Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.177.774 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
CLUB3D CGNX-X56024G 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGNX-X56024G GeForce GTX 560 Không rõ 1 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) 449 g 2011-09-22
MSI N570GTXTWINFROZRIIOC 25 GB GDDR5 Ekran KartıN570GTXTWINFROZRIIOC GeForce GTX 570 3 1,25 GB MSI 268 x 115 x 37 mm Không rõ 2011-09-22
MSI N560GTX-TI TWIN FROZR II 2GD5 2 GB GDDR5 Ekran KartıN560GTX-TI TWIN FROZR II 2GD5 GeForce GTX 560 Ti Không rõ 2 GB MSI 238 x 111 x 37 mm 686 g 2011-09-19
MSI 912-V809-018 1 GB GeForce 210 GDDR3 Ekran Kartı912-V809-018 GeForce 210 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-09-18
GIGABYTE GV-R687UD-1GD 1 GB Radeon HD6870 GDDR5 Ekran KartıGV-R687UD-1GD Radeon HD6870 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-09-18
CLUB3D CGNX-XT56024G 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGNX-XT56024G GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) / 168 x 107 x 38 mm 449 g 2011-09-17
CLUB3D CGNX-X5780F 25 GB GeForce GTX 570 GDDR5 Ekran KartıCGNX-X5780F GeForce GTX 570 Không rõ 1,25 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 232 x 116 x 37 mm 702 g 2011-09-17
GIGABYTE GV-R645SL-1GI 1 GB Radeon HD6450 GDDR3 Ekran KartıGV-R645SL-1GI Radeon HD6450 Không rõ 1 GB GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-09-13
GIGABYTE GV-R545SL-1GI 1 GB Radeon HD5450 GDDR3 Ekran KartıGV-R545SL-1GI Radeon HD5450 1 1 GB GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-09-13
ASUS 90-C1CRC5-L0UANAYZ 1 GB GeForce GT 520 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CRC5-L0UANAYZ GeForce GT 520 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-09-11
ASUS ENGT430/DI/1GD3/MG(LP) 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT430/DI/1GD3/MGLP GeForce GT 430 1 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-09-11
Fujitsu S26361-F2530-L490 1 GB FirePro V4900 GDDR5 Ekran KartıF2530-L490 FirePro V4900 Không rõ 1 GB Fujitsu Không rõ Không rõ 2011-09-10
ASUS ENGT520/DI/1GD3(LP) 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT520/DI/1GD3(LP) GeForce GT 520 1 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-09-10
ASUS EAH6670/G/DIS/1GD5 1 GB Radeon HD6670 GDDR5 Ekran KartıEAH6670/G/DIS/1GD5 Radeon HD6670 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-09-10
ASUS EAH6670/G/DI/1GD3 AMD Radeon HD6670 1 GB GDDR3 Ekran KartıEAH6670/G/DI/1GD3 Radeon HD6670 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CRE0-L0UAY0BZ 1 GB Radeon HD6770 GDDR5 Ekran Kartı90-C1CRE0-L0UAY0BZ Radeon HD6770 1 1 GB ASUS 129 x 214 x 34 mm Không rõ 2011-09-09
ASUS 90-C1CQR6-L0UAY0YZ 1 GB Radeon HD6670 GDDR5 Ekran Kartı90-C1CQR6-L0UAY0YZ Radeon HD6670 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-09-09
ASUS 90-C1CQR1-L0UAN0YZ AMD Radeon HD6670 1 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C1CQR1-L0UAN0YZ Radeon HD6670 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
MSI N430GT-MD1GD3 1 GB N430GT-MD1GD3LP2 GDDR3 Ekran KartıN430GT-MD1GD3LP2 GeForce GT 430 1 1 GB MSI 146 x 105 x 31 mm Không rõ 2011-09-09
DELL 490-12504 AMD FirePro V4800 1 GB GDDR5 Ekran Kartı490-12504 FirePro V4800 Không rõ 1 GB DELL Không rõ Không rõ Không rõ
MSI V238-248R 2 GB GeForce GTX 560 Ti GDDR5 Ekran KartıV238-248R GeForce GTX 560 Ti Không rõ 2 GB MSI 238 x 111 x 37 mm 686 g 2011-09-08
GIGABYTE GV-N550OC-1GB NVIDIA GeForce GTX 550 Ti GDDR5 Ekran KartıGV-N550OC-1GB GeForce GTX 550 Ti Không rõ 1 GB GIGABYTE 136 x 223 x 42 mm Không rõ Không rõ
HP NVIDIA Tesla M2075 6GB A0R41A GDDR5 Ekran KartıA0R41A Tesla M2075 Không rõ 6 GB HP Không rõ 910 g 2011-09-03
MSI N580GTX 3 GB 00V256-021R GDDR5 Ekran Kartı00V256-021R GeForce GTX 580 Không rõ 3 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-09-03