Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.200.168 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS STRIX-GTX1070-O8G-GAMING 1070 GDDR5 Ekran KartıSTRIXGTX1070O8GGAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 2 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen, Xám Không rõ 2018 / 2018-05-24
MSI 912-V809-2837 4 GB V809-2837R Radeon RX 550 GDDR5 Ekran Kartı Ağ Kabloları45490 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 550 1 4 GB Không rõ Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen 276 g 2018 / 2018-05-24
Trevi DVBX 2716 CI 0271600 16 inç HD TV2716 40,6 cm (16") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Trevi Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-26
Hannspree AD32UMMB 32 inç HD TVAD32UMMB 81,3 cm (32") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Hannspree Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-26
Trevi LTV 2513 CI 0251301 3 inç HD TV251301 34 cm / 33,8 cm (13.3") LED 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Trevi Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-04-25
MSI V368-008R 8 GB Radeon RX Vega 64 HBM2 Ekran Kartı912-V368-008 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX Vega 64 1 8 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen 1,07 kg 2018 / 2018-05-24
Trevi LTV 2513 CI 0251300 3 inç HD TV251300 34 cm / 33,8 cm (13.3") LED 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Trevi Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-25
GIGABYTE P106-100 6 GB GV-NP106D5-6G GDDR5 Ekran KartıGV-NP106D5-6G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2018 / 2018-05-21
Trevi LTV 2124 CDVD 0212400 24 inç Full HD TVLTV 2124 CDVD 24 59,9 cm / 61 cm (24") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Trevi Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-25
MSI R7 240 2GD3 64b LP 2 GB GDDR3 Ekran KartıR7 240 2GD3 64B LP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 240 1 2 GB Không rõ Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 176 g 2018 / 2018-05-20
Trevi LTV 2122 CDVD 0212200 22 inç Full HD TV212200 54,86 cm / 55,9 cm (22") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Trevi Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-25
Sony Xperia Z5 Dual 13,2 cm (5.2") Çift SIM 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2900 mAh Yeşil Akıllı Telefon1309-3283 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72,1 mm Xanh lá 156,5 g 2017
MSI R7 240 1GD3 64B LP 1 GB GDDR3 Ekran KartıR7 240 1GD3 64B LP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 240 1 1 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 176 g 2018 / 2018-05-20
Sharp LC-40LE343E 40 inç Full HD TVLC-40LE343E 102 cm / 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-25
Sharp LC-32LE343E 32 inç Full HD TVLC-32LE343E 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-25
MSI GeForce GT 1030 2GD4 LP OC 2 GB G103024PC Ekran KartıG103024PC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 1030 1 2 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 131 g 2018 / 2018-05-20
MSI GeForce GTX 1080 Ti LIGHTNING 11 GB Ekran KartıGTX 1080 TI LIGHTNING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Ti 2 11 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Nhiều màu 1,71 kg 2018 / 2018-05-18
Samsung UE32ES6800 32 inç Full HD TVUE32ES6800 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 3 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-25
MSI V360-021R 11 GB GeForce GTX 1080 Ti GDDR5X Ekran KartıGEFORCE GTX 1080 TI GAMING 11 G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Ti 2 11 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 1,26 kg 2018 / 2018-05-13
Samsung PS51E530 51 inç Full HD TVPS51E530 128,85 cm / 129,5 cm (51") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen, Xanh dương Không rõ 2012 / 2012-04-25
Sharp LC-32LE244E 32 inç Full HD TV32LE244E 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Sharp 750 x 54 x 478 mm Đen Không rõ 2012 / 2012-04-24
Sharp LC-24LS240E 24 inç Full HD TV24LS240E 60 cm / 61 cm (24") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Sharp Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-04-24
MSI V809-2824R 2 GB GeForce GT 1030 GDDR4 Ekran Kartı4719072561413 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 1030 1 2 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 281 g 2018 / 2018-05-13
MSI Radeon RX 550 AERO ITX 4G OC 4 GB V809-248R Ekran KartıV809-248R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 550 1 4 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 285 g 2018 / 2018-05-03