Chuyển đến nội dung chính
Samsung / PRODUCT DOSSIER

Samsung NP300E5A

Samsung NP300E5A-A02FR Laptop
SKU: NP300E5A-A02FR

Samsung 3 NP300E5A, Intel® Core™ i3, 2.3 GHz, 39.6 cm (15.6"), 1366 x 768 pixels, 4 GB, 750 GB

Dung lượng lưu trữ
750 GB
Dahili Grafik İşlemci
Intel® HD Graphics 3000
Kích thước màn hình
31,2 cm (15.6")

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Samsung NP300E5A-A02FR Laptop

Dung lượng lưu trữ
750 GB
Dahili Grafik İşlemci
Intel® HD Graphics 3000
Kích thước màn hình
31,2 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình
1366 x 768 Pixel
Hệ điều hành
Windows 7 Home Premium
Gia đình bộ xử lý đồ họa
Intel
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
Samsung NP300E5A-A02FR Laptop
Samsung NP300E5A-A02FR Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 750 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Samsung NP300E5A-S01FR Laptop
Samsung NP300E5A-S01FR Laptop
💻 i5-2430M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S03FR Laptop
Samsung NP300E5A-S03FR Laptop
💻 i3-2330M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S01NL Laptop
Samsung NP300E5A-S01NL Laptop
💻 i5-2430M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S03IT Laptop
Samsung NP300E5A-S03IT Laptop
💻 B940
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 38,1 cm (15")
Samsung NP300E5A-S04IT Laptop
Samsung NP300E5A-S04IT Laptop
💻 i3-2330M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S04FR Laptop
Samsung NP300E5A-S04FR Laptop
💻 i3-2330M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S05FR Laptop
Samsung NP300E5A-S05FR Laptop
💻 i5-2430M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S03SE Laptop
Samsung NP300E5A-S03SE Laptop
💻 i3-2330M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S04SE Laptop
Samsung NP300E5A-S04SE Laptop
💻 i3-2330M
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S05SE Laptop
Samsung NP300E5A-S05SE Laptop
💻 i5-2430M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S04RU Laptop
Samsung NP300E5A-S04RU Laptop
💻 i5-2430M
🎮 Dahili
🧠 3 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S01UK Laptop
Samsung NP300E5A-S01UK Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S01DE Laptop
Samsung NP300E5A-S01DE Laptop
💻 i3-2330M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S05DE Laptop
Samsung NP300E5A-S05DE Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S06FR Laptop
Samsung NP300E5A-S06FR Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S07FR Laptop
Samsung NP300E5A-S07FR Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S02FR Laptop
Samsung NP300E5A-S02FR Laptop
💻 i3-2330M
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S03NL Laptop
Samsung NP300E5A-S03NL Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S08FR Laptop
Samsung NP300E5A-S08FR Laptop
💻 B950
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S06DE Laptop
Samsung NP300E5A-S06DE Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-A02DE Laptop
Samsung NP300E5A-A02DE Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S04DE Laptop
Samsung NP300E5A-S04DE Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S05IT Laptop
Samsung NP300E5A-S05IT Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S06IT Laptop
Samsung NP300E5A-S06IT Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S07IT Laptop
Samsung NP300E5A-S07IT Laptop
💻 B950
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-A02NL Laptop
Samsung NP300E5A-A02NL Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-A03NL Laptop
Samsung NP300E5A-A03NL Laptop
💻 B960
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S07TR Laptop
Samsung NP300E5A-S07TR Laptop
💻 i3-2330M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S06TR Laptop
Samsung NP300E5A-S06TR Laptop
💻 i5-2430M
🎮 NVIDIA® GeForce® GT 520MX
🧠 4 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Samsung NP300E5A-S04AT Laptop
Samsung NP300E5A-S04AT Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Samsung NP300E5A-A01UB Laptop
Samsung NP300E5A-A01UB Laptop
💻 i3-2330M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 640 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Samsung NP300E5A-A06UK Laptop
Samsung NP300E5A-A06UK Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Intel® HD Graphics 3000
🧠 6 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Samsung NP300E5A-A04FR Laptop
Samsung NP300E5A-A04FR Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-A0FUK Laptop
Samsung NP300E5A-A0FUK Laptop
💻 B950
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 750 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Samsung NP300E5A-A0HUK Laptop
Samsung NP300E5A-A0HUK Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Samsung NP300E5A-S0CSE Laptop
Samsung NP300E5A-S0CSE Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S0DSE Laptop
Samsung NP300E5A-S0DSE Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-A06BE Laptop
Samsung NP300E5A-A06BE Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 750 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Samsung NP300E5A-S0AIT Laptop
Samsung NP300E5A-S0AIT Laptop
💻 i5-2450M
🎮 NVIDIA® GeForce® GT 520MX
🧠 4 GB
💾 750 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Samsung NP300E5A-A0LUK Laptop
Samsung NP300E5A-A0LUK Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-A0JUK Laptop
Samsung NP300E5A-A0JUK Laptop
💻 B950
🎮 Intel® HD Graphics
🧠 4 GB
💾 320 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Samsung NP300E5A-A0KUK Laptop
Samsung NP300E5A-A0KUK Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Intel® HD Graphics 3000
🧠 4 GB
💾 320 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Samsung NP300E5A-A01IT Laptop
Samsung NP300E5A-A01IT Laptop
💻 B950
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Samsung NP300E5A-S0CIT Laptop
Samsung NP300E5A-S0CIT Laptop
💻 i3-2350M
🎮 NVIDIA® GeForce® GT 520MX
🧠 6 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Samsung NP300E5A-S09FR Laptop
Samsung NP300E5A-S09FR Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S0AFR Laptop
Samsung NP300E5A-S0AFR Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-A06NL Laptop
Samsung NP300E5A-A06NL Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S09ES Laptop
Samsung NP300E5A-S09ES Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

750 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Dahili Grafik İşlemci

Intel® HD Graphics 3000

Dahili Grafik İşlemci

03 / Kích thước màn hình

31,2 cm (15.6")

Kích thước màn hình

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Bộ lệnh được hỗ trợ
AVX
Chẵn lẻ FSB
Không
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Không
Intel 64
Yes
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
No
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Không
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Trạng thái kết thúc được nâng cao Intel
Có
Bus hệ thống
5 GT/s
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O có hướng (VT-d)
Không
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Loại bus
DMI
Cấu hình CPU (tối đa)
1
Hệ số nhân CPU (tỷ lệ bus/nhân)
23
Chipset
Intel® HM65 Express
Bộ xử lý không xung đột
No
Kéo dài CPU
23
Cấu hình CPU
1
Các tùy chọn nhúng có sẵn
No
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Yes
Execute Disable Bit
Yes
Parity FSB
No
Lithography đồ họa & IMC
32 nm
Trạng tháiIdle
Yes
Intel Clear Video Technology
No
Intel Demand Based Switching
No
Công nghệ Intel hỗ trợ màn hình kép
Yes
Intel Enhanced Halt State
Yes
Công nghệ Intel FDI
Yes
Phiên bản công nghệ Intel Identity Protection
1.00
Công nghệ Intel Rapid Storage
No
Intel Smart Cache
Yes
Intel Trusted Execution Technology
No
Intel Turbo Boost Technology
Không
Intel VT-x with Extended Page Tables (EPT)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O định hướng (VT-d)
No
Intel® Anti-Theft Technology (Intel® AT)
Yes
Intel® Clear Video HD Technology (Intel® CVT HD)
Yes
Công nghệ Video Rõ Intel® cho Thiết bị Internet Di động (Intel CVT cho MID)
No
Intel® Identity Protection Technology (Intel® IPT)
Yes
Intel® InTru™ 3D Technology
Yes
Intel® Quick Sync Video Technology
Yes
Intel® Turbo Boost Technology
No
Intel® Wireless Display (Intel® WiDi)
Yes
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
Bộ chip bo mạch chủ
Intel® HM65 Express
Cấu hình PCI Express
1x16, 2x8, 1x8+2x4
Phiên bản khe PCI Express
2.0
Mã ARK của bộ xử lý
53438
Bộ nhớ cache xử lý
3 MB
Loại bộ nhớ cache xử lý
Smart Cache
Mã bộ xử lý
SR0DN
Mã tên xử lý
Sandy Bridge
Núcleo xử lý
2
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i3
Tần số xử lý
2.3 GHz
Thế hệ bộ xử lý
2nd gen Intel® Core™ i3
Lithography xử lý
32 nm
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Mô hình bộ xử lý
i3-2350M
Chế độ hoạt động xử lý
64-bit
Kích thước gói bộ xử lý
37.5 x 37.5 (rPGA988B); 31 x 24 (BGA1023) mm
Chuỗi xử lý
Intel Core i3-2300 Mobile Series
Ổ cắm bộ xử lý
Socket 988
Luồng xử lý
Bước nhảy
J1
Các bộ lệnh được hỗ trợ
AVX
Tốc độ bus hệ thống
5 GT/s
Số bộ xử lý tuần tự
4
Công nghệ giám sát nhiệt độ
Yes
Tjunction
85 °C
Tổng số nhân
Bộ xử lý hoạt động mượt mà
Không
ID kiến trúc bộ xử lý
53438
Tần số bộ xử lý
Tên mã bộ xử lý
Sandy Bridge
Mã bộ xử lý
SR0DN
Lithography bộ xử lý
32 nm
Thế hệ bộ xử lý
2. nesil Intel® Core™ i3
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Bộ nhớ đệm thông minh (Smart Cache)
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Không
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
64-bit
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Số khe nhớ
2x SO-DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
No
Tốc độ tần số bộ nhớ
Truy cập bộ nhớ nhanh Intel
Yes
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Yes
Bộ nhớ nội bộ
4 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR3-SDRAM
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
1333 MHz
Khe bộ nhớ
2x SO-DIMM
RAM
Giao diện bộ nhớ cố định
SATA II
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
DVD süper multi DL
Đọc card tích hợp
Yes
Ổ cứng nội bộ
750 GB
Trung gian lưu trữ
Dung lượng HDD
750 GB
Giao diện HDD
SATA II
Tốc độ HDD
5400 RPM
Công nghệ Intel Rapid Storage
Không
Số lượng HDD đã cài đặt
1
Loại ổ đĩa quang
DVD Super Multi DL
Tốc độ ổ đĩa
5400 RPM
Phương tiện lưu trữ
HDD
Dung lượng lưu trữ tổng
750 GB
Số lượng ổ cứng đã cài đặt
1
Dahili Grafik İşlemci
Intel® HD Graphics 3000
Harici Grafik Kartı Varlığı
Không
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Gia đình bộ xử lý đồ họa
Intel
Gia đình bộ xử lý đồ họa
Intel® HD Graphics
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Không có sẵn
Công nghệ Intel Clear Video HD Intel Cvt Hd
Có
Công nghệ Intel Clear Video
Không
Công nghệ Intel FDI
Có
Intel Insider
Yes
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Có
Công nghệ video mạng Intel Intel CVT cho Mid
Không
Card đồ họa rời
No
Mô hình card đồ họa rời
Not available
Đánh dấu IMC đồ họa
32 nm
Họ dòng card đồ họa
Intel
Card đồ họa tích hợp
Yes
ID card đồ họa tích hợp
0x116
Tần số cơ bản của card đồ họa tích hợp
650 MHz
Tần số động của card đồ họa tích hợp (tối đa)
1150 MHz
Gia đình card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics
Mô hình card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics 3000
Tần số động tối đa cho bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
1150 MHz
ID của bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
0x116
Adaptor đồ họa tích hợp Tần số cơ bản
650 MHz
Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình
Đèn LED phía sau
Có
Chéo màn hình
39.6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình
1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứng
Không
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
loại HD
HD
Loại Hd
HD
Công nghệ Intel Dual Display Capable
Có
Công nghệ Intel Intru 3D
Có
Công nghệ màn hình không dây Intel WiDi
Có
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Màn hình cảm ứng
No
Thiết bị Sạc Máy Tính Bàn
Không
Số lượng tế bào pin
6
Số lượng pin
6
Số cổng HDMI
1
Số cổng Ethernet
1
Khe ExpressCard
Không
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Cá bên trong DC
Có
Công nghệ dây
10/100/1000Base-T(X)
Loại xe buýt
DMI
Phiên bản đầu vào PCI Express
2.0
Cấu hình PCI Express
1x16, 2x8, 1x8+2x4
S Xuất Pdif
Không
Khe thẻ thông minh
Không
Đầu ra TV
Không
Loại khe CardBus PCMCIA
No
Cổng vào DC
Yes
Cổng DVI
No
Cổng kết nối docking
No
Cổng LAN Ethernet (RJ-45)
1
Khe ExpressCard
No
Số lượng cổng HDMI
1
Đầu ra tai nghe
1
Cổng dữ liệu hồng ngoại
No
Đầu vào micro
Yes
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
Cổng ra S/PDIF
No
Khe SmartCard
No
TV-out
No
Số lượng cổng USB 2.0
3
Số lượng cổng USB 2.0
3
Số lượng cổng VGA (D-Sub)
1
Điểm dữ liệu hồng ngoại
Không
Giao diện mạng
Gigabit Ethernet, WLAN
Bluetooth
Phiên bản Bluetooth
3.0+HS
Phiên bản Bluetooth
3.0+HS
Công nghệ dây cabling
10/100/1000Base-T(X)
LAN Ethernet
Yes
Kết nối LAN Ethernet
Có
Tốc độ truyền dữ liệu LAN Ethernet
10,100,1000 Mbit/s
Tốc độ truyền dữ liệu Ethernet LAN
10,100,1000 Mbit/s
WiMAX 4G tích hợp
Yes
Công nghệ My WiFi Intel MWT
Có
Intel® My WiFi Technology (Intel® MWT)
Yes
Tính năng mạng
Gigabit Ethernet, WLAN
Wi-Fi
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Có
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n)
Hệ điều hành
Windows 7 Home Premium
Thời gian thử
Norton Internet Security (60 days trial)
Kiến trúc hệ thống kinh doanh
64-bit
Kiến trúc hệ điều hành
64-bit
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 7 Home Premium
Phần mềm dùng thử
Norton Internet Security (60 days trial)
Phần mềm đi kèm với sản phẩm
Easy Partition Manager Adobe Acrobat Reader Samsung Support Center Microsoft Office Starter 2010 WildTangent Game Console Windows Live Norton Online Backup Cyberlink Media Suite Control Center Easy Migration
Trọng lượng
Loại khe khóa cáp
Kensington
Chiều sâu
243 mm
Độ sâu
243 mm
Chiều rộng
367,9 mm
Chiều cao (phía trước)
2.9 cm
Chiều cao (phía sau)
3.49 cm
Intel Demand Based Switching
Không
Màu sản phẩm
Black, Silver
Công suất thiết kế nhiệt
35 W
Trọng lượng
2.3 kg
Chiều rộng
367.9 mm
Chiều cao từ phía sau
3,49 cm
Chiều cao phía trước
2,9 cm
Màu sản phẩm
Hệ thống âm thanh
HD
Microphone tích hợp
Yes
Loa tích hợp
Yes
Số lượng loa nội bộ
2
Microphone nội bộ
Có
Âm thanh nội bộ
HD
Loa Nhúng
Có
Công suất Loa
1,5 W
Số lượng đầu ra tai nghe
1
Cổng vào microfono
Có
Số lượng loa tích hợp
2
Công suất loa
1.5 W
Công nghệ chống trộm Intel Intel AT
Có
Công nghệ bảo vệ danh tính Intel IPT
Có
Phiên bản công nghệ bảo vệ danh tính Intel
1,00
Ốc khóa dây
Có
Loại ốc khóa dây
Kensington
Bộ chuyển đổi cuộn AC
Có
Kết nối T
85 °C
Công suất bộ chuyển đổi AC
60 W
Công suất adaptor AC
60 W
Loại bộ chuyển đổi AC được cung cấp
AC
Công suất Thiết kế Nhiệt (TDP)
35 W
Thiết bị tín hiệu
Bàn di chuột
khe khóa cáp
Yes
Số lượng phím bàn phím
104
Số lượng phím
104
Bàn phím số
Yes
Thiết bị chỉ thị
Cảm ứng
Bàn phím số
Có
Thẻ bộ nhớ tương thích
MMC, SD, SDHC, SDXC
Thẻ nhớ tương thích
MMC, SD, SDHC, SDXC
Đèn nền LED
Yes
Modem nội bộ
No
Công nghệ giám sát nhiệt
Có
Đã bao gồm bộ chuyển đổi AC
Yes
Phần mềm được gói kèm
Easy Partition Manager Adobe Acrobat Reader Samsung Support Center Microsoft Office Starter 2010 WildTangent Game Console Windows Live Norton Online Backup Cyberlink Media Suite Control Center Easy Migration
Kích thước gói bộ xử lý
37.5 x 37.5 (rPGA988B); 31 x 24 (BGA1023)
Gia đình mẫu
3
Tên sản phẩm
NP300E5A
Gia đình sản phẩm
GTIN EAN UPC
8806071983417
Danh mục
Laptops
Thương hiệu
Samsung
Chuỗi mẫu
1
Ngày được thêm vào hệ thống
2012-04-05
Ngày sản xuất
2012
Mã sản phẩm
NP300E5A-A02FR
Nhảy
J1
Mũi
PC
WWAN
Not installed
Samsung NP300E5A-A02FR Laptop