Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo ThinkPad X1 Nano Gen 2 21E8001TSP Laptop21E8001TSP 33 cm (13") IPS 2160 x 1350 Piksel 1 TB GB Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 293,3 mm Đen 966,5 g 2022-11-23
Multibrackets 5049 Tabela Ekran Kutuları5049 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Multibrackets Không rõ Trắng 18,6 kg 2022-11-25
Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (Intel) 21D8000AIX Mobil iş istasyonu Laptop21D8000AIX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA T600 Có Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ 4 GB GDDR6 Lenovo Kapaklı / 366,5 mm Đen 2,23 kg 2022-11-23
LG 16Z95P-K.AA54A8 Laptop16Z95P-K.AA54A8 40,6 cm (16") Không rõ 2560 x 1600 Piksel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Hayir Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ LG Kapaklı / 355,8 mm Trắng 1,19 kg 2022-11-23
Multibrackets 4431 Montaj rayı Tabela Ekran Bağlantı Aksesuarları4431 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Multibrackets 3000 mm Đen 18 kg 2022-11-25
Lenovo ThinkPad P16 Gen 1 21D60013IX Mobil iş istasyonu Laptop21D60013IX 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 Piksel 512 GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX A2000 Có Có Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ 8 GB GDDR6 Lenovo Kapaklı / 364 mm Xám 2,95 kg 2022-11-23
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E6005QSP Laptop21E6005QSP 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có 1 Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 365 mm Đen 1,7 kg 2022-11-23
Multibrackets 5025 Tabela Ekran Kutuları5025 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Multibrackets Không rõ Trắng 16,3 kg 2022-11-25
Lenovo IdeaPad 5 Pro 16IAH7 82SK004MFR Laptop82SK004MFR 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 Piksel 1 TB GB 1 Windows 11 Home Intel Arc A370M Có Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ 4 GB GDDR6 Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,95 kg 2022-11-23
Multibrackets 4424 Portatif zemin standı TV Bağlantıları4424 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Multibrackets Portatif zemin standı Đen 40,5 kg 2022-11-25
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E6004YSP Laptop21E6004YSP 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có 1 Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 365 mm Đen 1,7 kg 2022-11-23
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E60054UK Laptop21E60054UK 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có 1 Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 365 mm Đen 1,7 kg 2022-11-25
Lenovo ThinkPad P16 Gen 1 21D6000XIX Mobil iş istasyonu Laptop21D6000XIX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 Piksel 512 GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX A1000 Có Có Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ 4 GB GDDR6 Lenovo Kapaklı / 364 mm Xám 2,95 kg 2022-11-23
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E30067SP Laptop21E30067SP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có 1 Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 324 mm Đen 1,64 kg 2022-11-23
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E3005FSP Laptop21E3005FSP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có 1 Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 324 mm Đen 1,64 kg 2022-11-23
ATEN 8 x 8 HDMI Matrix Switch with VM5808HA-AT-G Matris DeğiştiriciVM5808HA-AT-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATEN 378,2 mm Không rõ 5,54 kg 2022-11-25
Lenovo ThinkBook 16 G4+ IAP 21CY002BIX Laptop21CY002BIX 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 Piksel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có 1 Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,8 kg 2022-11-23
Lanview LVR242630 ÇatıLVR242630 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lanview 48,3 cm (19") Xám 6 kg 2022-11-25
DELL Inspiron 3511 I3511_HLI58256SW11S_B_123 LaptopI3511_HLI58256SW11S_B_123 39,6 cm (15.6") WVA 1366 x 768 Piksel 256 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Hayir Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 358,5 mm Bạc 1,73 kg 2022-11-23
Premier MS3-2D Pocket ILM2DBTBPK Barkod OkuyucuILM2DBTBPK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Premier Taşınabilir barkod okuyucu / 61,5 mm Đen 136 g 2022-11-23
Lenovo ThinkBook 16 G4+ IAP 21CY000FIX Laptop21CY000FIX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 Piksel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có 1 Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,8 kg 2022-11-23
Lenovo ThinkBook 15 G4 ABA 21DL0005SP Laptop21DL0005SP 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có 1 AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357 mm Xám 1,7 kg 2022-11-23
MSI Gaming GL76 12UEK-606XIT Pulse LaptopGL76 12UEK-606XIT 43,9 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 1 TB GB 1 Hayir NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có 1 Intel Iris Xe Graphics 1 6 GB GDDR6 MSI Kapaklı / 398 mm Xám, Titanyum 2,66 kg 2022-11-25
Lenovo ThinkBook 16 G4+ IAP 21CY002AIX Laptop21CY002AIX 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 Piksel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có 1 Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,8 kg 2022-11-23
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Nano Gen 2 21E8001TSP Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Nano Gen 2 21E8001TSP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran13"
Lenovo Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (Intel) 21D8000AIX Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (Intel) 21D8000AIX Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
LG LG 16Z95P-K.AA54A8 Laptop
LG 16Z95P-K.AA54A8 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1155G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16 Gen 1 21D60013IX Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P16 Gen 1 21D60013IX Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12800HX
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E6005QSP Laptop
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E6005QSP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 Pro 16IAH7 82SK004MFR Laptop
Lenovo IdeaPad 5 Pro 16IAH7 82SK004MFR Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E6004YSP Laptop
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E6004YSP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E60054UK Laptop
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E60054UK Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16 Gen 1 21D6000XIX Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P16 Gen 1 21D6000XIX Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-12600HX
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E30067SP Laptop
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E30067SP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E3005FSP Laptop
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E3005FSP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G4+ IAP 21CY002BIX Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G4+ IAP 21CY002BIX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1240P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
DELL DELL Inspiron 3511 I3511_HLI58256SW11S_B_123 Laptop
DELL Inspiron 3511 I3511_HLI58256SW11S_B_123 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G4+ IAP 21CY000FIX Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G4+ IAP 21CY000FIX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 15 G4 ABA 21DL0005SP Laptop
Lenovo ThinkBook 15 G4 ABA 21DL0005SP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5625U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Gaming GL76 12UEK-606XIT Pulse Laptop
MSI Gaming GL76 12UEK-606XIT Pulse Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G4+ IAP 21CY002AIX Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G4+ IAP 21CY002AIX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"