Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.183.198 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Gia đình bộ xử lý đồ họaĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuHành động
Hasbro D6044101 Oyuncak Bebek AksesuarlarıD6044101 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hasbro Không rõ Không rõ
Hasbro D6037101 Oyuncak Bebek AksesuarlarıD6037101 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hasbro Không rõ Không rõ
Hasbro D6037100 Oyuncak Bebek AksesuarlarıD6037100 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hasbro Không rõ Không rõ
Hasbro D6036100 Oyuncak Bebek AksesuarlarıD6036100 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hasbro Không rõ Không rõ
Hasbro D6036101 Oyuncak Bebek AksesuarlarıD6036101 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hasbro Không rõ Không rõ
Hasbro G60685L0 Aksiyon Figürleri Ve KoleksiyonlarıG60685L0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hasbro Không rõ Không rõ
ASUS ProArt H7606WW-SE084X Copilot+ PC 90NB17F1-M004X0 Laptop90NB17F1-M004X0 40,6 cm (16") OLED 3840 x 2400 pixel 1 TB Có 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 5080 Laptop GPU Có 16 GB Có Không rõ GDDR7 AMD Radeon 890M Không rõ AMD Radeon DisplayHDR True Black 1000 ASUS Kapaklı / 354,9 mm Đen
Sharp SJ-NFA35IHXID Çift Taraflı Açılan BuzdolabıSJ-NFA35IHXID Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp 840 mm Thép không gỉ
Hotpoint HAO 478PZ B 859991705770 Fırın859991705770 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hotpoint 595 mm Đen
ASUS ROG GM1000TY-E20-9950X2040W 90PF0651-M00H40 PC'ler/Iş Istasyonları90PF0651-M00H40 Không rõ Không rõ Không rõ 4 TB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5080 Có 16 GB Có 1 GDDR7 AMD Radeon Graphics 4 AMD Radeon Graphics Không rõ ASUS 290 mm Đen
Acer Nitro NH.U3DED.005 LaptopNH.U3DED.005 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ
Acer Nitro NH.U5QED.009 LaptopNH.U5QED.009 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ
Acer NITRO DG.E4QEQ.001 PC'ler/Iş IstasyonlarıDG.E4QEQ.001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ
Polti BUGGD100 Kahve podu Kahve Kapsülleri & PodlarıBUGGD100 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Polti Không rõ Không rõ
Lenovo V15 G7 IWC 83VF00LCRI Laptop83VF00LCRI 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Grafik Không rõ Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen
Lenovo V15 G7 IWC 83VF00LBRI Laptop83VF00LBRI 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Grafik Không rõ Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen
Lenovo V15 G7 IWC 83VF00LARI Laptop83VF00LARI 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Grafik Không rõ Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen
Lenovo V15 G7 IWC 83VF00FJRI Laptop83VF00FJRI 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Grafik Không rõ Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen
Lenovo V15 G6 AMN 83VD006VRI Laptop83VD006VRI 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon 610M 1 AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen
Lenovo V15 G6 AMN 83VD006URI Laptop83VD006URI 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon 610M 1 AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen
ASUS ProArt H7606WX-SE090X 90NB17E1-M006S0 Laptop90NB17E1-M006S0 40,6 cm (16") OLED 3840 x 2400 pixel 2 TB Có 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 5090 Laptop GPU Có 24 GB Có Không rõ GDDR7 AMD Radeon 890M Không rõ AMD Radeon DisplayHDR True Black 1000 ASUS Kapaklı / 354,9 mm Đen
ASUS ROG G700TF-07265F742W 90PF0561-M045C0 PC'ler/Iş Istasyonları90PF0561-M045C0 Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Không rõ Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5070 Có 12 GB Không 1 GDDR7 Không có sẵn 4 Không rõ Không rõ ASUS 240 mm Đen
DELL 400-BKZG HDD Sabit Disk Sürücüleri400-BKZG Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL HDD Không rõ
DELL C6KM9 HDD Sabit Disk SürücüleriC6KM9 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL HDD Không rõ
ASUS ASUS ProArt H7606WW-SE084X Copilot+ PC 90NB17F1-M004X0 Laptop
ASUS ProArt H7606WW-SE084X Copilot+ PC 90NB17F1-M004X0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý370
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS ROG GM1000TY-E20-9950X2040W 90PF0651-M00H40 PC'ler/Iş Istasyonları
ASUS ROG GM1000TY-E20-9950X2040W 90PF0651-M00H40 PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Home
Bộ xử lý9950X3D
RAM64 GB
Lưu trữ4 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 5080
Lenovo Lenovo V15 G7 IWC 83VF00LCRI Laptop
Lenovo V15 G7 IWC 83VF00LCRI Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý304
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V15 G7 IWC 83VF00LBRI Laptop
Lenovo V15 G7 IWC 83VF00LBRI Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V15 G7 IWC 83VF00LARI Laptop
Lenovo V15 G7 IWC 83VF00LARI Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V15 G7 IWC 83VF00FJRI Laptop
Lenovo V15 G7 IWC 83VF00FJRI Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý304
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V15 G6 AMN 83VD006VRI Laptop
Lenovo V15 G6 AMN 83VD006VRI Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý40
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V15 G6 AMN 83VD006URI Laptop
Lenovo V15 G6 AMN 83VD006URI Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý30
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ProArt H7606WX-SE090X 90NB17E1-M006S0 Laptop
ASUS ProArt H7606WX-SE090X 90NB17E1-M006S0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý370
RAM64 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS ROG G700TF-07265F742W 90PF0561-M045C0 PC'ler/Iş Istasyonları
ASUS ROG G700TF-07265F742W 90PF0561-M045C0 PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Home
Bộ xử lý265F
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 5070