Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüĐịnh dạng HDRGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuHành động
Lenovo ThinkCentre M90t Gen 3 11TV001BPG Masaüstü PC & İş İstasyonu11TV001BPG Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER Có Có Intel UHD Graphics 770 Không rõ 1 6 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Lenovo 170 mm Đen
DELL PowerEdge R550 FJVWR+634-BYKR ServerFJVWR+634-BYKR Không rõ Không rõ Không rõ 480 GB Không rõ Không rõ Windows Server 2022 Standard Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Đen
Lenovo Yoga 7 14IAL7 82QE004SCF Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82QE004SCF 35,6 cm (14") IPS 2240 x 1400 Piksel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Hayir Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dolby Vision Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 316,7 mm Xám
Lenovo ThinkCentre M90t Gen 3 11TV0006PG Masaüstü PC & İş İstasyonu11TV0006PG Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có Intel UHD Graphics 770 Không rõ 1 12 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Lenovo 170 mm Đen
Lenovo IdeaPad Flex 5 14IAU7 82R700B9IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82R700B9IX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Hayir Có Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 313,1 mm Xám
Lenovo Yoga 7 14IAL7 82QE004ACF Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82QE004ACF 35,6 cm (14") IPS 2240 x 1400 Piksel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Hayir Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dolby Vision Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 316,7 mm Xám
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (AMD) 21ED004NIX Laptop21ED004NIX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có AMD Radeon Graphics 1 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 365 mm Đen
Lenovo ThinkCentre M70s Gen 3 11T8002MPG Masaüstü PC & İş İstasyonu11T8002MPG Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có Intel UHD Graphics 730 4 1 Không rõ Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Lenovo 93 mm Đen
DELL PowerEdge R750xs J9K01+634-BYKR ServerJ9K01+634-BYKR Không rõ Không rõ Không rõ 480 GB Không rõ Không rõ Windows Server 2022 Standard Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Đen
Samsung Galaxy Book Go NP340XLA-KA2CA LaptopNP340XLA-KA2CA 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 64 GB Không rõ Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Hayir Có Qualcomm Adreno 618 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Kapaklı / 323,9 mm Bạc
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (AMD) 21EB0040IX Laptop21EB0040IX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có AMD Radeon Graphics 1 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 324 mm Đen
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 3 11T3002PPG Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu11T3002PPG Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có Intel UHD Graphics 730 1 1 Không rõ Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Lenovo 179 mm Đen
DELL PowerEdge R650xs FKTWW+634-BYKR ServerFKTWW+634-BYKR Không rõ Không rõ Không rõ 480 GB Không rõ Không rõ Windows Server 2022 Standard Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482 mm Đen
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E60051IX Laptop21E60051IX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có Có Intel Iris Xe Graphics 1 1 2 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 365 mm Đen
Lenovo ThinkCentre neo 50t 11SE004KPG Masaüstü PC & İş İstasyonu11SE004KPG Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có Intel UHD Graphics 770 4 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 145 mm Đen
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E6004KIX Laptop21E6004KIX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 1 TB GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có Intel Iris Xe Graphics 1 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 365 mm Đen
Vivolink PROHDMIS7.5 HDMI KabloPROHDMIS7.5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) Không rõ Vivolink 180 mm Đen
ASUS ROG GV301RE-LJ196 Hibrid (2'si 1 arada) LaptopGV301RE-LJ196 34 cm (13.4") IPS 1920 x 1200 Piksel 512 GB Không rõ 1 Hayir NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Có Có AMD Radeon 680M Không rõ Không rõ 4 GB GDDR6 Không rõ Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Klasör) / 299 mm Đen
Lenovo ThinkCentre neo 50t 11SE002QPG Masaüstü PC & İş İstasyonu11SE002QPG Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có Intel UHD Graphics 730 4 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 145 mm Đen
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E3004XIX Laptop21E3004XIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có Intel® UHD Graphics 1 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 324 mm Đen
Speck Presidio2 Grip 150088-D143 Cep Telefonu Kılıfları150088-D143 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Speck Không rõ Đen
Lenovo V55t Gen 2-13ACN 11RR001UPG Masaüstü PC & İş İstasyonu11RR001UPG Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có AMD Radeon Graphics 4 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 145 mm Đen
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E3005VIX Laptop21E3005VIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel 1 TB GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có Intel Iris Xe Graphics 1 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 324 mm Đen
ASUS E410KA-TB.CL4128BK LaptopE410KA-TB.CL4128BK 35,6 cm (14") Không rõ 1366 x 768 Piksel 128 GB Không rõ 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Hayir Có Intel® UHD Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 325 mm Đen
Lenovo Lenovo ThinkCentre M90t Gen 3 11TV001BPG Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M90t Gen 3 11TV001BPG Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER
DELL DELL PowerEdge R550 FJVWR+634-BYKR Server
DELL PowerEdge R550 FJVWR+634-BYKR Server
Windows Server 2022 Standard
Bộ xử lý4310
RAM16 GB
Lưu trữ480 GB SSD
Lenovo Lenovo Yoga 7 14IAL7 82QE004SCF Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga 7 14IAL7 82QE004SCF Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkCentre M90t Gen 3 11TV0006PG Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M90t Gen 3 11TV0006PG Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060
Lenovo Lenovo IdeaPad Flex 5 14IAU7 82R700B9IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo IdeaPad Flex 5 14IAU7 82R700B9IX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lýi3-1215U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga 7 14IAL7 82QE004ACF Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga 7 14IAL7 82QE004ACF Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (AMD) 21ED004NIX Laptop
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (AMD) 21ED004NIX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5625U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkCentre M70s Gen 3 11T8002MPG Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M70s Gen 3 11T8002MPG Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi3-12100
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL PowerEdge R750xs J9K01+634-BYKR Server
DELL PowerEdge R750xs J9K01+634-BYKR Server
Windows Server 2022 Standard
Bộ xử lý4310
RAM32 GB
Lưu trữ480 GB SSD
Samsung Samsung Galaxy Book Go NP340XLA-KA2CA Laptop
Samsung Galaxy Book Go NP340XLA-KA2CA Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lý7c
RAM4 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (AMD) 21EB0040IX Laptop
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (AMD) 21EB0040IX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5625U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkCentre M70q Gen 3 11T3002PPG Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 3 11T3002PPG Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi3-12100T
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL PowerEdge R650xs FKTWW+634-BYKR Server
DELL PowerEdge R650xs FKTWW+634-BYKR Server
Windows Server 2022 Standard
Bộ xử lý5318Y
RAM32 GB
Lưu trữ480 GB SSD
Lenovo Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E60051IX Laptop
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E60051IX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50t 11SE004KPG Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre neo 50t 11SE004KPG Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E6004KIX Laptop
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E6004KIX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG GV301RE-LJ196 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ASUS ROG GV301RE-LJ196 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý6800HS
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.4"
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50t 11SE002QPG Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre neo 50t 11SE002QPG Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-12400
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E3004XIX Laptop
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E3004XIX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi3-1215U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo V55t Gen 2-13ACN 11RR001UPG Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo V55t Gen 2-13ACN 11RR001UPG Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5600G
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E3005VIX Laptop
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E3005VIX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS E410KA-TB.CL4128BK Laptop
ASUS E410KA-TB.CL4128BK Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lýN4500
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran14"