Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS EN9500GT/DI/1GD2/V2 GeForce 9500 GT 1 GB GDDR2 Ekran KartıEN9500GT/DI/1GD2/V2 GeForce 9500 GT 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
MSI R4670-MD512 GDDR3 Ekran KartıR4670-MD512 Không rõ 1 Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2009-08-08
ASUS ENGTS250/DI/1GD3 GeForce GTS 250 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGTS250/DI/1GD3 GeForce GTS 250 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS ENGTS250 DK/DI/512MD 250 GDDR3 Ekran KartıENGTS250 DK/DI/512MD GeForce GTS 250 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2009-08-07
ASUS ENGTS250/DI/512MD3 250 GDDR3 Ekran KartıENGTS250/DI/512MD3 GeForce GTS 250 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2009-08-07
ASUS AH4650/DI/1GD2 1 GB GDDR2 Ekran KartıAH4650/DI/1GD2 Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EAH4650/DI/512MD2(LP) 90-C1CLZZ-J0UAN0KZ GDDR2 Ekran Kartı90-C1CLZZ-J0UAN0KZ Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2009-08-07
ASUS 90-C1CLZU-L0UAN0KZ 1 GB GDDR2 Ekran Kartı90-C1CLZU-L0UAN0KZ Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2009-08-07
ASUS EAH4770 FORMULA/DI/512MD5 90-C1CMV0-J0UAY00Z GDDR5 Ekran Kartı90-C1CMV0-J0UAY00Z Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2009-08-07
ASUS EAH4670/DI/1GD3/V2 1 GB GDDR3 Ekran KartıEAH4670/DI/1GD3/V2 Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EAH4670/DI/512MD3 GDDR3 Ekran KartıEAH4670/DI/512MD3 Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2009-08-07
MSI Geforce 250 GTS 512MB DDR3 N250GTS-2D512 Ekran KartıN250GTS-2D512 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ 436 g 2009-08-07
ASUS EN8400GS SILENT 90-C1CKD5-J0UAY0KZ GDDR2 Ekran Kartı90-C1CKD5-J0UAY0KZ GeForce 8400 GS Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2009-08-07
ASUS EN9500GT MAGIC/DI/512M V2 GeForce 9500 GT GDDR2 Ekran KartıEN9500GT MAGIC/DI/512MD2/V2 GeForce 9500 GT 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EN9600GT MAGIC/DI/512MD2 90-C1CLV5-J0UAY00Z GDDR2 Ekran Kartı90-C1CLV5-J0UAY00Z GeForce 9600 GT 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2009-08-07
ASUS 90-C1CMU5-J0UAY00Z 250 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CMU5-J0UAY00Z GeForce GTS 250 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2009-08-07
ASUS 90-C1CLPF-J0UAN00Z GDDR3 Ekran Kartı90-C1CLPF-J0UAN00Z Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2009-08-07
ASUS EN8400GS/HTP/512M(LP) 90-C1CNB0-J0UAY0KZ GDDR2 Ekran Kartı90-C1CNB0-J0UAY0KZ GeForce 8400 GS 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2009-08-07
GIGABYTE GV-R489OC-1GD 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R489OC-1GD Không rõ Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2009-08-07
GIGABYTE GV-N95TD3-1GI 1 GB GeForce 9500 GT GDDR3 Ekran KartıGV-N95TD3-1GI GeForce 9500 GT Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2009-08-07
ASUS EAH4550/DI/512MD3 (LP) AMD GDDR3 Ekran KartıEAH4550DI512MD3(LP) Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CLPU-L0UAN00Z 1 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C1CLPU-L0UAN00Z Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2009-08-06
ASUS EAH4850/HTDI/1GD3 1 GB 90-C1CL5K-L0UAY00Z GDDR3 Ekran Kartı90-C1CL5K-L0UAY00Z Không rõ Không rõ 1 GB ASUS Không rõ 670 g 2009-08-06
MSI N250GTS 1 GB V154-020R GDDR3 Ekran KartıV154-020R GeForce GTS 250 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2009-08-03