Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữHệ điều hànhSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Fujitsu PRIMERGY TX1320 M6 sunucu Ultra Mikro Kule Intel Xeon E E-2436 2,9 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 500 WVFY:T1326SX263PL Không rõ Không 2 Không rõ Fujitsu 193 mm Đen, Đỏ 11,4 kg
Fujitsu PRIMERGY TX1330 M6 sunucu 0 GB Dikey (Tower) Intel Xeon E E-2488 3,2 GHz 32 GB DDR5-SDRAM 500 WVFY:T1336SX282PL 0 GB Không 2 Không rõ Fujitsu 551 mm Đen, Đỏ 28,8 kg
Fujitsu PRIMERGY TX1330 M6 sunucu 0 GB Dikey (Tower) Intel Xeon E E-2456 3,3 GHz 32 GB DDR5-SDRAM 500 WVFY:T1336SX265PL 0 GB Không 2 Không rõ Fujitsu 551 mm Đen, Đỏ 28,8 kg
Fujitsu PRIMERGY TX1330 M6 sunucu 0 GB Dikey (Tower) Intel Xeon E E-2436 2,9 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 500 WVFY:T1336SX263PL 0 GB Không 2 Không rõ Fujitsu 551 mm Đen, Đỏ 28,8 kg
DELL PowerEdge R360 sunucu 1,2 TB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2414 2,6 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 600 WPER36010A 1,2 TB Không 2 Không rõ DELL 482 mm Đen Không rõ
DELL PowerEdge R360 + 634-BYKR sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2434 3,4 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 700 W Windows Server 2022 StandardXRH14+634-BYKR 480 GB Windows Server 2022 Standard 2 Không rõ DELL 482 mm Đen, Bạc Không rõ
DELL PowerEdge R360 + 634-BYKR + 634-BYKP sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2436 2,9 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 700 W Windows Server 2022 StandardYHDY0+634-BYKR+634-BYKP 480 GB Windows Server 2022 Standard 2 Không rõ DELL 482 mm Đen, Bạc Không rõ
DELL PowerEdge R360 + 634-BYKR + 634-BYKP sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2434 3,4 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 700 W Windows Server 2022 StandardXRH14+634-BYKR+634-BYKP 480 GB Windows Server 2022 Standard 2 Không rõ DELL 482 mm Đen, Bạc Không rõ
DELL PowerEdge R360 + 634-BYLI sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2434 3,4 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 700 W Windows Server 2022 EssentialsXRH14+634-BYLI 480 GB Windows Server 2022 Essentials 2 Không rõ DELL 482 mm Đen, Bạc Không rõ
DELL PowerEdge R360 + 634-BYKR + 634-BYKP sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2414 2,6 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 700 W Windows Server 2022 Standard4V57T+634-BYKR+634-BYKP 480 GB Windows Server 2022 Standard 2 Không rõ DELL 482 mm Đen, Bạc Không rõ
DELL PowerEdge R360 + 634-BYLI sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2478 2,8 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 700 W Windows Server 2022 Essentials578V4+634-BYLI 480 GB Windows Server 2022 Essentials 2 Không rõ DELL 482 mm Đen, Bạc Không rõ
DELL PowerEdge R360 + 634-BYLI sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2414 2,6 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 700 W Windows Server 2022 Essentials4V57T+634-BYLI 480 GB Windows Server 2022 Essentials 2 Không rõ DELL 482 mm Đen, Bạc Không rõ
DELL PowerEdge R360 + 634-BYKR + 634-BYKP sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2478 2,8 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 700 W Windows Server 2022 Standard48DVY+634-BYKR+634-BYKP 480 GB Windows Server 2022 Standard 2 Không rõ DELL 482 mm Đen, Bạc Không rõ
DELL PowerEdge R360 + 634-BYKR sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2478 2,8 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 700 W Windows Server 2022 Standard48DVY+634-BYKR 480 GB Windows Server 2022 Standard 2 Không rõ DELL 482 mm Đen, Bạc Không rõ
DELL PowerEdge R360 + 634-BYKR sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2436 2,9 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 700 W Windows Server 2022 StandardYHDY0+634-BYKR 480 GB Windows Server 2022 Standard 2 Không rõ DELL 482 mm Đen, Bạc Không rõ
DELL PowerEdge R360 + 634-BYLI sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2436 2,9 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 700 W Windows Server 2022 EssentialsYHDY0+634-BYLI 480 GB Windows Server 2022 Essentials 2 Không rõ DELL 482 mm Đen, Bạc Không rõ
DELL PowerEdge R360 sunucu 600 GB Yatay (1U) Intel Xeon 6 6325P 3,5 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 700 WEMEA_PER3602A 600 GB Không 2 Không rõ DELL 482 mm Đen Không rõ
DELL PowerEdge R760xs sunucu 800 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® Gold 5416S 2 GHz 128 GB DDR5-SDRAM 700 WEMEA_PER760XS9A 800 GB Không 2 Không rõ DELL 482 mm Đen Không rõ
DELL PowerEdge R760 sunucu 800 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® Gold 5416S 2 GHz 128 GB DDR5-SDRAM 1100 WEMEA_PER7609A 800 GB Không 2 Không rõ DELL 482 mm Đen Không rõ
DELL PowerEdge R660xs sunucu 800 GB Yatay (1U) Intel® Xeon® Gold 5416S 2 GHz 128 GB DDR5-SDRAM 700 WEMEA_PER660XS9A 800 GB Không 2 Không rõ DELL 434 mm Đen Không rõ
DELL PowerEdge R660 sunucu 800 GB Yatay (1U) Intel® Xeon® Gold 6430 2,1 GHz 128 GB DDR5-SDRAM 700 WEMEA_PER6609A 800 GB Không 2 Không rõ DELL 482 mm Đen Không rõ
DELL PowerEdge R660 sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel® Xeon Silver 4510 2,4 GHz 64 GB DDR5-SDRAM 700 WEMEA_PER6601A 480 GB Không 2 Không rõ DELL 482 mm Đen Không rõ
DELL PowerEdge T150 + 634-BYKR + 634-BYKS sunucu 2 TB Yatay (4U) Intel Xeon E E-2334 3,4 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 300 W Windows Server 2022 StandardC2YCK+634-BYKR+634-BYKS 2 TB Windows Server 2022 Standard 2 Không có sẵn DELL 175 mm Đen 11,7 kg
DELL PowerEdge R350 sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2336 2,9 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 700 W Windows Server 2022 Standard4DMKY+634-BYKR 480 GB Windows Server 2022 Standard 2 Không rõ DELL 434 mm Đen Không rõ
DELL DELL PowerEdge T150 + 634-BYKR + 634-BYKS sunucu 2 TB Yatay (4U) Intel Xeon E E-2334 3,4 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 300 W Windows Server 2022 Standard