Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữSố cổng EthernetGia đình bộ xử lý đồ họaDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
DELL T430 300 GB PET43002 ServerPET43002 300 GB 2 Matrox Không rõ Không có sẵn 6 DELL 218 mm Không rõ 2016-03-23
DELL PowerEdge T630 sunucu 0 GB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon E5 v3 E5-2609V3 1,9 GHz 8 GB DDR4-SDRAM 750 WPET63002A 0 GB 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 217,9 mm Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge R630 sunucu 0 GB Yatay (1U) Intel® Xeon E5 v3 E5-2603V3 1,6 GHz 8 GB DDR4-SDRAMPER63001A 0 GB 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482,3 mm Không rõ Không rõ
DELL R430 1 TB PER43001A ServerPER43001A 1 TB 4 Matrox Không rõ Không rõ 3 DELL 482,4 mm Không rõ 2016-03-23
DELL R230 2 TB PER2302 ServerPER2302 2 TB 2 Không rõ Không rõ Không rõ 2 DELL 434 mm Không rõ 2016-03-23
DELL T130 2 TB PET1303 ServerPET1303 2 TB 2 Không rõ Có Matrox G200 5 DELL 175 mm Không rõ 2016-03-23
DELL PowerEdge R320 sunucu 0 GB Yatay (1U) Intel® Xeon® E5 V2 İşlemci Ailesi E5-2407V2 2,4 GHz 8 GB DDR3-SDRAMPER32001 0 GB 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482,4 mm 19,3 kg Không rõ
DELL PowerEdge R230 sunucu 1 TB Yatay (1U) Intel® Xeon® E3 v5 E3-1220V5 3 GHz 4 GB DDR4-SDRAMPER2301 1 TB 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 434 mm Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge R430 sunucu 600 GB Yatay (1U) Intel® Xeon E5 v3 E5-2690V3 2,6 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 550 W210-ADLOV3 600 GB 4 Matrox Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482 mm Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge R530 sunucu 600 GB Yatay (2U) Intel® Xeon E5 v3 E5-2630V3 2,4 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 750 W210-ADLMV2 600 GB 4 Matrox Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482,4 mm Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge R730 sunucu 600 GB Yatay (2U) Intel® Xeon E5 v3 E5-2690V3 2,6 GHz 64 GB DDR4-SDRAM210-ACXU-3 600 GB 4 Matrox Không rõ Không rõ Không rõ DELL 444 mm Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge R320 sunucu 2 TB Yatay (1U) Intel® Xeon® E5 Ailesi E5-2420 1,9 GHz 8 GB DDR3-SDRAM 350 W519-13964 2 TB 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482,4 mm 19,3 kg Không rõ
DELL PowerEdge R730 sunucu 1 TB Yatay (2U) Intel® Xeon E5 v3 E5-2620V3 2,4 GHz 8 GB DDR4-SDRAM210-ACXU-1 1 TB 4 Matrox Không rõ Không có sẵn Không rõ DELL 444 mm Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge R415 sunucu 1 TB Yatay (1U) AMD Opteron 2,8 GHz 16 GB DDR3-SDRAM210-38809V2 1 TB 2 Matrox Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge T320 sunucu 2 TB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon® E5 V2 İşlemci Ailesi E5-2420V2 2,2 GHz 8 GB DDR3-SDRAM210-40280-2 2 TB 2 Không rõ Không Không rõ Không rõ DELL Không rõ 29,5 kg Không rõ
DELL PowerEdge R420 sunucu 2 TB Yatay (1U) Intel® Xeon® E5 Ailesi E5-2420 1,9 GHz 16 GB DDR3-SDRAM 550 W210-39987V3 2 TB 2 Matrox Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge R420 sunucu 1,8 TB Yatay (1U) Intel® Xeon® E5 Ailesi E5-2420 1,9 GHz 16 GB DDR3-SDRAM 550 W210-39987V4 1,8 TB 3 Matrox Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge T110 II sunucu 1,2 TB Dikey (Tower) Intel® Xeon® E3 V2 İşlemci Ailesi E3-1270V2 3,5 GHz 32 GB DDR3-SDRAM 305 W210-35874-3 1,2 TB 1 Matrox Không rõ Không rõ Không rõ DELL 189,3 mm Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge T110 II sunucu 4 TB Dikey (Tower) Intel® Xeon® E3 V2 İşlemci Ailesi E3-1240V2 3,4 GHz 16 GB DDR3-SDRAM 305 W210-35874-2 4 TB 1 Matrox Không rõ Không rõ Không rõ DELL 189,3 mm Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge R820 sunucu 1,8 TB Yatay (2U) Intel® Xeon® E5 Ailesi E5-4607 2,2 GHz 128 GB DDR3-SDRAM 1100 W210-39453V2 1,8 TB 4 Matrox Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge T320 sunucu 2 TB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon® E5 V2 İşlemci Ailesi E5-2430V2 2,5 GHz 16 GB DDR4-SDRAM210-40280-3 2 TB 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ 29,6 kg Không rõ
DELL PowerEdge R320 sunucu 146 GB Yatay (1U) Intel® Xeon® E5 V2 İşlemci Ailesi E5-2420V2 2,2 GHz 8 GB DDR3-SDRAM210-39851V2 146 GB 2 Matrox Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge R320 sunucu 600 GB Yatay (1U) Intel® Xeon® E5 V2 İşlemci Ailesi E5-2420V2 2,2 GHz 32 GB DDR3-SDRAM210-39851V3 600 GB 2 Matrox Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge R420 sunucu 300 GB Yatay (1U) Intel® Xeon® E5 Ailesi E5-2420 1,9 GHz 8 GB DDR3-SDRAM 350 W210-39987-V2 300 GB 2 Matrox Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ
DELL DELL T430 300 GB PET43002 Server
DELL T430 300 GB PET43002 Server
Bộ xử lýE5-2620V3
RAM8 GB
Lưu trữ300 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL R430 1 TB PER43001A Server
DELL R430 1 TB PER43001A Server
Bộ xử lýE5-2603V3
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
DELL DELL R230 2 TB PER2302 Server
DELL R230 2 TB PER2302 Server
Bộ xử lýE3-1230V5
RAM8 GB
Lưu trữ2 TB SSD
DELL DELL T130 2 TB PET1303 Server
DELL T130 2 TB PET1303 Server
Bộ xử lýE3-1240V5
RAM8 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikMatrox G200
DELL DELL PowerEdge R730 sunucu 1 TB Yatay (2U) Intel® Xeon E5 v3 E5-2620V3 2,4 GHz 8 GB DDR4-SDRAM
DELL PowerEdge R730 sunucu 1 TB Yatay (2U) Intel® Xeon E5 v3 E5-2620V3 2,4 GHz 8 GB DDR4-SDRAM
Bộ xử lýE5-2620V3
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL PowerEdge R415 sunucu 1 TB Yatay (1U) AMD Opteron 2,8 GHz 16 GB DDR3-SDRAM