Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Định dạng HDRGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuHành động
Lenovo IdeaPad 5 15ARE05 81YQ00DMHV Laptop81YQ00DMHV 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 Piksel 256 GB Không rõ 1 FreeDOS Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356,7 mm Xám
Lenovo ThinkCentre M70s 11DC006LIX Masaüstü PC & İş İstasyonu11DC006LIX Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Không rõ Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics 630 4 Không rõ Không rõ Lenovo 93 mm Đen
Lenovo ThinkPad X13 Gen 3 (Intel) 21BN0031SP Laptop21BN0031SP 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 Piksel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 305,8 mm Đen
Lenovo ThinkCentre M70s 11DC006KIX Masaüstü PC & İş İstasyonu11DC006KIX Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Không rõ Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics 630 4 Không rõ Không rõ Lenovo 93 mm Đen
Lenovo IdeaPad 1 14IAU7 82QC003CUK Laptop82QC003CUK 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 Piksel 128 GB Không rõ 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,3 mm Xanh dương
DELL M391A2K43BB1-CPBQ 16 GB DDR4 2133 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza BirimleriM391A2K43BB1-CPBQ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ
DELL 5Y4TP 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'5Y4TP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad L13 Yoga Gen 3 (Intel) 21B5003FSP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop21B5003FSP 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 Piksel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 305 mm Đen
Lenovo ThinkCentre M70t 11DA004KIX Masaüstü PC & İş İstasyonu11DA004KIX Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Không rõ Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics 630 4 Không rõ Không rõ Lenovo 145 mm Đen
DELL Inspiron 3511 Y5X0F LaptopY5X0F 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 Piksel 256 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 358,5 mm Bạc
Lenovo IdeaPad 4G 14Q8C05 82KE000LUK Laptop82KE000LUK 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel 256 GB Không rõ Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Không rõ Qualcomm Adreno 675 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 321,7 mm Bạc
Lenovo ThinkPad L13 Yoga Gen 3 (Intel) 21B50015SP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop21B50015SP 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 Piksel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 305 mm Đen
Lenovo IdeaPad 5 Pro 16ACH6 82L500R1HV Laptop82L500R1HV 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 Piksel 512 GB Không rõ 1 Hayir Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám
Lenovo ThinkCentre M70t 11DA004JIX Masaüstü PC & İş İstasyonu11DA004JIX Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Không rõ Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics 630 4 Không rõ Không rõ Lenovo 145 mm Đen
Lenovo IdeaCentre Gaming 5 17ACN7 90TQ0052IX Masaüstü PC & İş İstasyonu90TQ0052IX Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 8 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon Graphics 4 Không rõ AMD Radeon Graphics Lenovo 376 mm Đen
Lenovo ThinkPad X13 Yoga Gen 3 21AW0046SP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop21AW0046SP 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 Piksel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 305 mm Đen
QNAP TS-673A BDL_TS-673A-8G+ST12000VN0008X6 NAS Depolama SunucularıBDL_TS-673A-8G+ST12000VN0008X6 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ QNAP Turbo System Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ QNAP NAS / 264,3 mm Đen
Lenovo IdeaPad 5 Pro 14ITL6 82L3003RHV Laptop82L3003RHV 35,6 cm (14") IPS 2880 x 1800 Piksel 1 TB GB Không rõ 1 Hayir Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 312,2 mm Xám
Lenovo IdeaCentre Gaming 5 17ACN7 90TQ003QIX Masaüstü PC & İş İstasyonu90TQ003QIX Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 8 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon Graphics 4 Không rõ Không rõ Lenovo 376 mm Đen
Lenovo 4Y41B69374 Klavye4Y41B69374 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen
Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (Intel) 21AK000KSP Mobil iş istasyonu Laptop21AK000KSP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel 1 TB GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA Quadro T550 Có 4 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,7 mm Đen
Lenovo Legion 5 15IMH05H 81Y60071HV Laptop81Y60071HV 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB Có 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce RTX™ 2060 Có 6 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ Dolby Vision Không rõ Lenovo Kapaklı / 363,1 mm Đen
Lenovo IdeaCentre Gaming 5 17ACN7 90TQ003PIX Masaüstü PC & İş İstasyonu90TQ003PIX Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 8 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon Graphics 4 Không rõ Không rõ Lenovo 376 mm Đen
Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (Intel) 21AK0009SP Mobil iş istasyonu Laptop21AK0009SP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA Quadro T550 Có 4 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,7 mm Đen
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 15ARE05 81YQ00DMHV Laptop
Lenovo IdeaPad 5 15ARE05 81YQ00DMHV Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý4500U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkCentre M70s 11DC006LIX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M70s 11DC006LIX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-10400
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad X13 Gen 3 (Intel) 21BN0031SP Laptop
Lenovo ThinkPad X13 Gen 3 (Intel) 21BN0031SP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkCentre M70s 11DC006KIX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M70s 11DC006KIX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-10400
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo IdeaPad 1 14IAU7 82QC003CUK Laptop
Lenovo IdeaPad 1 14IAU7 82QC003CUK Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lý8505
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL 5Y4TP 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
DELL 5Y4TP 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
Lưu trữ3,84 TB SSD
Ekran2.5"
Lenovo Lenovo ThinkPad L13 Yoga Gen 3 (Intel) 21B5003FSP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo ThinkPad L13 Yoga Gen 3 (Intel) 21B5003FSP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkCentre M70t 11DA004KIX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M70t 11DA004KIX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-10400
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL Inspiron 3511 Y5X0F Laptop
DELL Inspiron 3511 Y5X0F Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 4G 14Q8C05 82KE000LUK Laptop
Lenovo IdeaPad 4G 14Q8C05 82KE000LUK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý8c
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad L13 Yoga Gen 3 (Intel) 21B50015SP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo ThinkPad L13 Yoga Gen 3 (Intel) 21B50015SP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 Pro 16ACH6 82L500R1HV Laptop
Lenovo IdeaPad 5 Pro 16ACH6 82L500R1HV Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý5600H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkCentre M70t 11DA004JIX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M70t 11DA004JIX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-10400
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo IdeaCentre Gaming 5 17ACN7 90TQ0052IX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo IdeaCentre Gaming 5 17ACN7 90TQ0052IX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lý5600G
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3050
Lenovo Lenovo ThinkPad X13 Yoga Gen 3 21AW0046SP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo ThinkPad X13 Yoga Gen 3 21AW0046SP Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1245U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
QNAP QNAP TS-673A BDL_TS-673A-8G+ST12000VN0008X6 NAS Depolama Sunucuları
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 Pro 14ITL6 82L3003RHV Laptop
Lenovo IdeaPad 5 Pro 14ITL6 82L3003RHV Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaCentre Gaming 5 17ACN7 90TQ003QIX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo IdeaCentre Gaming 5 17ACN7 90TQ003QIX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lý5700G
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3050
Lenovo Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (Intel) 21AK000KSP Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (Intel) 21AK000KSP Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion 5 15IMH05H 81Y60071HV Laptop
Lenovo Legion 5 15IMH05H 81Y60071HV Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi7-10750H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaCentre Gaming 5 17ACN7 90TQ003PIX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo IdeaCentre Gaming 5 17ACN7 90TQ003PIX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lý5600G
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3050
Lenovo Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (Intel) 21AK0009SP Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (Intel) 21AK0009SP Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"