Chuyển đến nội dung chính
Samsung / PRODUCT DOSSIER

Samsung NP300E5A

Samsung NP300E5A-A06BE Laptop
SKU: NP300E5A-A06BE

<b>Slim bezel, anti-reflective display</b><br>The anti-reflective 15.6” HD LED display produces images with the sharpest details and boldest colours. Its matt surface has less mirror effect, so you can use it for longer, even outdoors, without your eyes getting tired. And with a slim bezel that's as thin as a finger it’s also much smaller and lighter to carry.<br><br><b>Anti-fingerprint finish – Quality made to last</b><br>Life on the move is challenging, so notebooks can easily become scratched even after a small amount of use. To protect against the risk of everyday bumps and knocks a robust Samsung Duracase casing, with a special scratch-resistant and anti-fingerprint surface, will keep your notebook looking stylish and like new for longer.<br><br><b>BatteryLife Plus – Anti-aging battery technology</b><br>Samsung's intelligent battery charging uses anti-aging technology so the battery keeps 80%; of its original capacity for up to 1000 recharges – that’s up to 3x longer than a typical battery, which is normally just over 300 cycles. Making our batteries more economical and environmentally friendly as fewer batteries need to be replaced over the lifecycle.<br><br><b>Fast Start - Instant on technology</b><br>Instant on - get started within a few seconds of opening the display or pressing the power button. An innovative hybrid sleep mode combines the fast start-up of sleep with the stability of hibernation, so you don’t have to wait 30 - 60 seconds for the notebook to boot-up<br><br><b>Optimised Intel processor</b><br>Get the right performance for you with the latest 2nd generation Intel® Core™ i5 / i3* processor technology. Or choose the optimised performance of an Intel® Pentium®* or Intel® Celeron®* processor.

Hệ điều hành
Windows 7 Home Premium
Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

Samsung NP300E5A-A06BE Laptop

Hệ điều hành
Windows 7 Home Premium
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
Samsung NP300E5A-A06BE Laptop
Samsung NP300E5A-A06BE Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 750 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Samsung NP300E5A-S01FR Laptop
Samsung NP300E5A-S01FR Laptop
💻 i5-2430M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S03FR Laptop
Samsung NP300E5A-S03FR Laptop
💻 i3-2330M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S01NL Laptop
Samsung NP300E5A-S01NL Laptop
💻 i5-2430M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S03IT Laptop
Samsung NP300E5A-S03IT Laptop
💻 B940
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 38,1 cm (15")
Samsung NP300E5A-S04IT Laptop
Samsung NP300E5A-S04IT Laptop
💻 i3-2330M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S04FR Laptop
Samsung NP300E5A-S04FR Laptop
💻 i3-2330M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S05FR Laptop
Samsung NP300E5A-S05FR Laptop
💻 i5-2430M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S03SE Laptop
Samsung NP300E5A-S03SE Laptop
💻 i3-2330M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S04SE Laptop
Samsung NP300E5A-S04SE Laptop
💻 i3-2330M
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S05SE Laptop
Samsung NP300E5A-S05SE Laptop
💻 i5-2430M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S04RU Laptop
Samsung NP300E5A-S04RU Laptop
💻 i5-2430M
🎮 Dahili
🧠 3 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S01UK Laptop
Samsung NP300E5A-S01UK Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S01DE Laptop
Samsung NP300E5A-S01DE Laptop
💻 i3-2330M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S05DE Laptop
Samsung NP300E5A-S05DE Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S06FR Laptop
Samsung NP300E5A-S06FR Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S07FR Laptop
Samsung NP300E5A-S07FR Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S02FR Laptop
Samsung NP300E5A-S02FR Laptop
💻 i3-2330M
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S03NL Laptop
Samsung NP300E5A-S03NL Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S08FR Laptop
Samsung NP300E5A-S08FR Laptop
💻 B950
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S06DE Laptop
Samsung NP300E5A-S06DE Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-A02DE Laptop
Samsung NP300E5A-A02DE Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S04DE Laptop
Samsung NP300E5A-S04DE Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S05IT Laptop
Samsung NP300E5A-S05IT Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S06IT Laptop
Samsung NP300E5A-S06IT Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S07IT Laptop
Samsung NP300E5A-S07IT Laptop
💻 B950
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-A02NL Laptop
Samsung NP300E5A-A02NL Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-A03NL Laptop
Samsung NP300E5A-A03NL Laptop
💻 B960
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S07TR Laptop
Samsung NP300E5A-S07TR Laptop
💻 i3-2330M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S06TR Laptop
Samsung NP300E5A-S06TR Laptop
💻 i5-2430M
🎮 NVIDIA® GeForce® GT 520MX
🧠 4 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Samsung NP300E5A-S04AT Laptop
Samsung NP300E5A-S04AT Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Samsung NP300E5A-A01UB Laptop
Samsung NP300E5A-A01UB Laptop
💻 i3-2330M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 640 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Samsung NP300E5A-A06UK Laptop
Samsung NP300E5A-A06UK Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Intel® HD Graphics 3000
🧠 6 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Samsung NP300E5A-A04FR Laptop
Samsung NP300E5A-A04FR Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-A0FUK Laptop
Samsung NP300E5A-A0FUK Laptop
💻 B950
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 750 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Samsung NP300E5A-A0HUK Laptop
Samsung NP300E5A-A0HUK Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Samsung NP300E5A-S0CSE Laptop
Samsung NP300E5A-S0CSE Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S0DSE Laptop
Samsung NP300E5A-S0DSE Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S0AIT Laptop
Samsung NP300E5A-S0AIT Laptop
💻 i5-2450M
🎮 NVIDIA® GeForce® GT 520MX
🧠 4 GB
💾 750 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Samsung NP300E5A-A0LUK Laptop
Samsung NP300E5A-A0LUK Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Dahili
🧠 6 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-A0JUK Laptop
Samsung NP300E5A-A0JUK Laptop
💻 B950
🎮 Intel® HD Graphics
🧠 4 GB
💾 320 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Samsung NP300E5A-A0KUK Laptop
Samsung NP300E5A-A0KUK Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Intel® HD Graphics 3000
🧠 4 GB
💾 320 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Samsung NP300E5A-A02FR Laptop
Samsung NP300E5A-A02FR Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 750 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Samsung NP300E5A-A01IT Laptop
Samsung NP300E5A-A01IT Laptop
💻 B950
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Samsung NP300E5A-S0CIT Laptop
Samsung NP300E5A-S0CIT Laptop
💻 i3-2350M
🎮 NVIDIA® GeForce® GT 520MX
🧠 6 GB
💾 500 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1366 x 768 pixels)
Samsung NP300E5A-S09FR Laptop
Samsung NP300E5A-S09FR Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S0AFR Laptop
Samsung NP300E5A-S0AFR Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-A06NL Laptop
Samsung NP300E5A-A06NL Laptop
💻 i3-2350M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
Samsung NP300E5A-S09ES Laptop
Samsung NP300E5A-S09ES Laptop
💻 i5-2450M
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Hệ điều hành

Windows 7 Home Premium

Hệ điều hành

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Yes
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Yes
Bước nhảy
J1
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Bộ nhớ cache xử lý
3 MB
Bộ xử lý không xung đột
No
Chipset
Intel® HM65 Express
Chuỗi xử lý
Intel Core i5-2400 Mobile Series
Chế độ hoạt động xử lý
64-bit
Các bộ lệnh được hỗ trợ
AVX
Các tùy chọn nhúng có sẵn
No
Công nghệ Intel FDI
Yes
Công nghệ Intel Rapid Storage
No
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Yes
Công nghệ Intel hỗ trợ màn hình kép
Yes
Công nghệ Video Rõ Intel® cho Thiết bị Internet Di động (Intel CVT cho MID)
No
Công nghệ giám sát nhiệt độ
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O định hướng (VT-d)
No
Cấu hình CPU
1
Cấu hình CPU (tối đa)
1
Cấu hình PCI Express
1x16, 2x8, 1x8+2x4
Execute Disable Bit
Yes
Gia đình chipset đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics
Hệ số nhân CPU (tỷ lệ bus/nhân)
25
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i5
Intel Clear Video Technology
No
Intel Demand Based Switching
No
Intel Enhanced Halt State
Yes
Intel Smart Cache
Yes
Intel Smart Connect Technology
No
Intel Trusted Execution Technology
No
Intel Turbo Boost Technology
2.0
Intel VT-x with Extended Page Tables (EPT)
Yes
Intel® Anti-Theft Technology (Intel® AT)
Yes
Intel® Clear Video HD Technology (Intel® CVT HD)
Yes
Intel® Identity Protection Technology (Intel® IPT)
Yes
Intel® InTru™ 3D Technology
Yes
Intel® Quick Sync Video Technology
Yes
Intel® Rapid Start Technology
No
Intel® Smart Response Technology
No
Intel® Turbo Boost Technology
2.0
Intel® Wireless Display (Intel® WiDi)
Yes
Kéo dài CPU
25
Kích thước gói bộ xử lý
37.5x37.5 (rPGA988B); 31 x 24 (BGA1023) mm
Lithography bộ xử lý
32 nm
Lithography xử lý
32 nm
Lithography đồ họa & IMC
32 nm
Loại bus
DMI
Loại bộ nhớ cache xử lý
Smart Cache
Luồng xử lý
Mã ARK của bộ xử lý
53452
Mã bộ xử lý
SR04Z
Mã tên xử lý
Sandy Bridge
Mô hình bộ xử lý
i5-2450M
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Núcleo xử lý
2
Parity FSB
No
Phiên bản công nghệ Intel Identity Protection
1.00
Phiên bản khe PCI Express
2.0
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
Thế hệ bộ xử lý
2nd gen Intel® Core™ i5
Tjunction
100 °C
Trạng tháiIdle
Yes
Tần số tăng cường xử lý
3.1 GHz
Tần số xử lý
2.5 GHz
Tốc độ bus hệ thống
5 GT/s
Bộ nhớ nội bộ
4 GB
Bộ nhớ nội bộ tối đa
8 GB
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Không
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
No
Khe bộ nhớ
2x SO-DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR3-SDRAM
RAM
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
1333 MHz
Công nghệ Intel Rapid Storage
Không
Dung lượng HDD
750 GB
Dung lượng lưu trữ tổng
750 GB
Giao diện HDD
SATA II
In nhãn CD DVD
Không
LightScribe
No
Loại ổ đĩa quang
DVD Super Multi
Phương tiện lưu trữ
HDD
Số lượng HDD đã cài đặt
1
Tốc độ HDD
5400 RPM
Đọc card tích hợp
Yes
Intel Insider
Yes
Card đồ họa rời
No
Card đồ họa tích hợp
Yes
Gia đình card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics
ID card đồ họa tích hợp
0x116
Mô hình card đồ họa rời
Not available
Mô hình card đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics 3000
Tần số cơ bản của card đồ họa tích hợp
650 MHz
Tần số động của card đồ họa tích hợp (tối đa)
1300 MHz
Chéo màn hình
39.6 cm (15.6")
Công nghệ Intel Dual Display Capable
Có
Kích thước màn hình
Màn hình cảm ứng
No
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
loại HD
HD
Độ phân giải màn hình
1366 x 768 pixels
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Số lượng tế bào pin
6
Cấu hình PCI Express
1x16, 2x8, 1x8+2x4
Cổng DVI
No
Cổng S-Video
No
Cổng combo tai nghe/mic
No
Cổng kết nối docking
No
Cổng ra S/PDIF
No
Cổng vào DC
Yes
Khe ExpressCard
No
Khe SmartCard
No
Loại khe CardBus PCMCIA
No
Phiên bản đầu vào PCI Express
2.0
Số lượng cổng Ethernet LAN RJ 45
1
Số lượng cổng HDMI
1
Số lượng cổng HDMI
1
Số lượng cổng USB 2.0
3
Số lượng cổng USB 2.0
3
Số lượng cổng VGA (D-Sub)
1
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
Đầu ra tai nghe
1
Đầu vào micro
Yes
4G Wimax
Yes
Bluetooth
Công nghệ My WiFi Intel MWT
Có
Cổng LAN Ethernet (RJ-45)
1
Intel® My WiFi Technology (Intel® MWT)
Yes
Kết nối LAN Ethernet
Có
Kết nối mạng di động
Yes
LAN Ethernet
Yes
Phiên bản Bluetooth
3.0+HS
Phiên bản Bluetooth
3.0+HS
Thế hệ mạng di động
4G
Tiêu chuẩn 4G
WiMAX
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Có
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n)
Tốc độ truyền dữ liệu Ethernet LAN
10,100,1000 Mbit/s
Tốc độ truyền dữ liệu LAN Ethernet
10,100,1000 Mbit/s
Wi-Fi
WiMAX 4G tích hợp
Yes
tiêu chuẩn 4G
WiMAX
Hệ điều hành
Windows 7 Home Premium
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 7 Home Premium
Kiến trúc hệ điều hành
64-bit
Phần mềm dùng thử
Norton Internet Security
Chiều cao (phía sau)
3.3 cm
Chiều cao (phía sau) (đơn vị impérial)
3.28 cm (1.29")
Chiều cao (phía trước)
2.71 cm
Chiều cao (phía trước) (đơn vị impérial)
2.69 cm (1.06")
Chiều rộng
367.9 mm
Chiều rộng (đơn vị impérial)
36.6 cm (14.4")
Chiều sâu
243 mm
Chiều sâu (đơn vị impérial)
24.1 cm (9.5")
Hệ số hình dạng
Clamshell
Loại bộ chuyển đổi AC được cung cấp
AC
Loại khe khóa cáp
Kensington
Màu sản phẩm
Black, Silver
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Yes
Truy cập bộ nhớ nhanh Intel
Yes
Trọng lượng
2.3 kg
Công suất loa
1.5 W
Cổng kết hợp tai nghe-microphone
Không
Hệ thống âm thanh
HDA
Microphone nội bộ
Có
Microphone tích hợp
Yes
Số lượng loa tích hợp
2
Công suất Thiết kế Nhiệt (TDP)
35 W
Tần số adaptor AC
50 - 60 Hz
Camera trước
Có
Camera trước
Yes
Bàn phím kích thước đầy đủ
Yes
Bàn phím số
Yes
Bố phím bàn phím
AZERTY
Intel Demand Based Switching
Không
Số lượng phím bàn phím
104
Thiết bị chỉ thị
Cảm ứng
khe khóa cáp
Yes
Bộ chip bo mạch chủ
Intel® HM65 Express
Loại sản phẩm
Laptop
Thẻ nhớ tương thích
MMC, SD, SDHC, SDXC
Đèn nền LED
Yes
Đèn LED phía sau
Có
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Phần mềm được gói kèm
Easy Partition Manager Adobe Acrobat Reader Samsung Support Center Microsoft Office Starter 2010 WildTangent Game Console Windows Live Cyberlink Media Suite Control Center Easy Migration
GTIN EAN UPC
8806071983448
Adaptor đồ họa tích hợp Tần số cơ bản
650 MHz
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Bus hệ thống
5 GT/s
Bàn phím kích thước đầy đủ
Có
Bàn phím số
Bố cục bàn phím
Bộ lệnh được hỗ trợ
AVX
Bộ xử lý hoạt động mượt mà
Không
Card đồ họa tích hợp
Có
Chiều Cao Bật
2,69 cm (1.06")
Chiều cao phía sau
3,28 cm (1.29")
Chiều cao phía trước
2,71 cm
Chiều cao từ phía sau
3,3 cm
Chiều rộng
36,6 cm (14.4")
Chuỗi mẫu
1
Chẵn lẻ FSB
Không
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
64-bit
Cá bên trong DC
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Không
Công nghệ Intel Clear Video
Không
Công nghệ Intel Clear Video HD Intel Cvt Hd
Có
Công nghệ Intel FDI
Có
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Yes
Công nghệ Intel Intru 3D
Có
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Có
Công nghệ Intel Rapid Start
Không
Công nghệ Intel Smart Connection
Không
Công nghệ Intel Smart Response
Không
Công nghệ bảo vệ danh tính Intel IPT
Có
Công nghệ chống trộm Intel Intel AT
Có
Công nghệ giám sát nhiệt
Có
Công nghệ màn hình không dây Intel WiDi
Có
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Không
Công nghệ video mạng Intel Intel CVT cho Mid
Không
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O có hướng (VT-d)
Không
Công suất Loa
1,5 W
Công suất thiết kế nhiệt
35 W
Cổng dữ liệu hồng ngoại
No
Cổng vào microfono
Có
Danh mục
Laptops
Dung lượng bộ nhớ
8 GB
Gia đình Bộ điều hợp đồ họa
Intel
Gia đình mẫu
3
Gia đình sản phẩm
Giao diện bộ nhớ cố định
SATA II
Giao diện mạng
Gigabit Ethernet, WLAN, BT
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Họ dòng card đồ họa
Intel
ID của bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
0x116
ID kiến trúc bộ xử lý
53452
Khe ExpressCard
Không
Khe thẻ thông minh
Không
Kiến trúc hệ thống kinh doanh
64-bit
Kích thước gói bộ xử lý
37.5x37.5 (rPGA988B); 31 x 24 (BGA1023)
Kết nối T
100 °C
Kết nối mạng di động
Có
Loại Hd
HD
Loại bộ nhớ nội bộ
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Akıllı Önbellek
Loại sản phẩm
Laptop
Loại xe buýt
DMI
Loại ốc khóa dây
Kensington
Màn hình cảm ứng
Màu sản phẩm
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Mã bộ xử lý
SR04Z
Mã sản phẩm
NP300E5A-A06BE
Mô hình bộ điều hợp đồ họa tích hợp
Intel® HD Graphics 3000
Mô hình card đồ họa riêng
Mũi
PC
Ngày sản xuất
2012
Ngày được thêm vào hệ thống
2012-03-10
Nhà sản xuất bộ xử lý
Nhảy
J1
Phiên bản công nghệ bảo vệ danh tính Intel
1,00
Phần mềm đi kèm với sản phẩm
Easy Partition Manager Adobe Acrobat Reader Samsung Support Center Microsoft Office Starter 2010 WildTangent Game Console Windows Live Cyberlink Media Suite Control Center Easy Migration
S Xuất Pdif
Không
Số bộ xử lý tuần tự
4
Số khe nhớ
2x SO-DIMM
Số lượng loa nội bộ
2
Số lượng phím
104
Số lượng pin
6
Số lượng đầu ra tai nghe
1
Số lượng ổ cứng đã cài đặt
1
Thiết bị Sạc Máy Tính Bàn
Không
Thiết bị tín hiệu
Bàn di chuột
Thương hiệu
Samsung
Thẻ bộ nhớ tương thích
MMC, SD, SDHC, SDXC
Thế hệ bộ xử lý
2. nesil Intel® Core™ i5
Thời gian thử
Norton Internet Security
Trung gian lưu trữ
Trạng thái kết thúc được nâng cao Intel
Có
Trọng lượng
Tên mã bộ xử lý
Sandy Bridge
Tên sản phẩm
NP300E5A
Tính năng mạng
Gigabit Ethernet, WLAN, BT
Tạo mạng di động
4G
Tản nhiệt card đồ họa riêng
Tần số bộ chuyển đổi AC
50 - 60 Hz
Tần số bộ xử lý
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
3,1 GHz
Tần số động tối đa cho bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
1300 MHz
Tốc độ tần số bộ nhớ
Tốc độ ổ đĩa
5400 RPM
Tổng dung lượng lưu trữ
Tổng số nhân
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Âm thanh nội bộ
HDA
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Điểm dữ liệu hồng ngoại
Không
Đánh dấu IMC đồ họa
32 nm
Đặc điểm màn hình
LCD
Độ phân giải màn hình
Độ sâu
24,1 cm (9.5")
Ốc khóa dây
Có
Ổ cứng nội bộ
750 GB
Ổ đĩa quang
DVD süper multi
Samsung NP300E5A-A06BE Laptop