Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.180.779 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüGia đình bộ xử lý đồ họaĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuHành động
Lenovo IdeaPad Slim 3 15AHP10 83KA00FTIX Laptop83KA00FTIX 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon 740M Không rõ Không rõ AMD Radeon Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 343,4 mm Xám
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00ENIX Laptop83RQ00ENIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Không rõ Không rõ Intel Grafik Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 314,4 mm Xám
Lenovo L34W-4C Monitör 68F0GAC3IT PC Düz Ekran Monitör68F0GAC3IT 86,4 cm (34") LED / VA 3440 x 1440 pixel Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Slim 3 15IWC11 83RR010JIX Laptop83RR010JIX 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Không rõ Không rõ Intel Grafik Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 343,4 mm Xanh dương
Lenovo Yoga Slim 7 14ILL11 Copilot+ PC 83R0007FIX Laptop83R0007FIX 35,6 cm (14") OLED 1920 x 1200 pixel 1 TB Có Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Arc Graphics 140V Không rõ Không rõ Intel Arc Graphics Dolby Vision Không rõ Lenovo Kapaklı / 312 mm Xám
Lenovo Chrome 15ITN10 83T1004KIX Laptop83T1004KIX 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Không rõ 1 ChromeOS Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Không rõ Không rõ Intel Grafik Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 344 mm Xanh dương
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00ELIX Laptop83RQ00ELIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Không rõ Không rõ Intel Grafik Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 314,4 mm Xám
Lenovo IdeaPad Slim 3 15AMN8 82XQ022VIX Laptop82XQ022VIX 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon 610M Không rõ Không rõ AMD Radeon Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,3 mm Xanh dương
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00GHIX Laptop83RQ00GHIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Không rõ Không rõ Intel Grafik Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 314,4 mm Nane rengi
Lenovo IdeaPad Slim 3 15AMN8 82XQ022WIX Laptop82XQ022WIX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon 610M Không rõ Không rõ AMD Radeon Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,3 mm Xám
Lenovo IdeaPad Slim 3 15IRH10 83K101NJIX Laptop83K101NJIX 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 343,4 mm Xám
Lenovo IdeaPad Slim 3 14AHP10 83K9005NIX Laptop83K9005NIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon 740M Không rõ Không rõ AMD Radeon Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 314,4 mm Xám
Lenovo LOQ 15AHP9 83DX00J1IX Laptop83DX00J1IX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 4050 Có Không rõ 1 Không rõ 6 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,9 mm Xám, Trắng
Lenovo IdeaPad 5 2-in-1 14AKP10 83KT008XIX Laptop83KT008XIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon 820M Không rõ Không rõ AMD Radeon Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 313 mm Xám
Lenovo IdeaPad Slim 3 14AHP10 83K9005KIX Laptop83K9005KIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon 740M Không rõ Không rõ AMD Radeon Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 314,4 mm Xám
Lenovo IdeaPad Slim 3 14AHP10 83K9005LIX Laptop83K9005LIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon 740M Không rõ Không rõ AMD Radeon Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 314,4 mm Xám
Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21X2005EIX21X2005EIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Không rõ Không rõ Intel Grafik Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313,7 mm Đen
Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21X2005DIX21X2005DIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Không rõ Không rõ Intel Grafik Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313,7 mm Đen
Hama Clear Protect 00233344 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları00233344 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama 110 mm Transparan
Lenovo ThinkPad X9-15p Gen 1 Aura Edition Copilot+ PC 21VV005LIX21VV005LIX 38,9 cm (15.3") OLED 2880 x 1800 pixel 1 TB Có 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Arc B390 Không rõ Không rõ Không rõ Dolby Vision Không rõ Lenovo Kapaklı / 339,5 mm Xám
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21XE0085MB21XE0085MB 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc B390 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21XE0085MH21XE0085MH 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc B390 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21XE0086MH21XE0086MH 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell Có Có 1 Intel Grafik 6 GB GDDR7 Intel Grafik Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21XE0084MH21XE0084MH 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc B390 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 15AHP10 83KA00FTIX Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 15AHP10 83KA00FTIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý155
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00ENIX Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00ENIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 15IWC11 83RR010JIX Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 15IWC11 83RR010JIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý350
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 14ILL11 Copilot+ PC 83R0007FIX Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 14ILL11 Copilot+ PC 83R0007FIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý266V
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Chrome 15ITN10 83T1004KIX Laptop
Lenovo Chrome 15ITN10 83T1004KIX Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýN355
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00ELIX Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00ELIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý304
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 15AMN8 82XQ022VIX Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 15AMN8 82XQ022VIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý10
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00GHIX Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00GHIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý304
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 15AMN8 82XQ022WIX Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 15AMN8 82XQ022WIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý30
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 15IRH10 83K101NJIX Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 15IRH10 83K101NJIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-13420H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 14AHP10 83K9005NIX Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 14AHP10 83K9005NIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý125
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo LOQ 15AHP9 83DX00J1IX Laptop
Lenovo LOQ 15AHP9 83DX00J1IX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý7445HS
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 2-in-1 14AKP10 83KT008XIX Laptop
Lenovo IdeaPad 5 2-in-1 14AKP10 83KT008XIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý330
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 14AHP10 83K9005KIX Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 14AHP10 83K9005KIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý155
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 14AHP10 83K9005LIX Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 14AHP10 83K9005LIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý155
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21X2005EIX
Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21X2005EIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21X2005DIX
Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21X2005DIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad X9-15p Gen 1 Aura Edition Copilot+ PC 21VV005LIX
Lenovo ThinkPad X9-15p Gen 1 Aura Edition Copilot+ PC 21VV005LIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý358H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21XE0085MB
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21XE0085MB
Windows 11 Pro
Bộ xử lý378H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21XE0085MH
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21XE0085MH
Windows 11 Pro
Bộ xử lý378H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21XE0086MH
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21XE0086MH
Windows 11 Pro
Bộ xử lý356H
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21XE0084MH
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21XE0084MH
Windows 11 Pro
Bộ xử lý378H
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"