Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL PET15010A

DELL PowerEdge T150 PET15010A Máy chủ
SKU: PET15010A

DELL PowerEdge T150 PET15010A Máy chủ — Máy chủ. Dung lượng lưu trữ: 960 GB, Số cổng USB 2.0: 5, Số cổng Ethernet: 2. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Dung lượng lưu trữ
960 GB
Số cổng USB 2.0
5
Số cổng Ethernet
2

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL PowerEdge T150 PET15010A Máy chủ

Dung lượng lưu trữ
960 GB
Số cổng USB 2.0
5
Số cổng Ethernet
2
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL PowerEdge T150 PET15010A Máy chủ
DELL PowerEdge T150 PET15010A Máy chủ
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB 4ET1500111AU Server
DELL T150 2 TB 4ET1500111AU Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB PET150CM1 Server
DELL T150 2 TB PET150CM1 Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB C2YCK Server
DELL T150 2 TB C2YCK Server
💻 E-2334
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB K4G47 Server
DELL T150 2 TB K4G47 Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 1 TB M83C9 Server
DELL T150 1 TB M83C9 Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB K4G47+634-BYLI Server
DELL T150 2 TB K4G47+634-BYLI Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 1 TB M83C9+634-BYLI Server
DELL T150 1 TB M83C9+634-BYLI Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 1 TB M83C9 + WIN SERVER 2022 STANDARD
DELL T150 1 TB M83C9 + WIN SERVER 2022 STANDARD
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB C2YCK + WIN SERVER 2022 STANDARD
DELL T150 2 TB C2YCK + WIN SERVER 2022 STANDARD
💻 E-2334
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 1 TB M83C9 + WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
DELL T150 1 TB M83C9 + WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB K4G47 + WIN SERVER 2022 STANDARD
DELL T150 2 TB K4G47 + WIN SERVER 2022 STANDARD
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 1 TB M83C9 WIN SERVER 2022 DATACENTER
DELL T150 1 TB M83C9 WIN SERVER 2022 DATACENTER
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB C2YCK + WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
DELL T150 2 TB C2YCK + WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
💻 E-2334
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB K4G47 WIN SERVER 2022 DATACENTER
DELL T150 2 TB K4G47 WIN SERVER 2022 DATACENTER
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB K4G47 + WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
DELL T150 2 TB K4G47 + WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB C2YCK WIN SERVER 2022 DATACENTER
DELL T150 2 TB C2YCK WIN SERVER 2022 DATACENTER
💻 E-2334
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB T150CLQ4V1 Server
DELL T150 2 TB T150CLQ4V1 Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB K4G47+634-BSFX Server
DELL T150 2 TB K4G47+634-BSFX Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB K4G47+634-BSFZ Server
DELL T150 2 TB K4G47+634-BSFZ Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 480 GB PET1506A Server
DELL T150 480 GB PET1506A Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB K4G47634-BYLC Server
DELL T150 2 TB K4G47634-BYLC Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB C2YCK634BYKR634BYKP Server
DELL T150 2 TB C2YCK634BYKR634BYKP Server
💻 E-2334
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 1 TB M83C9634-BYLC Server
DELL T150 1 TB M83C9634-BYLC Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T150 T150ANV2 Server
DELL PowerEdge T150 T150ANV2 Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T150 210-BBSZ-HSZT Server
DELL PowerEdge T150 210-BBSZ-HSZT Server
💻 E-2324G
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T150 F11T0 Server
DELL PowerEdge T150 F11T0 Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T150 5KGMM Server
DELL PowerEdge T150 5KGMM Server
💻 G6405T
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB PET150CM2 Server
DELL T150 2 TB PET150CM2 Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB K4G47+634-BYKR Server
DELL T150 2 TB K4G47+634-BYKR Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 1 TB M83C9+634-BYKR Server
DELL T150 1 TB M83C9+634-BYKR Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB T150COLQ4V1 Server
DELL T150 2 TB T150COLQ4V1 Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB T150ERQ4V1 Server
DELL T150 2 TB T150ERQ4V1 Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB T150ARQ4V1 Server
DELL T150 2 TB T150ARQ4V1 Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 480 GB PET1507A Server
DELL T150 480 GB PET1507A Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 1 TB M83C9BYKRBYLB Server
DELL T150 1 TB M83C9BYKRBYLB Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 1 TB M83C9634BYLC634BYKP Server
DELL T150 1 TB M83C9634BYLC634BYKP Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 1 TB M83C9BYKRBYKPBYLB Server
DELL T150 1 TB M83C9BYKRBYKPBYLB Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 1 TB M83C9634BYKR634BYKP Server
DELL T150 1 TB M83C9634BYKR634BYKP Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 1 TB M83C9634-BYLI Server
DELL T150 1 TB M83C9634-BYLI Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB K4G47BYKRBYLB Server
DELL T150 2 TB K4G47BYKRBYLB Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB C2YCKBYKRBYLB Server
DELL T150 2 TB C2YCKBYKRBYLB Server
💻 E-2334
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 1 TB M83C9634-BYKR Server
DELL T150 1 TB M83C9634-BYKR Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB C2YCKBYKRBYKPBYLB Server
DELL T150 2 TB C2YCKBYKRBYKPBYLB Server
💻 E-2334
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB K4G47634BYLC634BYKP Server
DELL T150 2 TB K4G47634BYLC634BYKP Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB T150Q1FY23 Server
DELL T150 2 TB T150Q1FY23 Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
DELL T150 2 TB K4G47BYKRBYKPBYLB Server
DELL T150 2 TB K4G47BYKRBYKPBYLB Server
💻 E-2314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T150 T150COLQ2V1 Server
DELL PowerEdge T150 T150COLQ2V1 Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge T150 T150CLV1 Server
DELL PowerEdge T150 T150CLV1 Server
💻 E-2336
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

960 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Số cổng USB 2.0

5

Số cổng USB 2.0

03 / Số cổng Ethernet

2

Số cổng Ethernet

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Intel 64
Có
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Có
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Cấu hình CPU
1
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Số lượng bộ xử lý đã cài đặt
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
Tần số bộ xử lý
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
Dung lượng bộ nhớ
Số khe nhớ
Loại bộ nhớ nội bộ
Ecc
Có
Loại bộ nhớ tạm thời
Unregistered (unbuffered)
Tốc độ tần số bộ nhớ
RAM
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Không
Kích thước SSD được hỗ trợ
3.5"
Số lượng SSD được hỗ trợ
4
Số lượng SSD đã cài đặt
2
Hỗ trợ RAID
Không
Số cổng USB 2.0
5
Số cổng Ethernet
Công nghệ dây
Cổng kết nối dây nguồn 1
C13 bağlaştırıcı
Cổng kết nối dây nguồn 2
C14 bağlaştırıcı
Giao diện SSD
SATA
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
2
Số lượng cổng VGA D-Sub
Loại giao diện Ethernet
Kết nối LAN Ethernet
Có
Cổng nối tiếp giao tiếp
Hệ điều hành
Không
Mở rộng Intel Software Guard Intel SGX
Có
Trọng lượng
11,7 kg
Độ sâu
Chiều rộng
Chiều dài dây nguồn
2 m
Tổng dấu chân carbon Kg Co2E
2230
Độ lệch chuẩn của tổng lượng khí thải carbon Kg Co2E
1010
Chiều cao
Màu sản phẩm
Dòng dây nguồn
10 A
Plיטת פחמן צריכת אנרגיה קג Co2E
1610
Bộ điều khiển LAN
Broadcom 5720
Dung lượng SSD
480 GB
Plיטת פחמן סוף חיים קג Co2E
21
Plיטת פחמן לוגיסטיקה קג Co2E
139
Plיטת פחמן ייצור קג Co2E
457
Tổng lượng khí thải carbon trừ giai đoạn sử dụng Kg Co2E
617
Tên sản phẩm
T150
Gia đình sản phẩm
PowerEdge
Danh mục
Máy chủ
Thương hiệu
DELL
Ngày được thêm vào hệ thống
2022-12-22
Mã sản phẩm
PET15010A
Phiên bản cặp
1.3.2, 2022
Quản lý từ xa
iDRAC9 Basic 15G
DELL PowerEdge T150 PET15010A Máy chủ