Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.177.774 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE GV-N580UD-15I 5 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N580UD-15I GeForce GTX 580 Không rõ 1,5 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2011-02-03
MSI V230-036R 1 GB GeForce GT 430 GDDR3 Ekran KartıV230-036R GeForce GT 430 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-02-03
GIGABYTE GV-N570OC-13I 25 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N570OC-13I GeForce GTX 570 Không rõ 1,25 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2011-02-03
MSI V230-044R 1 GB GeForce GT 440 GDDR3 Ekran KartıN440GT-MD1GD3 GeForce GT 440 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-01-31
MSI V255-056R 5 GB GeForce GTX 580 GDDR5 Ekran KartıV255-056R GeForce GTX 580 Không rõ 1,5 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-01-31
MSI V801-836R 25 GB GeForce GTX 570 GDDR5 Ekran KartıV801-836R GeForce GTX 570 Không rõ 1,25 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-01-31
MSI N570GTX-M2D12D5/OC 25 GB GDDR5 Ekran KartıN570GTX-M2D12D5/OC GeForce GTX 570 Không rõ 1,25 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-01-31
MSI N560GTX-TI-TFII-OC 1 GB GDDR5 Ekran KartıN560GTX-TI-TFII-OC GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1 GB MSI Không rõ 686 g 2011-01-31
MSI N440GT-MD1GD3/LP 1 GB GDDR3 Ekran KartıN440GT-MD1GD3/LP GeForce GT 440 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-01-31
ASUS 90-C1CQ80-S0UAY0BZ 2 GB Radeon HD6950 GDDR5 Ekran Kartı90-C1CQ80-S0UAY0BZ Radeon HD6950 Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-01-30
CLUB3D CGAX-69524F 1 GB Radeon HD6950 GDDR5 Ekran KartıCGAX-69524F Radeon HD6950 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-01-29
MSI N560GTX Twin Frozr II/OC 1 GB GDDR5 Ekran KartıN560GTX TWIN FROZR II/OC GeForce GTX 560 Không rõ 1 GB MSI Không rõ 705 g 2011-01-29
CLUB3D CGNX-XT56024 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGNX-XT56024 GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 626 g 2011-01-28
MSI N560GTX-TI TWIN FROZR II/OC NVIDIA GeForce GTX 560 Ti 1 GB GDDR5 Ekran KartıN560GTX-TI TWIN GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1 GB MSI Không rõ 686 g Không rõ
GIGABYTE GV-N560OC-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N560OC-1GI GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-01-27
ASUS ENGTX560 TI DCII/2DI 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX560 TI DCII/2DI GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-01-27
ASUS ENGTX580 DCII/2DIS/1536MD5 5 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX580 DCII/2DIS/1 GeForce GTX 580 1 1,5 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-01-27
ASUS ENGTX560 TI DCII/2DI/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX560 TI DCII/2DI/1GD5 GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-01-27
ASUS ENGT440/DI/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGT440/DI/1GD5 GeForce GT 440 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-01-27
ASUS 90-C1CQA0-L0UAY0YZ 1 GB GeForce GTX 560 Ti GDDR5 Ekran Kartı90-C1CQA0-L0UAY0YZ GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-01-26
MSI V240-013R 5 GB GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran KartıV240-013R GeForce 8400 GS Không rõ 0,5 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-01-24
MSI V234-020R 1 GB Radeon HD5450 GDDR3 Ekran KartıV234-020R Radeon HD5450 1 1 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-01-24
GIGABYTE GV-R687OC-1GD-B 1 GB Radeon HD6870 GDDR5 Ekran KartıGV-R687OC-1GD-B Radeon HD6870 Không rõ 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2011-01-24
MSI N440GT-MD512D5 5 GB GDDR5 Ekran KartıN440GT-MD512D5 GeForce GT 440 1 0,5 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-01-23