Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.176.983 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS 90-C3CFP0-PUAY00T GeForce 8800 GTX GDDR3 Ekran Kartı90-C3CFP0-PUAY00T GeForce 8800 GTX ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2006-11-08
ASUS EAX1950PRO CrossFire/ HTDP/ 256M GDDR3 Ekran KartıEAX1950PRO CF/H Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS Radeon X1650 PRO 256MB GDDR2 Ekran KartıEAX1650PRO/HTD Radeon X1650 Pro ASUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EAX1650PRO GE/HTD/256M Radeon X1650 Pro GDDR3 Ekran KartıEAX1650PRO/GE/HTD/25 Radeon X1650 Pro ASUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE 6800GS 256MB GDDR2 Ekran KartıNX68G256DB-ED Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EN8800GTX/HTDP/768M GeForce 8800 GTX GDDR3 Ekran KartıEN8800GTX/HTDP GeForce 8800 GTX ASUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EN8800GTS/HTDP/640M GDDR3 Ekran KartıEN8800GTS/HTDP GeForce 8800 GTS ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2006-11-05
CLUB3D ATi Radeon X1950XT 256MB CGAX-TX1956 128 MB GDDR3 Ekran KartıCGAX-TX1956 Không rõ CLUB3D Không rõ Không rõ Không rõ 2006-11-05
MSI GeForce 8800GTX 768MB DDR3 V801-099 GDDR3 Ekran KartıV801-099 GeForce 8800 GTX MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2006-11-05
MSI GeForce 8800GTS 640MB DDR3 V801-201 GDDR3 Ekran KartıV801-201 GeForce 8800 GTS MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2006-11-05
GIGABYTE GV-NX66L128DP GDDR Ekran KartıGV- NX66L128DP Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
MSI NX8800GTX-T2D768E GDDR3 Ekran KartıNX8800GTX-T2D768E GeForce 8800 GTX MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2006-11-05
MSI RX1950PRO-VT2D512E GDDR3 Ekran KartıRX1950PRO-VT2D512E Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2006-11-05
MSI NX8800GTS-T2D640E GDDR3 Ekran KartıNX8800GTS-T2D640E GeForce 8800 GTS MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2006-11-05
CLUB3D ATI x1950pro CGAX-P1952 128 MB GDDR3 Ekran KartıCGAX-P1952 Không rõ CLUB3D Không rõ Không rõ Không rõ 2006-11-04
ASUS Radeon X1950XT 256MB DDR3 EAX1950XT/HTVDP/256M GDDR3 Ekran KartıEAX1950XT/HTVDP Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2006-11-03
Thule 3051 Ekran Kartı Araba Tavan Rafı Sabitleme Kitleri3051 Không rõ Thule Không rõ Đen Không rõ 2014-11-14
Siku 3068 Ekran Kartı Traktör modeli Araba Tavan Rafı Sabitleme Kitleri3068 Không rõ Siku 155 mm Đen, Đỏ, Vàng Không rõ 2019-06-27
Lindy 6059 Ekran Kartı Ses Kabloları6059 Không rõ Lindy Không rõ Đen 323 g 2018-05-09
MSI RX1300PRO-TD256E GDDR2 Ekran KartıRX1300PRO-TD256E Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2006-11-01
MSI GeForce 7950GT, 512MB, DDR3 NX7950GT-VT2D512EZ 128 MB GDDR3 Ekran KartıNX7950GT-VT2D512EZ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2006-11-01
MSI NX7900GT-VT2D512EZ 128 MB GDDR3 Ekran KartıNX7900GT-VT2D512EZ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2006-11-01
MSI NX7600GS-T2D256EH 128 MB GDDR2 Ekran KartıNX7600GS-T2D256EH Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2006-11-01
MSI NX7300LE-TD256E GDDR2 Ekran KartıNX7300LE-TD256E Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2006-11-01