Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
CLUB3D CGAX-3452I 512 MB GDDR2 Ekran KartıCGAX-3452I Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2009-06-18
MSI N9600GT-MD1G 1 GB GDDR3 Ekran KartıN9600GT-MD1G GeForce 9600 GT 1 1 GB MSI Không rõ 2009-06-17
MSI N9800GT-MD512 GDDR3 Ekran KartıN9800GT-MD512 GeForce 9800 GT 1 Không rõ MSI Không rõ 2009-06-16
ASUS MARS/2DI/4GD3 GeForce GTX 285 4 GB GDDR3 Ekran KartıMARS/2DI/4GD3 GeForce GTX 285 1 4 GB ASUS Không rõ Không rõ
MSI V161-033R GDDR2 Ekran KartıV161-033R Không rõ 1 Không rõ MSI Không rõ 2009-06-16
GIGABYTE GV-N285UD-1GH 1 GB GDDR3 Ekran KartıN285UD-1GH GeForce GTX 285 Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-06-15
CLUB3D 9600GT Green Edition CGNX-G962GI 512 MB GDDR3 Ekran KartıCGNX-G962GI Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-06-11
CLUB3D 9600GT Green Edition 1 GB CGNX-G9624GI GDDR3 Ekran KartıCGNX-G9624GI Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-06-11
MSI N285GTX HYDROGEN OC 1 GB GDDR3 Ekran KartıN285GTX HYDROGEN OC GeForce GTX 285 2 1 GB MSI Không rõ 2009-06-11
MSI R4670-MD512/D3 GDDR3 Ekran KartıR4670-MD512/D3 Không rõ 1 Không rõ MSI Không rõ 2009-06-11
MSI N275GTXTWINFROZROC 275 GDDR3 Ekran KartıN275GTXTWINFROZROC GeForce GTX 275 Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2009-06-11
CLUB3D CGAX-43524I 1 GB GDDR2 Ekran KartıCGAX-43524I Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2009-06-11
ASUS EAH4870/HTDI/1GD5 1 GB 90-C1CLGP-L0UAY00Z GDDR5 Ekran Kartı90-C1CLGP-L0UAY00Z Không rõ Không rõ 1 GB ASUS Không rõ 2009-06-11
ASUS EN9600GT/DI/1GD3 1 GB 90-C1CMTA-L0UAY00Z GDDR3 Ekran Kartı90-C1CMTA-L0UAY00Z GeForce 9600 GT 1 1 GB ASUS Không rõ 2009-06-11
CLUB3D 9500GT CGNX-G952LX1 GDDR3 Ekran KartıCGNX-G952LX1 Không rõ Không rõ Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2009-06-11
CLUB3D 8400GS 256MB GDDR3 CGNX-GS846LX1 Ekran KartıCGNX-GS846LX1 GeForce 8400 GS Không rõ Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2009-06-11
CLUB3D CGAX-4352I GDDR2 Ekran KartıCGAX-4352I Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2009-06-11
GIGABYTE GV-N96TGR-512I NVIDIA GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran KartıGV-NX96TGR-512I GeForce 9600 GT 1 Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-N98TGR-512I GeForce 9800 GT GDDR3 Ekran KartıGV-N98TGR-512I GeForce 9800 GT 1 Không rõ GIGABYTE Không rõ 2009-06-11
CLUB3D CGAX-3456I GDDR2 Ekran KartıCGAX-3456I Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2009-06-11
HP NVIDIA Quadro FX1800 768MB GDDR3 Ekran KartıNL767AV Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ
HP NL765AV GDDR3 Ekran KartıNL765AV Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ
HP FY922AV 1 GB GDDR3 Ekran KartıFY922AV Không rõ Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ
HP FZ354AV 1 GB GDDR3 Ekran KartıFZ354AV Không rõ Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ