Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)Harici (Ayrık) Ekran KartıThương hiệuBoyut / TipMàuHành động
DELL PowerEdge R260 sunucu 4 TB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2414 2,6 GHz 32 GB 450 W210-BLVM-XCQV 4 TB Không rõ Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482 mm Đen
DELL PowerEdge T160 sunucu 960 GB Tower (3U) Intel Xeon E E-2434 3,4 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 300 W Windows Server 2022 Essentials210-BMHR-XJPD 960 GB Không rõ Windows Server 2022 Essentials 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 132,5 mm Xám
DELL PowerEdge T160 sunucu 2 TB Tower (3U) Intel Xeon 6 6315P 2,8 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 300 WEMEA_PET1602A 2 TB Không rõ Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 132,5 mm Đen
DELL PowerEdge R760 sunucu 1,92 TB Yatay (2U) Intel® Xeon® Gold 5418Y 2 GHz 64 GB DDR5-SDRAM 1100 WPER760_INTELRAG 1,92 TB Không rõ Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ 12 GB Intel Flex 140 DELL 482 mm Đen
DELL PowerEdge T560 sunucu 1,92 TB Kule (4,5U) Intel® Xeon Silver 4509Y 2,6 GHz 64 GB DDR5-SDRAM 1100 WEMEA_PET5609A 1,92 TB Không rõ Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ DELL 200 mm Đen
DELL PowerEdge T160 sunucu 2 TB Tower (3U) Intel Xeon 6 6315P 2,8 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 500 WEMEA_PET1601A 2 TB Không rõ Không 2 Có Intel UHD Graphics 710 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ DELL 132,5 mm Đen
DELL PowerEdge R360 sunucu 1,92 TB Yatay (1U) Intel Xeon 6 6315P 2,8 GHz 64 GB DDR5-SDRAM 700 WEMEA_PER3609A 1,92 TB Không rõ Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ DELL 482 mm Đen
DELL PowerEdge R260 sunucu 4 TB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2414 2,6 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 600 WR260FY26Q1 4 TB Không rõ Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482 mm Đen
DELL PowerEdge R260 sunucu 4 TB Yatay (1U) Intel Xeon 6 G7400T 2,8 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 700 WEMEA_PER2601A 4 TB Không rõ Không 2 Có Intel UHD Graphics 710 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ DELL 482 mm Đen
DELL PowerEdge R360 sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2468 2,6 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 800 WR360FY26Q1V1 480 GB Không rõ Không 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482 mm Đen
DELL PowerEdge R360 sunucu 4 TB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2434 3,4 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 600 WR360FY26Q1 4 TB Không rõ Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482 mm Đen
DELL PowerEdge T160 sunucu 4 TB Tower (3U) Intel Xeon E E-2436 2,9 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 500 WT160FY26Q1V1 4 TB Không rõ Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 132,5 mm Đen
DELL PowerEdge T160 sunucu 2 TB Tower (3U) Intel Xeon E E-2436 2,9 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 500 WT160-FY26Q1-MX 2 TB Không rõ Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 132,5 mm Đen
DELL PowerEdge R660XS sunucu Yatay (1U) Intel® Xeon Silver 4410Y 2 GHz 32 GB DDR5-SDRAM 800 WR660XSFY26Q1 Không rõ Không rõ Không Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 434 mm Đen
DELL PowerEdge R660XS sunucu Yatay (1U) Intel® Xeon® Gold 5416S 2 GHz 32 GB DDR5-SDRAM 800 WR660XSFY26Q1V1 Không rõ Không rõ Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 434 mm Đen
TERRA 1100257 sunucu 1,92 TB Yatay (1U) Intel® Xeon® E-2324G 3,1 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 400 W Windows Server 2022 Standard1100257 1,92 TB 1 Windows Server 2022 Standard 2 Có Aspeed AST2600 Aspeed Không rõ Không rõ TERRA 438,5 mm Đen, Çinko
TERRA 1100372 sunucu 18 TB Yatay (1U) Intel® Xeon® E-2324G 3,1 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 400 W Windows Server 2022 Standard1100372 18 TB 1 Windows Server 2022 Standard 2 Có Aspeed AST2600 Aspeed Không rõ Không rõ TERRA 438,5 mm Đen, Çinko
TERRA 1100258 sunucu 1,92 TB Yatay (1U) Intel® Xeon® E-2324G 3,1 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 350 W Windows Server 2022 Standard1100258 1,92 TB 1 Windows Server 2022 Standard 2 Có Aspeed AST2600 Aspeed Không rõ Không rõ TERRA 438,5 mm Đen, Çinko
DELL PowerEdge R550 sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4309Y 2,8 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 1100 WKJN4Y-ROW 480 GB Không rõ Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482 mm Đen
DELL PowerEdge R760XS sunucu 960 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® Gold 6438Y+ 2 GHz 64 GB DDR5-SDRAM 800 W210-BHTJ-WZBT 960 GB Không rõ Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482 mm Đen
DELL PowerEdge R660xs sunucu 960 GB Yatay (1U) Intel® Xeon® Gold 5418Y 2 GHz 64 GB DDR5-SDRAM 800 W210-BHRM-WZBL 960 GB Không rõ Không Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 434 mm Đen
DELL PowerEdge R760XS sunucu 11,52 TB Yatay (2U) Intel® Xeon® Gold 5416S 2 GHz 128 GB DDR5-SDRAM 1400 WR760XSANH2FY25V5 11,52 TB Không rõ Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482 mm Đen
DELL PowerEdge R360 sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel Xeon E E-2436 2,9 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 600 WR360CLQ1Y24V3 480 GB Không rõ Không 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482 mm Đen
DELL PowerEdge R260 sunucu 2 TB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2414 2,6 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 450 WR260CLH1FY25 2 TB Không rõ Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482 mm Đen
DELL DELL PowerEdge R260 sunucu 4 TB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2414 2,6 GHz 32 GB 450 W
DELL DELL PowerEdge R760 sunucu 1,92 TB Yatay (2U) Intel® Xeon® Gold 5418Y 2 GHz 64 GB DDR5-SDRAM 1100 W
DELL PowerEdge R760 sunucu 1,92 TB Yatay (2U) Intel® Xeon® Gold 5418Y 2 GHz 64 GB DDR5-SDRAM 1100 W
Không
Bộ xử lý5418Y
RAM64 GB
Lưu trữ1,92 TB SSD
GrafikIntel Flex 140
DELL DELL PowerEdge T160 sunucu 2 TB Tower (3U) Intel Xeon 6 6315P 2,8 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 500 W
DELL PowerEdge T160 sunucu 2 TB Tower (3U) Intel Xeon 6 6315P 2,8 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 500 W
Không
Bộ xử lý6315P
RAM16 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikIntel UHD Graphics 710
DELL DELL PowerEdge R260 sunucu 4 TB Yatay (1U) Intel Xeon 6 G7400T 2,8 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 700 W
DELL PowerEdge R260 sunucu 4 TB Yatay (1U) Intel Xeon 6 G7400T 2,8 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 700 W
Không
Bộ xử lýG7400T
RAM16 GB
Lưu trữ4 TB SSD
GrafikIntel UHD Graphics 710
TERRA TERRA 1100257 sunucu 1,92 TB Yatay (1U) Intel® Xeon® E-2324G 3,1 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 400 W Windows Server 2022 Standard
TERRA 1100257 sunucu 1,92 TB Yatay (1U) Intel® Xeon® E-2324G 3,1 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 400 W Windows Server 2022 Standard
Windows Server 2022 Standard
Bộ xử lýE-2324G
RAM32 GB
Lưu trữ1,92 TB SSD
GrafikAspeed AST2600
TERRA TERRA 1100372 sunucu 18 TB Yatay (1U) Intel® Xeon® E-2324G 3,1 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 400 W Windows Server 2022 Standard
TERRA 1100372 sunucu 18 TB Yatay (1U) Intel® Xeon® E-2324G 3,1 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 400 W Windows Server 2022 Standard
Windows Server 2022 Standard
Bộ xử lýE-2324G
RAM16 GB
Lưu trữ18 TB SSD
GrafikAspeed AST2600
TERRA TERRA 1100258 sunucu 1,92 TB Yatay (1U) Intel® Xeon® E-2324G 3,1 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 350 W Windows Server 2022 Standard
TERRA 1100258 sunucu 1,92 TB Yatay (1U) Intel® Xeon® E-2324G 3,1 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 350 W Windows Server 2022 Standard
Windows Server 2022 Standard
Bộ xử lýE-2324G
RAM32 GB
Lưu trữ1,92 TB SSD
GrafikAspeed AST2600