Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.176.983 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
HP VJ029AV NVS 295 GDDR3 Ekran KartıVJ029AV NVS 295 Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ
CLUB3D CGAX-5452I 1024 MB GDDR3 Ekran KartıCGAX-5452I Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2010-03-26
GIGABYTE RX26P512H GDDR2 Ekran KartıRX26P512H Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ 2010-03-26
GIGABYTE Radeon9600 AGP 8x 128MB GDDR Ekran KartıGV-R96P128DE/PRI Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ
GIGABYTE GeForce6600, PCI-E x16, 256 MB GDDR2 Ekran KartıNX66T256DE Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ
GIGABYTE GV-R105256DP2-RHBULK GDDR2 Ekran KartıGV-R105256DP2-RHBULK Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ
GIGABYTE GV-NX68T256D-B NVIDIA GDDR3 Ekran KartıGV-NX68T256D-B Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ
GIGABYTE GeForce6600 PCI-E x16 128MB GV-NX66T128DP GDDR3 Ekran KartıGV-NX66T128DP Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ 2010-03-26
GIGABYTE GeForce6800 AGP 8x 128MB GDDR Ekran KartıGV-N68128DH/PR Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ
GIGABYTE GeForce 6800 GT GV-N68T256D Ekran KartıGV-N68T256D Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ 2010-03-26
GIGABYTE GV-RX3875H GDDR3 Ekran KartıGV-RX3875H Không rõ 1 Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2010-03-26
GIGABYTE GV-RX24P256H-B GDDR2 Ekran KartıGV-RX24P256H-B Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ
GIGABYTE GV-NX98X5B GeForce 9800 GTX GDDR3 Ekran KartıGV-NX98X5B GeForce 9800 GTX Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2010-03-26
GIGABYTE GeForce8800, PCI-E x16, 640 MB GeForce 8800 GTS GDDR3 Ekran KartıNX88S640H-RH GeForce 8800 GTS Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ
GIGABYTE NX88X768H-RH GeForce 8800 GTX GDDR3 Ekran KartıNX88X768H-RH GeForce 8800 GTX Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ
GIGABYTE GV-NX86T256D-RH GeForce 8600 GT GDDR3 Ekran KartıGV-NX86T256D-RH GeForce 8600 GT Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ 2010-03-26
ASUS EAH4670/DI/512MD3/A 90-C1CLPF-J0UAN0BZ GDDR3 Ekran Kartı90-C1CLPF-J0UAN0BZ Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ 2010-03-24
ASUS 90-C1CP10-L0UAY0BZ 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH5850DIRECTCU/2DI Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ 2010-03-22
ASUS 90-C1CP40-L0UAY0BZ 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CP40-L0UAY0BZ Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ 2010-03-22
CLUB3D Radeon HD 5550 CGAX-5552I Ekran KartıCGAX-5552I Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2010-03-22
ASUS GeForce GT240 1 GB ENGT240/DI/1GD5/WW GDDR5 Ekran KartıENGT240/DI/1GD5/WW GeForce GT 240 1 1 GB ASUS Không rõ 2010-03-19
ASUS EAH5450 SILENT/DI/512MD2 GDDR2 Ekran KartıEAH5450 SILENT/DI/512MD2 Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
CLUB3D CGAX-46524ZI 1 GB GDDR3 Ekran KartıCGAX-46524ZI Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2010-03-19
ASUS ENGT240 SILENT/DI/1G GeForce GT 240 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT240 SILENT/DI/1G GeForce GT 240 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ