Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.199.077 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
ASUS Zenbook UX3480KA-U1061 Copilot+ PC 90NB1AR1-M002J0 Laptop90NB1AR1-M002J0 35,6 cm (14") OLED 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ AMD Radeon 820M AMD Radeon Không rõ ASUS Kapaklı / 311,2 mm Xanh dương 1,2 kg
ASUS ProArt H7407BA-SM038X 90NB16H1-M008U0 Laptop90NB16H1-M008U0 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 1 TB Có 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ NVIDIA Blackwell RTX Không rõ DisplayHDR True Black 1000 ASUS Kapaklı / 310,7 mm Đen 1,48 kg
ASUS Zenbook UX3480KA-U1058 Copilot+ PC 90NB1AR1-M002E0 Laptop90NB1AR1-M002E0 35,6 cm (14") OLED 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ AMD Radeon 840M AMD Radeon Không rõ ASUS Kapaklı / 311,2 mm Xanh dương 1,2 kg
ICY BOX IB-NH301-RF 61226 Laptop standı Dizüstü Bilgisayar Stantları61226 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ICY BOX 225 mm Bạc 1,93 kg
ASUS Zenbook UX3480KA-U1055W Copilot+ PC 90NB1AR1-M00280 Laptop90NB1AR1-M00280 35,6 cm (14") OLED 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ AMD Radeon 840M AMD Radeon Không rõ ASUS Kapaklı / 311,2 mm Xanh dương 1,2 kg
ASUS Vivobook X1607QA-MB153W 90NB15Z1-M00DU0 Laptop90NB15Z1-M00DU0 40,6 cm (16") IPS-Level 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Qualcomm Adreno GPU Qualcomm Adreno Không rõ ASUS Kapaklı / 357 mm Xanh dương 1,88 kg
DELL 14S DS14260 DS14260_SO_5 LaptopDS14260_SO_5 35,56 cm / 35,6 cm (14") OLED 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ DELL Kapaklı / 313,7 mm Xanh dương 1,54 kg
DELL 14S DS14260 DS14260_SO_3 LaptopDS14260_SO_3 35,56 cm / 35,6 cm (14") WLED 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ DELL Kapaklı / 313,7 mm Xanh dương 1,49 kg
ASUS Zenbook UX3480AA-U1386 Copilot+ PC 90NB1941-M00JC0 Laptop90NB1941-M00JC0 35,6 cm (14") OLED 1920 x 1200 pixel 256 GB Không rõ Không rõ Không Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ ASUS Kapaklı / 311,2 mm Xanh dương 1,2 kg
ASUS Vivobook M1607KA-MB265 90NB15F2-M00KP0 Laptop90NB15F2-M00KP0 40,6 cm (16") IPS-Level 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ AMD Radeon 820M AMD Radeon Không rõ ASUS Kapaklı / 357 mm Bạc 1,88 kg
ASUS Zenbook UX3480AA-U1050 Copilot+ PC 90NB1941-M001T0 Laptop90NB1941-M001T0 35,6 cm (14") OLED 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ Không rõ Không Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ ASUS Kapaklı / 311,2 mm Xanh dương 1,2 kg
ASUS Vivobook X1607CA-MB341 90NB15A1-M00S50 Laptop90NB15A1-M00S50 40,6 cm (16") IPS-Level 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Arc 130T Intel Arc Graphics Không rõ ASUS Kapaklı / 357 mm Xanh dương 1,88 kg
ASUS Zenbook UX3480AA-U1048 Copilot+ PC 90NB1941-M001R0 Laptop90NB1941-M001R0 35,6 cm (14") OLED 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ Không rõ Không Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ ASUS Kapaklı / 311,2 mm Xanh dương 1,2 kg
ASUS Vivobook S5652MA-TK176 90NB1962-M00CF0 Laptop90NB1962-M00CF0 40,6 cm (16") IPS-Level 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ ASUS Kapaklı / 355,5 mm Xám 1,5 kg
Dreame T15 Pro Heat Elektrikli Süpürge 8050249749705 Çubuk Elektrikli Süpürgeler & Elektrikli Fırça8050249749705 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dreame 270 mm Bạc 5,9 kg
ASUS Vivobook S5608QA-U3214W 90NB19C2-M00HN0 Laptop90NB19C2-M00HN0 40,6 cm (16") OLED 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Qualcomm Adreno GPU Qualcomm Adreno Không rõ ASUS Kapaklı / 354,2 mm Xám 1,6 kg
ASUS Vivobook S5608QA-U3212W 90NB19C3-M00HM0 Laptop90NB19C3-M00HM0 40,6 cm (16") OLED 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Qualcomm Adreno GPU Qualcomm Adreno Không rõ ASUS Kapaklı / 354,2 mm Xanh dương 1,6 kg
ASUS Vivobook S5608QA-MB289W 90NB19C2-M00L70 Laptop90NB19C2-M00L70 40,6 cm (16") IPS-Level 1920 x 1200 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Qualcomm Adreno GPU Qualcomm Adreno Không rõ ASUS Kapaklı / 354,2 mm Xám 1,6 kg
ASUS Vivobook S5608QA-MB288W 90NB19C3-M00L60 Laptop90NB19C3-M00L60 40,6 cm (16") IPS-Level 1920 x 1200 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Qualcomm Adreno GPU Qualcomm Adreno Không rõ ASUS Kapaklı / 354,2 mm Xanh dương 1,6 kg
ASUS Vivobook S5608QA-MB194W 90NB19C2-M00D70 Laptop90NB19C2-M00D70 40,6 cm (16") IPS-Level 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Qualcomm Adreno GPU Qualcomm Adreno Không rõ ASUS Kapaklı / 354,2 mm Xám 1,6 kg
ASUS Vivobook S5608QA-MB193W 90NB19C3-M00D60 Laptop90NB19C3-M00D60 40,6 cm (16") IPS-Level 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Qualcomm Adreno GPU Qualcomm Adreno Không rõ ASUS Kapaklı / 354,2 mm Xanh dương 1,6 kg
Mars Gaming MGDX100W Bilgisayar MasalarıMGDX100W Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Mars Gaming 1000 mm Trắng 8,27 g
Alienware DA15260 DA15260_SO_26 LaptopDA15260_SO_26 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 4050 Có 6 GB Có 1 GDDR6 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Alienware Kapaklı / 349,5 mm Đen 2,25 kg
Alienware DA15260 DA15260_SO_25 LaptopDA15260_SO_25 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5050 Có 8 GB Có 1 GDDR7 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Alienware Kapaklı / 349,5 mm Đen 2,25 kg
ASUS ASUS Zenbook UX3480KA-U1061 Copilot+ PC 90NB1AR1-M002J0 Laptop
ASUS Zenbook UX3480KA-U1061 Copilot+ PC 90NB1AR1-M002J0 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý330
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ProArt H7407BA-SM038X 90NB16H1-M008U0 Laptop
ASUS ProArt H7407BA-SM038X 90NB16H1-M008U0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýN1X
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Zenbook UX3480KA-U1058 Copilot+ PC 90NB1AR1-M002E0 Laptop
ASUS Zenbook UX3480KA-U1058 Copilot+ PC 90NB1AR1-M002E0 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý345
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Zenbook UX3480KA-U1055W Copilot+ PC 90NB1AR1-M00280 Laptop
ASUS Zenbook UX3480KA-U1055W Copilot+ PC 90NB1AR1-M00280 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý345
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook X1607QA-MB153W 90NB15Z1-M00DU0 Laptop
ASUS Vivobook X1607QA-MB153W 90NB15Z1-M00DU0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýX1-26-100
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
DELL DELL 14S DS14260 DS14260_SO_5 Laptop
DELL 14S DS14260 DS14260_SO_5 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý355
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL 14S DS14260 DS14260_SO_3 Laptop
DELL 14S DS14260 DS14260_SO_3 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý322
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Zenbook UX3480AA-U1386 Copilot+ PC 90NB1941-M00JC0 Laptop
ASUS Zenbook UX3480AA-U1386 Copilot+ PC 90NB1941-M00JC0 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook M1607KA-MB265 90NB15F2-M00KP0 Laptop
ASUS Vivobook M1607KA-MB265 90NB15F2-M00KP0 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý330
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS Zenbook UX3480AA-U1050 Copilot+ PC 90NB1941-M001T0 Laptop
ASUS Zenbook UX3480AA-U1050 Copilot+ PC 90NB1941-M001T0 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook X1607CA-MB341 90NB15A1-M00S50 Laptop
ASUS Vivobook X1607CA-MB341 90NB15A1-M00S50 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý225H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS Zenbook UX3480AA-U1048 Copilot+ PC 90NB1941-M001R0 Laptop
ASUS Zenbook UX3480AA-U1048 Copilot+ PC 90NB1941-M001R0 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý355
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook S5652MA-TK176 90NB1962-M00CF0 Laptop
ASUS Vivobook S5652MA-TK176 90NB1962-M00CF0 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý350
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS Vivobook S5608QA-U3214W 90NB19C2-M00HN0 Laptop
ASUS Vivobook S5608QA-U3214W 90NB19C2-M00HN0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýX1-26-101
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS Vivobook S5608QA-U3212W 90NB19C3-M00HM0 Laptop
ASUS Vivobook S5608QA-U3212W 90NB19C3-M00HM0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýX1-26-101
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS Vivobook S5608QA-MB289W 90NB19C2-M00L70 Laptop
ASUS Vivobook S5608QA-MB289W 90NB19C2-M00L70 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýX1-26-101
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS Vivobook S5608QA-MB288W 90NB19C3-M00L60 Laptop
ASUS Vivobook S5608QA-MB288W 90NB19C3-M00L60 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýX1-26-101
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS Vivobook S5608QA-MB194W 90NB19C2-M00D70 Laptop
ASUS Vivobook S5608QA-MB194W 90NB19C2-M00D70 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýX1-26-101
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS Vivobook S5608QA-MB193W 90NB19C3-M00D60 Laptop
ASUS Vivobook S5608QA-MB193W 90NB19C3-M00D60 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýX1-26-101
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Alienware Alienware DA15260 DA15260_SO_26 Laptop
Alienware DA15260 DA15260_SO_26 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý210H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Alienware Alienware DA15260 DA15260_SO_25 Laptop
Alienware DA15260 DA15260_SO_25 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý240H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"