Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciVRAM Bellek TürüGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Fujitsu A3C40093818 73 GB 15000 RPM 2.5 inç SAS Dahili Sabit Disk (HDD) Sabit Disk SürücüleriA3C40093818 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu HDD Không rõ Không rõ 2022-11-22
Lenovo Tab M10 ZAAG0034GR 10.1 inç 32 GB 3 GB RAM 4G LTE Gri TabletZAAG0034GR 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 Piksel 32 GB Không rõ Không rõ Android 11 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ARM Lenovo Kayan ekran / 239,8 mm Xám 460 g 2022-11-22
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB00B0SP Laptop21CB00B0SP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 315,6 mm Đen 1,12 kg 2022-11-23
DELL M393A2K43BB1-CTD7Q 16 GB DDR4 2666 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza BirimleriM393A2K43BB1-CTD7Q Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2022-11-22
DELL SNPTN78YC/32G-OEM 32 GB DDR4 2666 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza BirimleriSNPTN78YC/32G-OEM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2022-11-22
Lenovo Tab P11 5G ZA8Y0041BG 11 inç 256 GB 8 GB RAM Deniz mavisi TabletZA8Y0041BG 27,9 cm (11") IPS 2000 x 1200 Piksel 256 GB Không rõ Không rõ Android 11 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Adreno Lenovo Kayan ekran / 258,4 mm Deniz mavisi 525 g 2022-11-22
DELL SNPW403YC/64G-OEM 64 GB DDR4 2933 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza BirimleriSNPW403YC/64G-OEM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2022-11-22
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB0084SP Laptop21CB0084SP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 1 TB GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 315,6 mm Đen 1,12 kg 2022-11-23
3M SF501AF-BLK Güvenlik gözlüğü Güvenlik Maskeleri Ve GözlükSF501AF-BLK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3M Không rõ Đen Không rõ 2022-11-22
DELL SNPP2MYXC/64G-OEM 64 GB DDR4 3200 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza BirimleriSNPP2MYXC/64G-OEM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2022-11-22
Lenovo ThinkPad X13 Gen 3 (Intel) 21BN0034IX Laptop21BN0034IX 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 305,8 mm Đen 1,29 kg 2022-11-23
Lenovo Tab M10 ZA6V0141BG 10.1 inç 32 GB 2 GB RAM 4G LTE Gri TabletZA6V0141BG 25,6 cm (10.1") Không rõ 1280 x 800 Piksel 32 GB Không rõ Không rõ Android 10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Imagination Technologies Lenovo Kayan ekran / 241,5 mm Xám 420 g 2022-11-22
3M SF501ASP-BLK Güvenlik gözlüğü Güvenlik Maskeleri Ve GözlükSF501ASP-BLK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3M Không rõ Đen Không rõ 2022-11-22
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB004USP Laptop21CB004USP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 1 TB GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 315,6 mm Đen 1,12 kg 2022-11-23
Lenovo ThinkStation P350 30E5003UGE çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30E5003UGE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB GB Không rõ Windows 10 Pro NVIDIA RTX A2000 Có Có 1 Intel UHD Graphics 750 GDDR6 Không rõ Lenovo 92,5 mm Đen 5,01 kg 2022-11-22
Lenovo ThinkPad X13 Gen 3 (Intel) 21BN002WIX Laptop21BN002WIX 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 305,8 mm Đen 1,29 kg 2022-11-23
DELL TP4W3 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'TP4W3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2022-11-22
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (AMD) 21C7003VSP Laptop21C7003VSP 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có 1 AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 360,2 mm Đen 1,76 kg 2022-11-23
DELL AA799064-OEM 16 GB DDR4 3200 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza BirimleriAA799064-OEM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2022-11-22
DELL SNP4JMGMC/64G-OEM 64 GB DDR4 2666 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza BirimleriSNP4JMGMC/64G-OEM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2022-11-22
DELL XPS 9320 99H7M Laptop99H7M 34 cm (13.4") OLED 3456 x 2160 Piksel Không rõ 512 GB Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Hayir Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 295,3 mm Bạc 1,27 kg 2022-11-22
Lenovo ThinkPad L13 Yoga Gen 3 (Intel) 21B5001BIX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop21B5001BIX 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 305 mm Đen 1,32 kg 2022-11-23
3M SF501SGAF-BLK Güvenlik gözlüğü Güvenlik Maskeleri Ve GözlükSF501SGAF-BLK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3M Không rõ Đen Không rõ 2022-11-22
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (AMD) 21C7003FSP Laptop21C7003FSP 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có 1 AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 360,2 mm Đen 1,76 kg 2022-11-23
Lenovo Lenovo Tab M10 ZAAG0034GR 10.1 inç 32 GB 3 GB RAM 4G LTE Gri Tablet
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB00B0SP Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB00B0SP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Tab P11 5G ZA8Y0041BG 11 inç 256 GB 8 GB RAM Deniz mavisi Tablet
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB0084SP Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB0084SP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad X13 Gen 3 (Intel) 21BN0034IX Laptop
Lenovo ThinkPad X13 Gen 3 (Intel) 21BN0034IX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo Tab M10 ZA6V0141BG 10.1 inç 32 GB 2 GB RAM 4G LTE Gri Tablet
Lenovo Tab M10 ZA6V0141BG 10.1 inç 32 GB 2 GB RAM 4G LTE Gri Tablet
Android 10
Bộ xử lýHelio P22T
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB004USP Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB004USP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkStation P350 30E5003UGE çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P350 30E5003UGE çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-11700
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA RTX A2000
Lenovo Lenovo ThinkPad X13 Gen 3 (Intel) 21BN002WIX Laptop
Lenovo ThinkPad X13 Gen 3 (Intel) 21BN002WIX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
DELL DELL TP4W3 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
DELL TP4W3 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
Lưu trữ3,84 TB SSD
Ekran2.5"
Lenovo Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (AMD) 21C7003VSP Laptop
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (AMD) 21C7003VSP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5675U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL XPS 9320 99H7M Laptop
DELL XPS 9320 99H7M Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.4"
Lenovo Lenovo ThinkPad L13 Yoga Gen 3 (Intel) 21B5001BIX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo ThinkPad L13 Yoga Gen 3 (Intel) 21B5001BIX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (AMD) 21C7003FSP Laptop
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (AMD) 21C7003FSP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5675U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"