1GD5 GeForce GTX 460 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-09-25
GIGABYTE GV-AG32S GDDR Ekran KartıGV-AG32S Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EAH4350 SILENT/DI/1GD2 1 GB 90-C1CM1A-L0UANAYZ GDDR2 Ekran Kartı90-C1CM1A-L0UANAYZ Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-09-23
MSI V232-015R 1 GB GeForce GTX 460 GDDR5 Ekran KartıV232-015R GeForce GTX 460 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-09-18
MSI N450GTS CYC 1GD5/OC 1 GB GDDR5 Ekran KartıN450GTS CYC 1GD5/OC GeForce GTS 450 2 1 GB MSI Không rõ 450 g 2010-09-18
GIGABYTE GV-N4064T NVIDIA GDDR Ekran KartıGV-N4064T Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-N40128TE NVIDIA GDDR Ekran KartıGV-N40128TE Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ
CLUB3D CGNX-H212LI 1024 MB GDDR2 Ekran KartıCGNX-H212LI Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2010-09-16
ASUS 90-C1CPRO-L0UAY0BZ GeForce GTS 450 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CPRO-L0UAY0BZ GeForce GTS 450 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
CLUB3D CGNX-GS8424LI 1 GB GDDR3 Ekran KartıCGNX-GS8424LI Không rõ 1 1 GB CLUB3D Không rõ Không rõ 2010-09-15
ASUS 90-C1CM15-J0UANAKZ AMD GDDR2 Ekran Kartı90-C1CM15-J0UANAYZ Không rõ 1 Không rõ ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ
MSI N450GTS CYCLONE 1GD5/OC GeForce GTS 450 1 GB GDDR5 Ekran KartıN450GTS-CYC-OC GeForce GTS 450 Không rõ 1 GB MSI Không rõ 450 g Không rõ
CLUB3D CGNX-GTS45024 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGNX-GTS45024 Không rõ Không rõ 1 GB CLUB3D Không rõ Không rõ 2010-09-15
HP WS079AV 2 GB GDDR5 Ekran KartıWS079AV Không rõ Không rõ 2 GB HP Không rõ Không rõ 2010-09-12
HP WS072AV 2 GB GDDR5 Ekran KartıWS072AV Không rõ Không rõ 2 GB HP Không rõ Không rõ 2010-09-12
ASUS EN8400GS SILENT/HTP/512M NVIDIA GeForce 8400 GS GDDR Ekran Kartı90-C1CKD0-J0UAY1KZ GeForce 8400 GS Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
MSI N460GTX Cyclone 768D5/OC 76 GB CYC GDDR5 Ekran KartıN460GTX CYC 768D5/OC GeForce GTX 460 2 0,76 GB MSI Không rõ 512 g 2010-09-12
MSI N460GTX Cyclone 1GD5/OC 1 GB CYC GDDR5 Ekran KartıN460GTXCYCLONE1GD5OC GeForce GTX 460 2 1 GB MSI Không rõ 512 g 2010-09-12
CLUB3D CGNX-G2424CI 1 GB GeForce GT 240 Ekran KartıCGNX-G2424CI GeForce GT 240 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2010-09-11
CLUB3D CGNX-TS45024 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGNX-TS45024 GeForce GTS 450 Không rõ 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-09-11