Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.176.983 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Siku 3049 Ekran Kartı Önden yüklemeli model Ölçekli Maket3049 Không rõ Không rõ Siku 438 x 420 x 44,45 mm / 88 mm Đen, Đỏ 6,8 kg 2019-06-07
ASUS EAX1600PRO SILENT/TD/512M GDDR2 Ekran KartıEAX1600PRO SILENT/TD Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EAX1600PRO SILENT/TD/256M GDDR2 Ekran KartıEAX1600PRO SILENT/TD/256M Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
MSI Radeon X1950PRO - DDR3 RX1950PRO-T2D256 GDDR2 Ekran KartıRX1950PRO-T2D256 Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2007-01-10
MSI RX1050-TD128E 128MB DDR2 PCI-Express 64bit GDDR2 Ekran KartıRX1050-TD128E Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2007-01-10
ASUS EN7950GT/HTDP/512M 90-C1CIC1-JUAYZ GDDR3 Ekran Kartı90-C1CIC1-JUAYZ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2006-12-30
Fujitsu S26361-F2856-L55 GDDR3 Ekran KartıS26361-F2856-L55 Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2006-12-21
CLUB3D CGN-626 25 GB GeForce 6200 GDDR2 Ekran KartıCGN-626 GeForce 6200 0,25 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2006-12-21
CLUB3D CGA-P1652 GDDR2 Ekran KartıCGA-P1652 Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ Không rõ Không rõ 2006-12-21
ASUS EAX1300HM512/TD/256M 90-C1CI55-HUAY00Z GDDR2 Ekran Kartı90-C1CI55-HUAY00Z Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2006-12-20
ASUS GeForce 7600GS 256MB DDR3 90-C1CHKD-HUAYZ GDDR3 Ekran KartıEN7600GS Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2006-12-20
ASUS N7600GS Silent 256MB GDDR2 Ekran KartıN7600GS/SI/HTD/256M Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
MSI Geforce 8800GTX - PCI-E, HDMI NX8800GTX-T2D76 GDDR3 Ekran KartıNX8800GTX-T2D76 GeForce 8800 GTX Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2006-12-16
MSI Geforce 7300GS 256MB NX7300GS-MD256E GDDR2 Ekran KartıNX7300GS-MD256E Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2006-12-15
MSI Radeon X1650PRO - card 512MB RX1650PRO-TD512 GDDR2 Ekran KartıRX1650PRO-TD512 Radeon X1650 Pro Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2006-12-13
MSI RX1650PRO-TD512 RX1650PRO TD512E GDDR2 Ekran KartıRX1650PRO TD512E Radeon X1650 Pro Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2006-12-09
MSI nVidia NX7600GS - AGP Graphic card 256MB NX7600GS-TD256Z 128 MB GDDR2 Ekran KartıNX7600GS-TD256Z Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2006-12-09
MSI NX7600GS-MTD256E GDDR2 Ekran KartıNX7600GS-MTD256E Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2006-12-09
MSI NX7100GS-TD128E GDDR2 Ekran KartıNX7100GS-TD128E Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2006-12-09
MSI NX6200AX-TD256LF N6200AX-TD256LF GDDR Ekran KartıN6200AX-TD256LF Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2006-12-09
ASUS EAX1300 HM512/ TD/ 256M EAX1300HM512/TD/256M GDDR2 Ekran KartıEAX1300HM512/TD/256M Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2006-12-09
MSI NX8800GTX-T2D768E-HD GDDR3 Ekran KartıNX8800GTX-T2D768E-HD GeForce 8800 GTX Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2006-12-08
MSI NX8800GTS-T2D640E-HD GDDR3 Ekran KartıNX8800GTS-T2D640E-HD GeForce 8800 GTS Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2006-12-08
MSI NX7300GS-TD256EH GDDR2 Ekran KartıNX7300GS-TD256EH Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2006-12-08