Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.177.774 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI 912-V263-048 1 GB GeForce GT 520 GDDR3 Ekran Kartı912-V263-048 GeForce GT 520 1 1 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) / 20 x 144 x 69 mm Không rõ Không rõ 2011-12-01
MSI V809-037R 25 GB GeForce FX 5200 GDDR Ekran KartıV809-037R GeForce FX 5200 Không rõ 0,25 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2011-11-27
GIGABYTE GV-N560448-13I 25 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N560448-13I GeForce GTX 560 Ti 1 1,25 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2011-11-27
MSI N430GT-MD2GD3/OC 2 GB GDDR3 Ekran KartıN430GT-MD2GD3/OC GeForce GT 430 1 2 GB MSI 148 x 110 x 30 mm Không rõ Không rõ 2011-11-23
MSI V257-032R 25 GB GeForce GTX 560 Ti GDDR5 Ekran KartıV257-032R GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1,25 GB MSI 243 x 115 x 42 mm Không rõ Không rõ 2011-11-23
MSI N560GTXTITWINFROZRII 1 GB GDDR5 Ekran KartıN560GTXTITWINFROZRII GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2011-11-23
CLUB3D CGNX-XT56024B 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGNX-XT56024B GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 449 g 2011-11-17
CLUB3D CGAX-69548B 2 GB Radeon HD6950 GDDR5 Ekran KartıCGAX-69548B Radeon HD6950 1 2 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 666 g 2011-11-17
HP A3J94AV 1 GB FirePro V4900 GDDR5 Ekran KartıA3J94AV FirePro V4900 Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ 2011-11-10
MSI R6670-MD1GD3 1 GB Radeon HD6670 GDDR3 Ekran KartıR6670-MD1GD3 Radeon HD6670 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2011-11-05
MSI V232-259R 1 GB GeForce GTX 560 Ti GDDR5 Ekran KartıV232-259R GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1 GB MSI 238 x 112 x 40 mm Không rõ Không rõ 2011-11-04
ASUS EAH5450 SL/512MD3/MG 5 GB Radeon HD5450 GDDR3 Ekran KartıEAH5450 SL/512MD3/MG Radeon HD5450 1 0,5 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đỏ, Bạc Không rõ 2011-11-04
MSI V212-066R 1 GB Radeon HD5450 GDDR3 Ekran KartıV212-066R Radeon HD5450 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2011-11-03
CLUB3D GeForce GTS 450 1 GB CGNX-TS45024ZI Ekran KartıCGNX-TS45024ZI GeForce GTS 450 1 1 GB CLUB3D ATX / 160 x 116 x 38 mm Không rõ 332 g 2011-11-02
ASUS 90-C1CQA1-L0UAY0YZ 1 GB GeForce GTX 560 Ti GDDR5 Ekran Kartı90-C1CQA1--L0UAY0YZ GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2011-11-02
MSI R4350-MD1GD3H/LP 1 GB Radeon HD4350 GDDR3 Ekran KartıR4350-MD1GD3H/LP Radeon HD4350 1 1 GB MSI 167 x 68 x 33 mm Không rõ Không rõ 2011-11-01
MSI V240-022R 1 GB GeForce 8400 GS GDDR3 Ekran KartıV240-022R GeForce 8400 GS Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2011-10-29
DELL 490-12401 2 GB Quadro 4000 GDDR5 Ekran Kartı490-12401 Quadro 4000 Không rõ 2 GB DELL Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2011-10-29
ASUS ENGTX560 Ti DC2 TOP/G/2DI/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX560 TI DC2 TOP/G/2DI/1GD5 GeForce GTX 560 Ti 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2011-10-27
MSI R6950 TWIN FROZR III PE/OC AMD Radeon HD6950 2 GB GDDR5 Ekran KartıMS-R6950-TWFIIIPE/OC Radeon HD6950 1 2 GB MSI 270 x 116 x 39 mm Không rõ Không rõ Không rõ
MSI R5830 Twin Frozr II AMD Radeon HD5830 1 GB GDDR5 Ekran KartıMS-R5830-TWINFROZRII Radeon HD5830 1 1 GB MSI 257 x 106 x 36 mm Không rõ Không rõ Không rõ
MSI R5850 Twin Frozr II 1 GB R5850-TWFII Radeon HD5850 GDDR5 Ekran KartıR5850-TWFII Radeon HD5850 1 1 GB MSI 257 x 106 x 36 mm Không rõ Không rõ 2011-10-21
MSI R5870 Eyefinity 6 2 GB R5870-EF6 GDDR5 Ekran KartıR5870-EF6 Radeon HD5870 Eyefinity 6 Không rõ 2 GB MSI 281 x 106 x 37 mm Không rõ 620 g 2011-10-21
MSI R6870-2PM2D1G/D5 AMD Radeon HD6870 1 GB GDDR5 Ekran KartıMS-R6870-2PM2D1G Radeon HD6870 1 1 GB MSI 245 x 115 x 35 mm Không rõ Không rõ Không rõ