Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.194.751 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Định dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21U200CPMH21U200CPMH 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics 130V Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,32 kg 2026-10-02
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT0044UK21WT0044UK 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen 1,79 kg 2026-10-02
ASUS ExpertBook B3606CMA-MB0079X 90NX0B32-M002Z0 Laptop90NX0B32-M002Z0 40,6 cm (16") Không rõ 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 359,3 mm Xám 1,8 kg 2026-10-02
ASUS ExpertBook B3406CMA-LY0133X 90NX0B42-M004V0 Laptop90NX0B42-M004V0 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 316 mm Xám 1,5 kg 2026-10-02
ASUS ExpertBook P3606CMA-MB0112X 90NX0B52-M00450 Laptop90NX0B52-M00450 40,6 cm (16") Không rõ 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 359,3 mm Xám 1,8 kg 2026-10-02
ASUS ExpertBook P3606CMA-MB0111X 90NX0B52-M00440 Laptop90NX0B52-M00440 40,6 cm (16") Không rõ 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 359,3 mm Xám 1,8 kg 2026-10-02
ASUS ExpertBook P3406CMA-LY0172X 90NX0B22-M006B0 Laptop90NX0B22-M006B0 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 316 mm Xám 1,5 kg 2026-10-02
ASUS ExpertBook P3406CMA-LY0171X 90NX0B22-M006A0 Laptop90NX0B22-M006A0 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 316 mm Xám 1,5 kg 2026-10-02
ASUS ExpertBook P1403CVAY-S62478X 90NX0871-M02WH0 Laptop90NX0871-M02WH0 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 324,5 mm Xám 1,41 kg 2026-10-02
ASUS ExpertBook B3406CMAP-LY0057X 90NX0B41-M00280 Laptop90NX0B41-M00280 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 316 mm Xám 1,5 kg 2026-10-02
ASUS ExpertBook B3606CMAP-MB0032X 90NX0B31-M001A0 Laptop90NX0B31-M001A0 40,6 cm (16") Không rõ 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 359,3 mm Xám 1,83 kg 2026-10-02
ASUS ExpertBook P1403CVAY-S62526X 90NX0871-M02YC0 Laptop90NX0871-M02YC0 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 324,5 mm Xám 1,45 kg 2026-10-02
ASUS ExpertBook P1403CVAY-S62479X 90NX0871-M02WJ0 Laptop90NX0871-M02WJ0 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 324,5 mm Xám 1,45 kg 2026-10-02
ASUS ExpertBook P1503CVAY-S73516X 90NX0881-M04460 Laptop90NX0881-M04460 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 359,5 mm Xám 1,66 kg 2026-10-02
ASUS ExpertBook P1503CVAY-S73170X 90NX0881-M03PZ0 Laptop90NX0881-M03PZ0 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 359,5 mm Xám 1,66 kg 2026-10-02
Acer MR.P0S11.001 Slayt GöstericileriMR.P0S11.001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-02
Lenovo V14 G5 IRL 83GU000EFR Laptop83GU000EFR 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 324,2 mm Đen 1,37 kg 2026-09-30
Lenovo Yoga 7 2-in-1 14AGP11 Copilot+ PC 83TD009XPG Laptop83TD009XPG 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 2 TB Có 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon 840M AMD Radeon Không rõ Dolby Vision Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 316 mm Deniz kabuğu (renk) 1,38 kg 2026-09-30
Lenovo V14 G5 IRL 83GU00E0SP Laptop83GU00E0SP 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 324,2 mm Đen 1,37 kg 2026-09-26
Lenovo ThinkCentre TIO27 Gen6 Monitör 13LCGAT6UK PC Düz Ekran Monitör13LCGAT6UK 68,6 cm (27") LED / IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ 2026-09-26
Lenovo ThinkStation P4 30KN0049GE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30KN0049GE Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Lenovo 180 mm Không rõ 8,75 kg 2026-09-25
Lenovo V15 G6 AMN 83VD003YMB Laptop83VD003YMB 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 610M AMD Radeon 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen 1,6 kg 2026-09-24
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00HVGE Laptop83RQ00HVGE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 314,4 mm Xám 1,39 kg 2026-09-24
Lenovo V15 G6 AMN 83VD003YMH Laptop83VD003YMH 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 610M AMD Radeon 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen 1,6 kg 2026-09-24
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21U200CPMH
Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21U200CPMH
Windows 11 Pro
Bộ xử lý236V
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT0044UK
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT0044UK
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS ExpertBook B3606CMA-MB0079X 90NX0B32-M002Z0 Laptop
ASUS ExpertBook B3606CMA-MB0079X 90NX0B32-M002Z0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý350
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS ExpertBook B3406CMA-LY0133X 90NX0B42-M004V0 Laptop
ASUS ExpertBook B3406CMA-LY0133X 90NX0B42-M004V0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý350
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertBook P3606CMA-MB0112X 90NX0B52-M00450 Laptop
ASUS ExpertBook P3606CMA-MB0112X 90NX0B52-M00450 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý350
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS ExpertBook P3606CMA-MB0111X 90NX0B52-M00440 Laptop
ASUS ExpertBook P3606CMA-MB0111X 90NX0B52-M00440 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS ExpertBook P3406CMA-LY0172X 90NX0B22-M006B0 Laptop
ASUS ExpertBook P3406CMA-LY0172X 90NX0B22-M006B0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý350
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertBook P3406CMA-LY0171X 90NX0B22-M006A0 Laptop
ASUS ExpertBook P3406CMA-LY0171X 90NX0B22-M006A0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertBook P1403CVAY-S62478X 90NX0871-M02WH0 Laptop
ASUS ExpertBook P1403CVAY-S62478X 90NX0871-M02WH0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý100U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertBook B3406CMAP-LY0057X 90NX0B41-M00280 Laptop
ASUS ExpertBook B3406CMAP-LY0057X 90NX0B41-M00280 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý315
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertBook B3606CMAP-MB0032X 90NX0B31-M001A0 Laptop
ASUS ExpertBook B3606CMAP-MB0032X 90NX0B31-M001A0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý315
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS ExpertBook P1403CVAY-S62526X 90NX0871-M02YC0 Laptop
ASUS ExpertBook P1403CVAY-S62526X 90NX0871-M02YC0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý240H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertBook P1403CVAY-S62479X 90NX0871-M02WJ0 Laptop
ASUS ExpertBook P1403CVAY-S62479X 90NX0871-M02WJ0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý210H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertBook P1503CVAY-S73516X 90NX0881-M04460 Laptop
ASUS ExpertBook P1503CVAY-S73516X 90NX0881-M04460 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý240H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ExpertBook P1503CVAY-S73170X 90NX0881-M03PZ0 Laptop
ASUS ExpertBook P1503CVAY-S73170X 90NX0881-M03PZ0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý210H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V14 G5 IRL 83GU000EFR Laptop
Lenovo V14 G5 IRL 83GU000EFR Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý100U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga 7 2-in-1 14AGP11 Copilot+ PC 83TD009XPG Laptop
Lenovo Yoga 7 2-in-1 14AGP11 Copilot+ PC 83TD009XPG Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý445
RAM32 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo V14 G5 IRL 83GU00E0SP Laptop
Lenovo V14 G5 IRL 83GU00E0SP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý210H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkStation P4 30KN0049GE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P4 30KN0049GE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 9755
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo V15 G6 AMN 83VD003YMB Laptop
Lenovo V15 G6 AMN 83VD003YMB Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý40
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00HVGE Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00HVGE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý304
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo V15 G6 AMN 83VD003YMH Laptop
Lenovo V15 G6 AMN 83VD003YMH Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý40
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"