Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.177.774 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI V222-203R 25 GB GeForce GTX 570 GDDR5 Ekran KartıV222-203R GeForce GTX 570 Không rõ 1,25 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-07-18
Barco K9305035 5 GB FirePro V3800 GDDR3 Ekran KartıK9305035 FirePro V3800 Không rõ 0,5 GB Barco Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-07-16
Barco K9305036 1 GB FirePro V5800 GDDR5 Ekran KartıK9305036 FirePro V5800 Không rõ 1 GB Barco Không rõ Không rõ 2011-07-12
MSI R4850-MD1G/OC 1 GB Radeon HD4850 GDDR3 Ekran KartıV810-004R Radeon HD4850 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-07-12
CLUB3D CGAX-67724I 1 GB Radeon HD6770 GDDR5 Ekran KartıCGAX-67724I Radeon HD6770 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) 387 g 2011-07-12
CLUB3D CGAX-66724ZI 1 GB Radeon HD6670 GDDR3 Ekran KartıCGAX-66724ZI Radeon HD6670 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) 318 g 2011-07-12
MSI V809-014R 2 GB GeForce GT 430 GDDR3 Ekran KartıV809-014R GeForce GT 430 1 2 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-07-12
Fujitsu S26361-F2748-L537 5 GB NVS 300 GDDR3 Ekran KartıF2748-L537 NVS 300 Không rõ 0,5 GB Fujitsu Không rõ Không rõ 2011-07-12
ASUS 90-C1CQD1-L0UAN0YZ 1 GB GeForce GT 430 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CQD1-L0UAN0YZ GeForce GT 430 1 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-07-08
ASUS 90-C1CPW1-L0UANAYZ 1 GB GeForce GT 430 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CPW1-L0UANAYZ GeForce GT 430 1 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-07-08
ASUS 90-C1CR20-L0UAN0YZ 1 GB Radeon HD6670 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CR20-L0UAN0YZ Radeon HD6670 1 1 GB ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2011-07-07
MSI N430GT-MD2GD3 2 GB GDDR3 Ekran KartıN430GT-MD2GD3 GeForce GT 430 1 2 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-07-07
GIGABYTE GV-R697UD-2GD 2 GB Radeon HD6970 GDDR5 Ekran KartıGV-R697UD-2GD Radeon HD6970 1 2 GB GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-07-06
GIGABYTE GV-R677D5-1GD 1 GB Radeon HD6770 GDDR5 Ekran KartıGV-R677D5-1GD Radeon HD6770 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2011-07-06
GIGABYTE GV-R667D3-1GI 1 GB Radeon HD6670 GDDR3 Ekran KartıGV-R667D3-1GI Radeon HD6670 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2011-07-06
GIGABYTE GV-R645SC-1GI 1 GB Radeon HD6450 GDDR3 Ekran KartıGV-R645SC-1GI Radeon HD6450 1 1 GB GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-07-06
GIGABYTE GV-R545D3-1GI 1 GB Radeon HD5450 GDDR3 Ekran KartıGV-R545D3-1GI Radeon HD5450 1 1 GB GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-07-06
GIGABYTE GV-N56GSO-1GI 1 GB GeForce GTX 560 GDDR5 Ekran KartıGV-N56GSO-1GI GeForce GTX 560 Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-07-06
GIGABYTE GV-N450D3-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N450D3-1GI GeForce GTS 450 Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2011-07-06
GIGABYTE GV-N210D3-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N210D3-1GI GeForce 210 1 1 GB GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-07-06
MSI V261-011R 1 GB GeForce GTX 550 Ti GDDR5 Ekran KartıV261-011R GeForce GTX 550 Ti Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-07-02
DELL 490-12942 5 GB Radeon HD6350 Ekran Kartı490-12942 Radeon HD6350 Không rõ 0,5 GB DELL Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-07-02
MSI 912-V237-016 2 GB Radeon HD6970 GDDR5 Ekran Kartı912-V237-016 Radeon HD6970 1 2 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-06-30
MSI 912-V230-031 1 GB GeForce GT 430 GDDR3 Ekran Kartı912-V230-031 GeForce GT 430 1 1 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-06-30