Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.194.751 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipHành động
Lenovo ThinkStation PGX 30KL000AUC çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30KL000AUC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 TB Không rõ 1 NVIDIA DGX OS Không rõ Không rõ Không rõ Có 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 150 mm
Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (AMD) Copilot+ PC 21XC0037IX21XC0037IX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon 840M AMD Radeon Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 357,2 mm
Lenovo ThinkPad X1 2-in-1 Gen 11 Aura Edition Copilot+ PC 21V9006JIX21V9006JIX 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 313,5 mm
Lenovo ThinkPad X1 2-in-1 Gen 11 Aura Edition Copilot+ PC 21V9006HIX21V9006HIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 313,5 mm
Hama Cam Protect 00233323 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları00233323 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama 37,4 mm
Lenovo Legion 5 15IRX10 83LY013LGE Laptop83LY013LGE 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5050 Có 8 GB Không rõ 1 GDDR7 Không rõ Không rõ Dolby Vision Không rõ Lenovo Kapaklı / 344,9 mm
Lenovo ThinkStation P4 30KN0021IX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30KN0021IX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Lenovo 180 mm
Lenovo ThinkStation P4 30KN0011IX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30KN0011IX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX A1000 Có 8 GB Có 1 Không rõ AMD Radeon AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Lenovo 180 mm
Lenovo ThinkStation P4 30KN000UIX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30KN000UIX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Lenovo 180 mm
Lenovo ThinkPad X13 Gen 7 (AMD) Copilot+ PC 21YK002JIX21YK002JIX 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ AMD Radeon 840M AMD Radeon Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 299,3 mm
Lenovo ThinkPad X13 Gen 7 (AMD) Copilot+ PC 21YK002KIX21YK002KIX 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ AMD Radeon 860M AMD Radeon Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 299,3 mm
Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (AMD) Copilot+ PC 21X60033IX21X60033IX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon 840M AMD Radeon Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313,7 mm
Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21X2005FIX21X2005FIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313,7 mm
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT008EIX21WT008EIX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm
Lenovo ThinkPad X13 Detachable Gen 1 Copilot+ PC 21U6000NIX21U6000NIX 33 cm (13") IPS 2880 x 1920 pixel Không rõ 512 GB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) / 290 mm
Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (Intel) Copilot+ PC 21X80050IX21X80050IX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 357,2 mm
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT008GIX21WT008GIX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm
Motorola moto g47 power PBEL0008SE Akıllı TelefonPBEL0008SE 16,9 cm (6.67") Không rõ 1604 x 720 pixel 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 76,5 mm
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 6 13HA0025IX Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları13HA0025IX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ 2 Lenovo 179 mm
Lenovo V15 G5 IRL 83HF00DRIX Laptop83HF00DRIX 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm
Lenovo Yoga Slim 7 14AKP10 Copilot+ PC 83JY00CKIX Laptop83JY00CKIX 35,6 cm (14") OLED 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Có 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ AMD Radeon 820M AMD Radeon Dolby Vision Không rõ Lenovo Kapaklı / 312 mm
Lenovo IdeaPad 5 2-in-1 14AKP10 Copilot+ PC 83KT008SIX Laptop83KT008SIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ AMD Radeon 820M AMD Radeon Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 313 mm
Lenovo L24-46 Monitör 68A0KAC6IT PC Düz Ekran Monitör68A0KAC6IT 60,5 cm (23.8") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ
Lenovo LOQ 15AHP11 83TN00GCIX Laptop83TN00GCIX 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5070 Có 8 GB Có 1 GDDR7 AMD Radeon 780M AMD Radeon Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 344,9 mm
Lenovo Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (AMD) Copilot+ PC 21XC0037IX
Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (AMD) Copilot+ PC 21XC0037IX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý430
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 2-in-1 Gen 11 Aura Edition Copilot+ PC 21V9006JIX
Lenovo ThinkPad X1 2-in-1 Gen 11 Aura Edition Copilot+ PC 21V9006JIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 2-in-1 Gen 11 Aura Edition Copilot+ PC 21V9006HIX
Lenovo ThinkPad X1 2-in-1 Gen 11 Aura Edition Copilot+ PC 21V9006HIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion 5 15IRX10 83LY013LGE Laptop
Lenovo Legion 5 15IRX10 83LY013LGE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-13650HX
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo ThinkStation P4 30KN0021IX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P4 30KN0021IX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lýAMD Ryzen™ 9 PRO
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkStation P4 30KN0011IX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P4 30KN0011IX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 9755
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA RTX A1000
Lenovo Lenovo ThinkStation P4 30KN000UIX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P4 30KN000UIX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 9755
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad X13 Gen 7 (AMD) Copilot+ PC 21YK002JIX
Lenovo ThinkPad X13 Gen 7 (AMD) Copilot+ PC 21YK002JIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 440
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad X13 Gen 7 (AMD) Copilot+ PC 21YK002KIX
Lenovo ThinkPad X13 Gen 7 (AMD) Copilot+ PC 21YK002KIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 450
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (AMD) Copilot+ PC 21X60033IX
Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (AMD) Copilot+ PC 21X60033IX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý430
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21X2005FIX
Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21X2005FIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT008EIX
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT008EIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad X13 Detachable Gen 1 Copilot+ PC 21U6000NIX
Lenovo ThinkPad X13 Detachable Gen 1 Copilot+ PC 21U6000NIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý365
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13"
Lenovo Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (Intel) Copilot+ PC 21X80050IX
Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (Intel) Copilot+ PC 21X80050IX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT008GIX
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT008GIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Motorola Motorola moto g47 power PBEL0008SE Akıllı Telefon
Motorola moto g47 power PBEL0008SE Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý6300
Ekran6.67"
Lenovo Lenovo ThinkCentre M70q Gen 6 13HA0025IX Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 6 13HA0025IX Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý225T
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo V15 G5 IRL 83HF00DRIX Laptop
Lenovo V15 G5 IRL 83HF00DRIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi3-1315U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 14AKP10 Copilot+ PC 83JY00CKIX Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 14AKP10 Copilot+ PC 83JY00CKIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý330
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 2-in-1 14AKP10 Copilot+ PC 83KT008SIX Laptop
Lenovo IdeaPad 5 2-in-1 14AKP10 Copilot+ PC 83KT008SIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý330
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo LOQ 15AHP11 83TN00GCIX Laptop
Lenovo LOQ 15AHP11 83TN00GCIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý250
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.3"