Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.176.983 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
ASUS 90-C1CMZ6-L0UANAKZ 1 GB GeForce GT 220 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CMZ6-L0UANAKZ GeForce GT 220 1 1 GB ASUS Không rõ 2009-11-05
ASUS 90-C1CNU0-L0UAY00Z AMD 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH5750FML/2DI/1GD Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ
ASUS ENGT240/DI/1GD3/A 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT240/DI/1GD3/A GeForce GT 240 1 1 GB ASUS Không rõ 2009-11-05
ASUS 90-C1CNR0-L0UAN0KZ 1 GB GeForce GT 240 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CNR0-L0UAN0KZ GeForce GT 240 1 1 GB ASUS Không rõ 2009-11-05
CLUB3D CGNX-G9824G 1 GB GDDR3 Ekran KartıCGNX-G9824G Không rõ Không rõ 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-11-04
CLUB3D HD5770 1 GB CGAX-57724C GDDR5 Ekran KartıCGAX-57724C Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-11-04
GIGABYTE GV-R455OC-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-R455OC-1GI Không rõ Không rõ 1 GB GIGABYTE Không rõ 2009-11-04
GIGABYTE GV-N250OC-1GI-P1 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N250OC-1GI-P1 GeForce GTS 250 Không rõ 1 GB GIGABYTE Không rõ 2009-11-04
GIGABYTE GV-N240D3-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGVN240D31GI GeForce GT 240 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2009-11-04
GIGABYTE GV-N220D2-1GI 1 GB GDDR2 Ekran KartıN220D2GI GeForce GT 220 Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2009-11-04
GIGABYTE GV-N210D3-512I 210 GDDR2 Ekran KartıGVN210D3512I GeForce 210 Không rõ Không rõ GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2009-11-04
MSI N8400GS-D512H GDDR2 Ekran KartıN8400GS-D512H GeForce 8400 GS 1 Không rõ MSI Không rõ 2009-11-04
ASUS EAH4350 SILENT/DI/25 GDDR2 Ekran KartıEAH4350 SILENT/DI/25 Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN8400GS/P/512M GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran KartıN8400GS/P/512M/A(LP) GeForce 8400 GS Không rõ Không rõ ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ
MSI N9500GT-MD1G 1 GB GDDR3 Ekran KartıN9500GT-MD1G GeForce 9500 GT 1 1 GB MSI Không rõ 2009-11-01
GIGABYTE GV-N84S512I-ED GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran KartıGV-N84S512I-ED GeForce 8400 GS 1 Không rõ GIGABYTE Không rõ 2009-10-30
ASUS EN8400GS SILENT/P/51 GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran KartıEN8400GS SILENT/P/51 GeForce 8400 GS Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS ENGTS250 OC GEAR/DI/512MD3 NVIDIA GeForce GTS 250 GDDR3 Ekran KartıENGTS250 OC GEAR/DI/512MD3 GeForce GTS 250 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS ENGT220/DI/1GD2 1 GB GDDR2 Ekran KartıENGT220/DI/1GD2 GeForce GT 220 1 1 GB ASUS Không rõ 2009-10-24
ASUS EAH5770/2DIS/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH5770/2DIS/1GD5 Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN8400GS/P/512M (LP) GDDR2 Ekran KartıEN8400GS/P/512M (LP) GeForce 8400 GS Không rõ Không rõ ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2009-10-24
MSI N220GT-MD512 220 GDDR2 Ekran KartıN220GT-MD512 GeForce GT 220 1 Không rõ MSI Không rõ 2009-10-21
ASUS EN210/DI/512MD2LP GeForce 210 GDDR2 Ekran KartıEN210/DI/512MD2LP GeForce 210 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
MSI VN210-MD512 210 GDDR2 Ekran KartıVN210-MD512 GeForce 210 1 Không rõ MSI Không rõ 2009-10-19