Chuyển đến nội dung chính
Samsung / PRODUCT DOSSIER

Samsung NP300E5A

Samsung NP300E5A-S06DE Laptop
SKU: NP300E5A-S06DE

Samsung NP300E5A-S06DE Laptop — Laptop & Notebook. Dung lượng lưu trữ: 500 GB, Harici (Ayrık) Ekran Kartı: NVIDIA® GeForce® GT 520MX, Dahili Grafik İşlemci: Intel® HD Graphics 3000, Kích thước màn hình: 39,6 cm (15.6"). Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Dung lượng lưu trữ
500 GB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
NVIDIA® GeForce® GT 520MX
Dahili Grafik İşlemci
Intel® HD Graphics 3000

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Samsung NP300E5A-S06DE Laptop

Dung lượng lưu trữ
500 GB
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
NVIDIA® GeForce® GT 520MX
Dahili Grafik İşlemci
Intel® HD Graphics 3000
Kích thước màn hình
39,6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình
1366 x 768 Pixel
Hệ điều hành
Windows 7 Home Premium
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
Samsung NP300E5A-S06DE Laptop
Samsung NP300E5A-S06DE Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S01FR Laptop
Samsung NP300E5A-S01FR Laptop
💻 i5-2430M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S03FR Laptop
Samsung NP300E5A-S03FR Laptop
💻 i3-2330M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S01NL Laptop
Samsung NP300E5A-S01NL Laptop
💻 i5-2430M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S03IT Laptop
Samsung NP300E5A-S03IT Laptop
💻 B940
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 38,1 cm (15")
Samsung NP300E5A-S04IT Laptop
Samsung NP300E5A-S04IT Laptop
💻 i3-2330M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S04FR Laptop
Samsung NP300E5A-S04FR Laptop
💻 i3-2330M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S05FR Laptop
Samsung NP300E5A-S05FR Laptop
💻 i5-2430M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S03SE Laptop
Samsung NP300E5A-S03SE Laptop
💻 i3-2330M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S04SE Laptop
Samsung NP300E5A-S04SE Laptop
💻 i3-2330M
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S05SE Laptop
Samsung NP300E5A-S05SE Laptop
💻 i5-2430M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S04RU Laptop
Samsung NP300E5A-S04RU Laptop
💻 i5-2430M
🎮 Dahili
🧠 3 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S01UK Laptop
Samsung NP300E5A-S01UK Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S01DE Laptop
Samsung NP300E5A-S01DE Laptop
💻 i3-2330M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S05DE Laptop
Samsung NP300E5A-S05DE Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S06FR Laptop
Samsung NP300E5A-S06FR Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S07FR Laptop
Samsung NP300E5A-S07FR Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S02FR Laptop
Samsung NP300E5A-S02FR Laptop
💻 i3-2330M
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S03NL Laptop
Samsung NP300E5A-S03NL Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S08FR Laptop
Samsung NP300E5A-S08FR Laptop
💻 B950
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-A02DE Laptop
Samsung NP300E5A-A02DE Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S04DE Laptop
Samsung NP300E5A-S04DE Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S05IT Laptop
Samsung NP300E5A-S05IT Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S06IT Laptop
Samsung NP300E5A-S06IT Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S07IT Laptop
Samsung NP300E5A-S07IT Laptop
💻 B950
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-A02NL Laptop
Samsung NP300E5A-A02NL Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-A03NL Laptop
Samsung NP300E5A-A03NL Laptop
💻 B960
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S07TR Laptop
Samsung NP300E5A-S07TR Laptop
💻 i3-2330M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S06TR Laptop
Samsung NP300E5A-S06TR Laptop
💻 i5-2430M
🎮 NVIDIA® GeForce® GT 520MX
🧠 4 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Samsung NP300E5A-S04AT Laptop
Samsung NP300E5A-S04AT Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Samsung NP300E5A-A01UB Laptop
Samsung NP300E5A-A01UB Laptop
💻 i3-2330M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 640 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Samsung NP300E5A-A06UK Laptop
Samsung NP300E5A-A06UK Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Intel® HD Graphics 3000
🧠 6 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Samsung NP300E5A-A04FR Laptop
Samsung NP300E5A-A04FR Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-A0FUK Laptop
Samsung NP300E5A-A0FUK Laptop
💻 B950
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 750 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Samsung NP300E5A-A0HUK Laptop
Samsung NP300E5A-A0HUK Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Samsung NP300E5A-S0CSE Laptop
Samsung NP300E5A-S0CSE Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S0DSE Laptop
Samsung NP300E5A-S0DSE Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-A06BE Laptop
Samsung NP300E5A-A06BE Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 750 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Samsung NP300E5A-S0AIT Laptop
Samsung NP300E5A-S0AIT Laptop
💻 i5-2450M
🎮 NVIDIA® GeForce® GT 520MX
🧠 4 GB
💾 750 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Samsung NP300E5A-A0LUK Laptop
Samsung NP300E5A-A0LUK Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-A0JUK Laptop
Samsung NP300E5A-A0JUK Laptop
💻 B950
🎮 Intel® HD Graphics
🧠 4 GB
💾 320 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Samsung NP300E5A-A0KUK Laptop
Samsung NP300E5A-A0KUK Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Intel® HD Graphics 3000
🧠 4 GB
💾 320 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Samsung NP300E5A-A02FR Laptop
Samsung NP300E5A-A02FR Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 750 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Samsung NP300E5A-A01IT Laptop
Samsung NP300E5A-A01IT Laptop
💻 B950
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Samsung NP300E5A-S0CIT Laptop
Samsung NP300E5A-S0CIT Laptop
💻 i3-2350M
🎮 NVIDIA® GeForce® GT 520MX
🧠 6 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Samsung NP300E5A-S09FR Laptop
Samsung NP300E5A-S09FR Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S0AFR Laptop
Samsung NP300E5A-S0AFR Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-A06NL Laptop
Samsung NP300E5A-A06NL Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S09ES Laptop
Samsung NP300E5A-S09ES Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

500 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Harici (Ayrık) Ekran Kartı

NVIDIA® GeForce® GT 520MX

Harici (Ayrık) Ekran Kartı

03 / Dahili Grafik İşlemci

Intel® HD Graphics 3000

Dahili Grafik İşlemci

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Bộ lệnh được hỗ trợ
AVX
Chẵn lẻ FSB
Không
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Không
Intel 64
Có
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Không
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Không
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Có
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Trạng thái kết thúc được nâng cao Intel
Có
Bus hệ thống
5 GT/s
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O có hướng (VT-d)
Không
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Chipset
Intel® HM65 Express
Kéo dài CPU
23
Cấu hình CPU
1
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Intel Smart Cache
Có
Intel Turbo Boost Technology
Không
Số bộ xử lý tuần tự
4
Tổng số nhân
Bộ xử lý hoạt động mượt mà
Không
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Không
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i3
ID kiến trúc bộ xử lý
53438
Tần số bộ xử lý
Tên mã bộ xử lý
Sandy Bridge
Mã bộ xử lý
SR0DN
Lithography bộ xử lý
32 nm
Thế hệ bộ xử lý
2. nesil Intel® Core™ i3
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Bộ nhớ đệm thông minh (Smart Cache)
Loại bộ xử lý
Intel Core i3-2300 Mobile Series
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Không
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
64-bit
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Dung lượng bộ nhớ
8 GB
Số khe nhớ
2x SO-DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
Tốc độ ghi DVD-RAM
5x
Khe bộ nhớ tương thích
1
Tốc độ tần số bộ nhớ
Truy cập bộ nhớ nhanh Intel
Có
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Có
RAM
Giao diện bộ nhớ cố định
SATA II
Dung lượng lưu trữ
Công nghệ Intel Smart Response
Không
Ổ đĩa quang
DVD süper multi DL
Tốc độ ghi CD-R
24x
Tốc độ ghi CD-RW
24x
Tốc độ ghi CD
24x
Tốc độ ghi lại CD
24x
Tốc độ ghi DVD-R hai lớp
4x
Tốc độ ghi DVD-RW hai lớp
4x
Ổ cứng nội bộ
500 GB
Trung gian lưu trữ
Tốc độ ghi DVD-R
8x
Tốc độ ghi DVD-RW
6x
Tốc độ ghi DVD+R
8x
Tốc độ ghi DVD+RW
8x
Công nghệ Intel Rapid Storage
Không
Tốc độ ổ đĩa
5400 RPM
Số lượng ổ cứng đã cài đặt
1
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Dahili Grafik İşlemci
Intel® HD Graphics 3000
Ekran Kartı Belleği (VRAM)
VRAM Bellek Türü
Harici Grafik Kartı Varlığı
Có
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Gia đình bộ xử lý đồ họa
NVIDIA
Gia đình bộ xử lý đồ họa
Intel® HD Graphics
Công nghệ Intel Clear Video HD Intel Cvt Hd
Có
Công nghệ Intel Clear Video
Không
Công nghệ Intel FDI
Có
Intel Insider
Có
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Có
Công nghệ video mạng Intel Intel CVT cho Mid
Không
Số lượng card đồ họa riêng
1
Đánh dấu IMC đồ họa
32 nm
Số lượng card đồ họa rời đã lắp đặt
1
Tần số động tối đa cho bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
1150 MHz
ID của bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
0x116
Adaptor đồ họa tích hợp Tần số cơ bản
650 MHz
Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình
Đèn LED phía sau
Có
Tương thích 3D
Không
Màn hình cảm ứng
Không
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Đặc điểm màn hình
LED
Độ sáng màn hình
220 cd/m²
Loại Hd
HD
Công nghệ Intel Dual Display Capable
Có
Công nghệ Intel Intru 3D
Có
Công nghệ màn hình không dây Intel WiDi
Có
Thiết bị Sạc Máy Tính Bàn
Không
Hiệu suất pin
4400 mAh
Số lượng pin
6
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin
5, 5 Giờ
Số cổng HDMI
1
Số cổng USB 2.0
3
Số cổng Ethernet
1
Khe cắm PCMCIA Cardbus
Không
Khe ExpressCard
Không
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Cá bên trong DC
Có
Công nghệ dây
10/100/1000Base-T(X)
Loại xe buýt
DMI
Phiên bản đầu vào PCI Express
2.0
Cấu hình PCI Express
1x16, 2x8, 1x8+2x4
S Xuất Pdif
Không
Đầu ra S/PDIF
Không
Khe thẻ thông minh
Không
Cổng DVI
Không
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
Số lượng cổng USB 2.0
3
Số lượng cổng VGA D-Sub
1
Điểm dữ liệu hồng ngoại
Không
Giao diện mạng
Gigabit Ethernet
Bluetooth
Không
Phiên bản Bluetooth
Không
Wimax 4G tích hợp
Có
Kết nối LAN Ethernet
Có
Tốc độ truyền dữ liệu LAN Ethernet
10,100,1000 Mbit/s
Công nghệ My WiFi Intel MWT
Có
Wi-Fi
Có
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Có
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n)
Hệ điều hành
Windows 7 Home Premium
Thời gian thử
Norton Internet Security
Kiến trúc hệ thống kinh doanh
64-bit
Phần mềm đi kèm với sản phẩm
Easy Battery Manager, Easy Network Manager, Easy Partition Manager, Easy SpeedUp Manager, Samsung Update Plus, Battery Life Extender, AnyPC, Easy File Share, Easy Content Share, Game Console, Easy Resolution Manager, Samsung Fast Start, Easy Display Manager + Wifi Manager, Norton Online Backup, Movie Color Enhancer, AnyWeb, Easy Migration, Fast Browsing, Phone Share, Windows Live Wave 4, Microsoft Office Starter
Trọng lượng
Độ sâu
367,9 mm
Chiều rộng
243 mm
Intel Demand Based Switching
Không
Công suất thiết kế nhiệt
35 W
Chiều cao từ phía sau
3,3 cm
Chiều cao phía trước
2,71 cm
Màu sản phẩm
Cổng kết hợp tai nghe-microphone
Không
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Không
Số lượng loa nội bộ
2
Microphone nội bộ
Có
Âm thanh nội bộ
HD, SRS 3D
Công suất Loa
1,5 W
Số lượng đầu ra tai nghe
1
Cổng vào microfono
Có
Hệ thống âm thanh trực tiếp âm thanh 3D
Có
Công nghệ chống trộm Intel Intel AT
Có
Máy đọc vân tay
Không
Công nghệ bảo vệ danh tính Intel IPT
Có
Phiên bản công nghệ bảo vệ danh tính Intel
1,00
Ốc khóa dây
Có
Loại ốc khóa dây
Kensington
Bảo vệ mật khẩu
BIOS, HDD
Chứng Nhận Bền Vững
ENERGY STAR
Bộ chuyển đổi cuộn AC
Có
Kết nối T
85 °C
Công suất bộ chuyển đổi AC
60 W
Loại adaptor AC đi kèm
AC
Loại Nguồn Điện
AC
Camera trước
Có
Độ phân giải của camera trước
0,3 MP
Thiết bị tín hiệu
Bàn di chuột
Số lượng phím
104
Bàn phím số
Có
Bàn phím kích thước đầy đủ
Có
Phím Windows
Có
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Thẻ bộ nhớ tương thích
MMC, SD, SDHC, SDXC
Ống cắm bộ xử lý
Soket 988
Lợi thế nhiệt thông minh Intel Sba
Không
Công nghệ không dây
Wi-Fi
Công nghệ giám sát nhiệt
Có
Chiều sâu gói hàng
499 mm
Chiều rộng gói hàng
299 mm
Chiều cao gói hàng
94 mm
Kích thước gói RxDxC
299 x 499 x 94 mm
Dây cáp bao gồm
AC
Kích thước gói bộ xử lý
37.5 x 37.5 (rPGA988B); 31 x 24 (BGA1023) mm
Gia đình mẫu
3
Tên sản phẩm
NP300E5A
Gia đình sản phẩm
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
GTIN EAN UPC
8806071799780
Danh mục
Laptop & Notebook
Thương hiệu
Samsung
Chuỗi mẫu
1
Các thị trường đã bán
DE, UA, WW, NL, CZ
Ngày được thêm vào hệ thống
2011-12-27
Ngày sản xuất
2011
Mã sản phẩm
NP300E5A-S06DE
Nhảy
J1
Mũi
PC
WWAN
Yüklenmemiş
Samsung NP300E5A-S06DE Laptop