Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.200.168 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG G6 4 GB LGH870.AGBRPL 32 GB 4 GB RAM Platin Akıllı TelefonLGH870AGBRPL 14,5 cm (5.7") IPS 2880 x 1440 pixel 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ LG Bar / 71,9 mm Platina 162 g 2017 / 2017-04-02
LG G6 4 GB LGH870.AGBRBK 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonBLGH870AGBRBK 14,5 cm (5.7") IPS 2880 x 1440 pixel 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ LG Bar / 71,9 mm Đen 162 g 2017 / 2017-04-02
MSI GeForce GTX 1050 TI 4G OCV1 4 GB Ekran KartıGEFORCE GTX 1050 TI 4G OCV1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 1 Không rõ 4 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 321 g 2018 / 2018-07-24
MSI 912-V809-2847 2 GB Radeon R7 240 GDDR3 Ekran Kartı912-V809-2847 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 240 1 Không rõ 2 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen 176 g 2018 / 2018-07-19
MSI RXVEGA64AIRBOOST8GOC 8 GB RX VEGA 64 AIR BOOST 8G OC Ekran KartıRXVEGA64AIRBOOST8GOC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX Vega 64 1 Không rõ 8 GB MSI Không rõ Đen 1,07 kg 2018 / 2018-07-19
MSI V809-2846R 1 GB Radeon R7 240 GDDR3 Ekran Kartı912-V809-2846 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 240 1 Không rõ 1 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen 176 g 2018 / 2018-07-19
ASUS Radeon RX 560 2 GB AREZ-RX560-O2G-EVO Ekran KartıAREZRX560O2GEVO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 560 1 Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2018 / 2018-07-15
MSI Radeon RX 550 4GT LP OC 4 GB V809-2001R Ekran KartıV809-2001R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 550 1 Không rõ 4 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen 276 g 2018 / 2018-06-30
ASUS PH-GTX1050-3 GB 90YV0BL1-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı45194 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ 3 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2018 / 2018-06-30
GIGABYTE GV-N1050OC-3GD 3 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1050OC-3GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ 3 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2018 / 2018-06-22
GIGABYTE GV-N1050OC-3GL 3 GB GDDR5 Ekran Kartı Ağ Kabloları45723 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 2 Không rõ 3 GB GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen Không rõ 2018 / 2018-06-22
GIGABYTE GV-N1050D5-3GD 3 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1050D5-3GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ 3 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2018 / 2018-06-22
MSI GT 1030 2GD4 LP OC 2 GB GDDR4 Ekran KartıGT 1030 2G D4 LP OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 1030 1 Không rõ 2 GB MSI Không rõ Đen 131 g 2018 / 2018-06-22
ASUS AREZ-RX560-O2G-EVO 2 GB 90YV0AHC-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV0AHC-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 560 1 Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2018 / 2018-06-09
ASUS AREZ-RX560-2G-EVO 2 GB 90YV0AHD-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV0AHD-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 560 1 Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2018 / 2018-06-09
GIGABYTE GV-N710SL-1GL 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N710SL-1GL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 710 1 Không rõ 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2018 / 2018-06-09
GIGABYTE GV-N710SL-2GL 2 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N710SL-2GL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 710 1 Không rõ 2 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2018 / 2018-06-09
Fujitsu Quadro P400 2 GB S26361-F2222-L944 Ekran KartıB-S26361-F2222-L944 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro P400 Không rõ Không rõ 2 GB Fujitsu Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen Không rõ 2018 / 2018-06-02
MSI V336-001R GEFORCE GTX1080 GAMING X 8G GDDR5X Ekran KartıGEFORCE GTX1080 GAMING X 8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 1,1 kg 2018 / 2018-05-24
MSI V330-001R 1070 GDDR5 GEFORCE GTX1070 GAMING X 8G Ekran KartıGEFORCE GTX1070 GAMING X 8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 1 Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen, Đỏ 1,1 kg 2018 / 2018-05-24
MSI V330-003R 1070 GDDR5 GEFORCE GTX1070 ARMOR 8G OC Ekran KartıGEFORCE GTX1070 ARMOR 8G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 1 Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen, Trắng 832 g 2018 / 2018-05-24
MSI V330-090R 1070 GDDR5 Ekran KartıGEFORCE GTX1070 AERO ITX 8G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 2 Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen 580 g 2018 / 2018-05-24
MSI V328-001R 1060 GDDR5 GEFORCE GTX1060 GAMING X 6G Ekran KartıGEFORCE GTX1060 GAMING X 6G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 1,02 kg 2018 / 2018-05-24
MSI V328-023R 1060 GDDR5 GEFORCE GTX1060 ARMOR 6G OCV1 Ekran KartıGEFORCE GTX 1060 ARMOR 6G OC V1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 2 Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen, Trắng 692 g 2018 / 2018-05-24