Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.180.779 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
ASUS EN9600GT MAGIC/DI/512MD2 NVIDIA GeForce 9600 GT GDDR2 Ekran KartıEN9600GT MAGIC/DI/512MD2 GeForce 9600 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-N96TGR-512I GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran KartıN96TGR-512I GeForce 9600 GT 1 Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-08-17
CLUB3D GTS 250 Green Edition CGNX-TS252GI 1024 MB GDDR3 Ekran KartıCGNX-TS252GI Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-08-17
CLUB3D GTS 250 Green Edition 1 GB CGNX-TS2524GI GDDR3 Ekran KartıCGNX-TS2524GI Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-08-17
MSI N250GTS TWIN FROZR 1 GB GDDR3 Ekran KartıN250GTS TWIN FROZR 1 GeForce GTS 250 Không rõ 1 GB MSI Không rõ 2009-08-15
MSI N250GTS Twin Frozr 1G OC 1 GB GDDR3 Ekran KartıN250GTS TWIN FROZR 1G OC GeForce GTS 250 Không rõ 1 GB MSI Không rõ 2009-08-13
MSI N275GTX Lightning 75 GB GDDR3 Ekran KartıN275GTX LIGHTNING GeForce GTX 275 1 1,75 GB MSI Không rõ 2009-08-12
GIGABYTE GV-R485MC-1GI 1 GB GDDR2 Ekran KartıR485MC-1GI Không rõ 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2009-08-10
GIGABYTE GV-N96TSL-1GI 1 GB GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran KartıGVN96TSL1GI GeForce 9600 GT Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-08-10
GIGABYTE GV-N285-1GH-B 1 GB GDDR3 Ekran KartıN285-1GH-B GeForce GTX 285 1 1 GB GIGABYTE Không rõ 2009-08-10
GIGABYTE GV-N28-1GH-B-GA GeForce GTX 280 1 GB GDDR3 Ekran KartıN28-1GH-B-GA GeForce GTX 280 Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ
ASUS EAH3850/HTDI/512M GDDR3 Ekran Kartı90-C1CJU0-J0UAY00Z Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
MSI Radeon HD 3870X2 1GB GDDR3 912-V803-246 Ekran Kartı912-V803-246 Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ 2009-08-10
MSI RADEON™ X1550 256MB DDR2 912-V068-003 Ekran Kartı912-V068-003 Radeon X1550 Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2009-08-10
ASUS EN9500GT/DI/1GD2/V2 GeForce 9500 GT 1 GB GDDR2 Ekran KartıEN9500GT/DI/1GD2/V2 GeForce 9500 GT 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ
MSI R4670-MD512 GDDR3 Ekran KartıR4670-MD512 Không rõ 1 Không rõ MSI Không rõ 2009-08-08
ASUS ENGTS250/DI/1GD3 GeForce GTS 250 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGTS250/DI/1GD3 GeForce GTS 250 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ
ASUS ENGTS250 DK/DI/512MD 250 GDDR3 Ekran KartıENGTS250 DK/DI/512MD GeForce GTS 250 1 Không rõ ASUS Không rõ 2009-08-07
ASUS ENGTS250/DI/512MD3 250 GDDR3 Ekran KartıENGTS250/DI/512MD3 GeForce GTS 250 1 Không rõ ASUS Không rõ 2009-08-07
ASUS AH4650/DI/1GD2 1 GB GDDR2 Ekran KartıAH4650/DI/1GD2 Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EAH4650/DI/512MD2(LP) 90-C1CLZZ-J0UAN0KZ GDDR2 Ekran Kartı90-C1CLZZ-J0UAN0KZ Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ 2009-08-07
ASUS 90-C1CLZU-L0UAN0KZ 1 GB GDDR2 Ekran Kartı90-C1CLZU-L0UAN0KZ Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ 2009-08-07
ASUS EAH4770 FORMULA/DI/512MD5 90-C1CMV0-J0UAY00Z GDDR5 Ekran Kartı90-C1CMV0-J0UAY00Z Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ 2009-08-07
ASUS EAH4670/DI/1GD3/V2 1 GB GDDR3 Ekran KartıEAH4670/DI/1GD3/V2 Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ