Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.199.077 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Acer Chromebook Plus Enterprise 516 CBE596-1-TCO-34CG NX.W2FEH.001 LaptopNX.W2FEH.001 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 ChromeOS Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 358,1 mm Xám 1,7 kg 2026-10-13
Acer Aspire AG15-44P-R16H NX.JXWEH.00F LaptopNX.JXWEH.00F 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 357,7 mm Bạc 1,51 kg 2026-10-13
Acer Aspire Go 15 AG15-42P-R3YY NX.J7WEH.02A LaptopNX.J7WEH.02A 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics AMD Radeon RX Vega Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Vỏ sò Bạc Không rõ 2026-10-13
Acer Aspire Go 15 AG15-42P-R7QC NX.J7WEH.02B LaptopNX.J7WEH.02B 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics AMD Radeon RX Vega Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Vỏ sò Bạc Không rõ 2026-10-13
Acer Nitro V 15 ANV15-52-9526 NH.QZAEH.01H LaptopNH.QZAEH.01H 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5060 Có Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ 8 GB GDDR7 Acer Vỏ sò Đen Không rõ 2026-10-13
Acer Nitro V 15 ANV15-52-93X4 NH.QZAEH.014 LaptopNH.QZAEH.014 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5060 Có Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ 8 GB GDDR7 Acer Vỏ sò Đen Không rõ 2026-10-13
Acer Chromebook 311 C725T-TCO-891N NX.JU9EH.004 LaptopNX.JU9EH.004 29,5 cm (11.6") IPS 1366 x 768 pixel 64 GB Không rõ ChromeOS Không có sẵn Không Có ARM Mali-G57 MC2 ARM Mali Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 292 mm Đen 1,3 kg 2026-10-13
Acer Aspire Lite AL15-411P-R1GZ NX.X14EH.003 LaptopNX.X14EH.003 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Vega 8 AMD Radeon Vega Graphics 1 1 Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 360,7 mm Bạc 1,45 kg 2026-10-13
Acer Aspire Lite AL17-31P-35AC NX.X5GEH.005 LaptopNX.X5GEH.005 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 396,4 mm Bạc 2 kg 2026-10-13
Acer Aspire Lite AL15-411P-R265 NX.X3UEH.002 LaptopNX.X3UEH.002 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Vega 3 AMD Radeon Vega Graphics 1 1 Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 360,7 mm Bạc 1,45 kg 2026-10-13
Acer Aspire Lite AL15-34P-39RS NX.X6ZEH.004 LaptopNX.X6ZEH.004 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 341,4 mm Bạc 1,45 kg 2026-10-13
Acer Aspire Lite AL15-34P-C5CQ NX.X7CEH.003 LaptopNX.X7CEH.003 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 341,4 mm Bạc 1,45 kg 2026-10-13
Acer Aspire AG15-44P-R4LE NX.JXWEH.00D LaptopNX.JXWEH.00D 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 357,7 mm Bạc 1,51 kg 2026-10-13
Acer Aspire 17 A17-51M-77U1 NX.KZZEH.01K LaptopNX.KZZEH.01K 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Vỏ sò Xám Không rõ 2026-10-13
Acer Aspire Go 15 AG15-72P-77DU NX.JRREH.029 LaptopNX.JRREH.029 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Vỏ sò Bạc Không rõ 2026-10-13
Acer Aspire Go 15 AG15-42P-R0B5 NX.J7WEH.029 LaptopNX.J7WEH.029 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics AMD Radeon RX Vega Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Vỏ sò Bạc Không rõ 2026-10-13
Acer Aspire Lite AL17-31P-3007 NX.X5FEH.003 LaptopNX.X5FEH.003 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 396,4 mm Bạc 2 kg 2026-10-13
Acer DotBook 14 PB14-31P-32ZL NX.X4HMF.00N LaptopNX.X4HMF.00N 36,8 cm (14.5") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik 1 Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 324 mm Cam 1,3 kg 2026-10-13
Acer Aspire Chromebook 314 C934T-C13L NX.K07EH.008 LaptopNX.K07EH.008 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB Không rõ ChromeOS Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 326,4 mm Xám 1,45 kg 2026-10-13
Acer DotBook 14 PB14-31P-C3G4 NX.X4HMF.00L LaptopNX.X4HMF.00L 36,8 cm (14.5") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik 1 Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 324 mm Cam 1,3 kg 2026-10-13
Acer DotBook 14 PB14-31P-C3ZP NX.X4HMF.00P LaptopNX.X4HMF.00P 36,8 cm (14.5") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik 1 Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 324 mm Cam 1,3 kg 2026-10-13
Mars Gaming MGSXW Monitör Monitör Montaj ve StandlarıMGSXW Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Mars Gaming 600 mm Trắng 1,7 kg 2026-10-13
Lenovo IdeaPad Slim 3 15Q7X11 83Y7001KMH Laptop83Y7001KMH 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Qualcomm Adreno GPU Qualcomm Adreno Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 343,4 mm Xám 1,5 kg 2026-10-13
Lenovo IdeaPad Slim 3 15Q7X11 83Y7001KMB Laptop83Y7001KMB 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Qualcomm Adreno GPU Qualcomm Adreno Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 343,4 mm Xám 1,5 kg 2026-10-13
Acer Acer Chromebook Plus Enterprise 516 CBE596-1-TCO-34CG NX.W2FEH.001 Laptop
Acer Chromebook Plus Enterprise 516 CBE596-1-TCO-34CG NX.W2FEH.001 Laptop
ChromeOS
Bộ xử lý100U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran16"
Acer Acer Aspire AG15-44P-R16H NX.JXWEH.00F Laptop
Acer Aspire AG15-44P-R16H NX.JXWEH.00F Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý7730U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Aspire Go 15 AG15-42P-R3YY NX.J7WEH.02A Laptop
Acer Aspire Go 15 AG15-42P-R3YY NX.J7WEH.02A Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý7430U
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Aspire Go 15 AG15-42P-R7QC NX.J7WEH.02B Laptop
Acer Aspire Go 15 AG15-42P-R7QC NX.J7WEH.02B Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý7430U
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Nitro V 15 ANV15-52-9526 NH.QZAEH.01H Laptop
Acer Nitro V 15 ANV15-52-9526 NH.QZAEH.01H Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý270H
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Nitro V 15 ANV15-52-93X4 NH.QZAEH.014 Laptop
Acer Nitro V 15 ANV15-52-93X4 NH.QZAEH.014 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý270H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Chromebook 311 C725T-TCO-891N NX.JU9EH.004 Laptop
Acer Chromebook 311 C725T-TCO-891N NX.JU9EH.004 Laptop
ChromeOS
Bộ xử lý540
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran11.6"
Acer Acer Aspire Lite AL15-411P-R1GZ NX.X14EH.003 Laptop
Acer Aspire Lite AL15-411P-R1GZ NX.X14EH.003 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý3500U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Aspire Lite AL17-31P-35AC NX.X5GEH.005 Laptop
Acer Aspire Lite AL17-31P-35AC NX.X5GEH.005 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýN355
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
Acer Acer Aspire Lite AL15-411P-R265 NX.X3UEH.002 Laptop
Acer Aspire Lite AL15-411P-R265 NX.X3UEH.002 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý3200U
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Aspire Lite AL15-34P-39RS NX.X6ZEH.004 Laptop
Acer Aspire Lite AL15-34P-39RS NX.X6ZEH.004 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýN355
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.3"
Acer Acer Aspire Lite AL15-34P-C5CQ NX.X7CEH.003 Laptop
Acer Aspire Lite AL15-34P-C5CQ NX.X7CEH.003 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýN150
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran15.3"
Acer Acer Aspire AG15-44P-R4LE NX.JXWEH.00D Laptop
Acer Aspire AG15-44P-R4LE NX.JXWEH.00D Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý7730U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Aspire 17 A17-51M-77U1 NX.KZZEH.01K Laptop
Acer Aspire 17 A17-51M-77U1 NX.KZZEH.01K Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý150U
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
Acer Acer Aspire Go 15 AG15-72P-77DU NX.JRREH.029 Laptop
Acer Aspire Go 15 AG15-72P-77DU NX.JRREH.029 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý150U
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Aspire Go 15 AG15-42P-R0B5 NX.J7WEH.029 Laptop
Acer Aspire Go 15 AG15-42P-R0B5 NX.J7WEH.029 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý7430U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Aspire Lite AL17-31P-3007 NX.X5FEH.003 Laptop
Acer Aspire Lite AL17-31P-3007 NX.X5FEH.003 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýN355
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran17.3"
Acer Acer DotBook 14 PB14-31P-32ZL NX.X4HMF.00N Laptop
Acer DotBook 14 PB14-31P-32ZL NX.X4HMF.00N Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýN355
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran14.5"
Acer Acer Aspire Chromebook 314 C934T-C13L NX.K07EH.008 Laptop
Acer Aspire Chromebook 314 C934T-C13L NX.K07EH.008 Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýN4500
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran14"
Acer Acer DotBook 14 PB14-31P-C3G4 NX.X4HMF.00L Laptop
Acer DotBook 14 PB14-31P-C3G4 NX.X4HMF.00L Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýN150
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran14.5"
Acer Acer DotBook 14 PB14-31P-C3ZP NX.X4HMF.00P Laptop
Acer DotBook 14 PB14-31P-C3ZP NX.X4HMF.00P Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýN150
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran14.5"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 15Q7X11 83Y7001KMH Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 15Q7X11 83Y7001KMH Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýC1-10-100
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 15Q7X11 83Y7001KMB Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 15Q7X11 83Y7001KMB Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýC1-10-100
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran15.3"