Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.180.779 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
ASUS EN7300GT/HTD/512M GDDR2 Ekran Kartı90-C1CI2R-J0UAY00Z Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-N26SO-896I 260 GDDR3 Ekran KartıGV-N26SO-896I GeForce GTX 260 Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-09-04
ASUS 90-C1CM1A-L0UANAKZ 1 GB GDDR2 Ekran Kartı90-C1CM1A-L0UANAKZ Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ 2009-09-04
CLUB3D 9500GT HDMI 1 GB CGNX-G9524YI GDDR2 Ekran KartıCGNX-G9524YI Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2009-09-04
MSI N9800GT-MD1G PWM 1 GB GDDR3 Ekran KartıN9800GT-MD1G-PWM GeForce 9800 GT Không rõ 1 GB MSI Không rõ 2009-09-04
MSI R4650-MD1GZ 1 GB GDDR2 Ekran KartıR4650-MD1GZ Không rõ Không rõ 1 GB MSI Không rõ 2009-09-04
MSI V194-005R 1 GB GDDR5 Ekran KartıV194-005R Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ 2009-09-04
CLUB3D HD4670 1 GB CGAX-H46724I GDDR3 Ekran KartıCGAX-H46724I Không rõ 1 1 GB CLUB3D Không rõ 2009-09-04
MSI N260GTX LIGHTNING 75 GB GDDR3 Ekran KartıN260GTX LIGHTNING GeForce GTX 260 1 1,75 GB MSI Không rõ 2009-09-02
ASUS GeForce GTX 260 NVIDIA GDDR3 Ekran KartıENGTX260 GL+/HTDI/896MD3 GeForce GTX 260 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS GeForce 7300GT EN7300GT/HTD/512M GDDR2 Ekran KartıEN7300GT/HTD/512M Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2009-08-30
GIGABYTE GV-N84S512I 5 GB GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran KartıGV-N84S512I GeForce 8400 GS Không rõ 0,5 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-08-27
ASUS 90-C1CN80-L0UAY0KZ 1 GB GeForce 9500 GT GDDR2 Ekran Kartı90-C1CN80-L0UAY0KZ GeForce 9500 GT 1 1 GB ASUS Không rõ 2009-08-24
ASUS EAH4770 FORMULA/DI/512MD5 AMD GDDR5 Ekran KartıEAH4770 FORMULA/DI/512MD5 Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-N285UD-2GI 2 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N285UD-2GI GeForce GTX 285 1 2 GB GIGABYTE Không rõ 2009-08-22
GIGABYTE GV-R489UD-1GD 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R489UD-1GD Không rõ Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-08-22
ASUS EAH4650/DI/512MD2/A( GDDR2 Ekran KartıEAH4650/DI/512MD2/A( Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ 2009-08-22
ASUS EAH4650/DI/1GD2/A(LP 1 GB GDDR2 Ekran KartıEAH4650/DI/1GD2/A(LP Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ
CLUB3D HD4670 CGAX-4672I 1024 MB GDDR3 Ekran KartıCGAX-4672I Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Không rõ 2009-08-22
ASUS EAH4350/SI/DI/512MD2 GDDR2 Ekran KartıEAH4350/SI/DI/512MD2 Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN8400GS/SI/HTP/512M GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran KartıEN8400GS/SI/HTP/512M GeForce 8400 GS Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN9600GT SILENT/2D/512MD3 NVIDIA GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran KartıEN9600GT SILENT/2D/512MD3 GeForce 9600 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS MATRIX GTX285/HTDI/1GD3 NVIDIA GeForce GTX 285 1 GB GDDR3 Ekran KartıMATRIX GTX285/HTDI/1GD3 GeForce GTX 285 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN6200LE TC1G/TD/512M GDDR2 Ekran KartıEN6200LE TC1G/TD/512M Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2009-08-17