Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữHệ điều hànhDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetGia đình bộ xử lý đồ họaDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Fujitsu PRIMERGY TX1330 M2 sunucu 0 GB Dikey (Tower) Intel® Xeon® E3 v5 E3-1220V5 3 GHz 8 GB DDR4-SDRAM 300 W Windows Server 2012 R2 DatacenterVFY:T1332SC010IN S26361-F2567-D413 0 GB Windows Server 2012 R2 Datacenter Không 3 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 177 mm Không rõ Không rõ
Fujitsu PRIMERGY TX1330 M2 sunucu 0 GB Dikey (Tower) Intel® Xeon® E3 v5 E3-1220V5 3 GHz 8 GB DDR4-SDRAM 300 W Windows Server 2012 R2 StandardVFY:T1332SC010IN S26361-F2567-D423 0 GB Windows Server 2012 R2 Standard Không 3 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 177 mm Không rõ Không rõ
Fujitsu PRIMERGY TX1320 M2 sunucu 0 GB Dikey (Tower) Intel® Xeon® E3 v5 E3-1220V5 3 GHz 8 GB DDR4-SDRAM 250 W Windows Server 2012 R2 DatacenterVFY:T1322SC030IN S26361-F2567-D413 0 GB Windows Server 2012 R2 Datacenter Không 3 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 98 mm Không rõ Không rõ
Fujitsu TX1320 M2 0 GB VFY:T1322SC030IN S26361-F2567-D423 ServerVFY:T1322SC030IN S26361-F2567-D423 0 GB Hayir Hayir 2 Không rõ Không rõ 6 Fujitsu 98 mm 10 kg 2016-01-17
Fujitsu PRIMERGY TX1320 M2 sunucu 2 TB Dikey (Tower) Intel® Xeon® E3 v5 E3-1220V5 3 GHz 8 GB DDR4-SDRAM 250 WVFY:T1322SC020IN FSP:GA3S20Z00DEY09 2 TB Không Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 399 mm 10 kg Không rõ
Fujitsu TX1320 M2 2 TB VFY:T1322SC020IN S26361-F2567-D442 ServerVFY:T1322SC020IN S26361-F2567-D442 2 TB Windows Server 2012 R2 Foundation Hayir 2 Không rõ Không có sẵn 6 Fujitsu 98 mm 10 kg 2016-01-17
Fujitsu TX1320 M2 2 TB VFY:T1322SC020IN S26361-F2567-D432 ServerVFY:T1322SC020IN S26361-F2567-D432 2 TB Windows Server 2012 R2 Essentials Hayir 2 Không rõ Không có sẵn 6 Fujitsu 98 mm 10 kg 2016-01-17
Fujitsu TX1320 M2 2 TB VFY:T1322SC020IN S26361-F2567-D423 ServerVFY:T1322SC020IN S26361-F2567-D423 2 TB Windows Server 2012 R2 Standard Hayir 2 Không rõ Không có sẵn 6 Fujitsu 98 mm 10 kg 2016-01-17
Fujitsu TX1320 M2 2 TB VFY:T1322SC020IN S26361-F2567-D413 ServerVFY:T1322SC020IN S26361-F2567-D413 2 TB Windows Server 2012 R2 Datacenter Hayir 2 Không rõ Không có sẵn 6 Fujitsu 98 mm 10 kg 2016-01-17
Fujitsu PRIMERGY RX1330 M2 sunucu Yatay (1U) Intel® Xeon® E3 v5 E3-1220V5 3 GHz 8 GB DDR4-SDRAM 450 WVFY:R1332SC040IN S26361-F2567-D423 Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 482,6 mm 13 kg Không rõ
Fujitsu RX1330 M2 2 TB VFY:R1332SC030IN S26361-F2567-D413 ServerVFY:R1332SC030IN S26361-F2567-D413 2 TB Windows Server 2012 R2 Datacenter Hayir 3 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 435,4 mm 13 kg 2016-01-17
Fujitsu PRIMERGY RX1330 M2 sunucu 2 TB Yatay (1U) Intel® Xeon® E3 v5 E3-1220V5 3 GHz 8 GB DDR4-SDRAM 450 WVFY:R1332SC030IN S26361-F2567-D423 2 TB Không rõ Không 2 Không rõ Không có sẵn Không rõ Fujitsu 482,6 mm Không rõ Không rõ
Fujitsu PRIMERGY TX1330 M2 sunucu 2 TB Dikey (Tower) Intel® Xeon® E3 v5 E3-1220V5 3 GHz 8 GB DDR4-SDRAM 450 WVFY:T1332SC040IN S26361-F2567-D423 2 TB Không Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 177 mm 28 kg Không rõ
DELL R430 240 GB 17793943-2 Server17793943-2 240 GB Không rõ Không rõ 4 Matrox Không rõ 3 DELL 482,4 mm Không rõ 2016-01-08
DELL PowerEdge R420 sunucu 1,2 TB Yatay (1U) Intel® Xeon® E5 Ailesi E5-2450 2,1 GHz 64 GB DDR3-SDRAM17541885 1,2 TB Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482,4 mm 20 kg Không rõ
DELL T110 II 2 TB 16799208 Server16799208 2 TB FreeDOS Không rõ 1 Không rõ Không có sẵn 6 DELL 189 mm Không rõ 2015-12-15
DELL PowerEdge R220 sunucu 2 TB Yatay (1U) Intel® Xeon® E3 V3 İşlemci Ailesi E3-1220V3 3,1 GHz 16 GB DDR3-SDRAM 250 W16801228 2 TB Không rõ Không 2 Không rõ Không có sẵn Không rõ DELL 434,1 mm 8,06 kg Không rõ
DELL PowerEdge R630 sunucu 0 GB Yatay (1U) Intel® Xeon E5 v3 E5-2640V3 2,6 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 750 WR630-8868+770-BBJR+400-AEIC 0 GB Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482,4 mm 16,9 kg Không rõ
DELL PowerEdge R430 sunucu 1 TB Yatay (1U) Intel® Xeon E5 v3 E5-2603V3 1,6 GHz 8 GB DDR4-SDRAM 550 WR430-4121 1 TB Không Không 4 Matrox Không có sẵn Không rõ DELL 482,4 mm Không rõ Không rõ
Fujitsu PRIMEPOWER RX2520 M1 sunucu Yatay (2U) Intel® Xeon® E5 V2 İşlemci Ailesi E5-2420V2 2,2 GHz 8 GB DDR3L-SDRAMVFY:R2521SX170FR/KIT Không rõ Không Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 482,6 mm 25 kg Không rõ
DELL PowerEdge R320 sunucu 0 GB Yatay (1U) Intel® Xeon® E5 V2 İşlemci Ailesi E5-2420V2 2,2 GHz 8 GB DDR3-SDRAM 350 WR320-4108+770-12972+400-24988 0 GB Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482,4 mm 19,3 kg Không rõ
DELL PowerEdge T110 II sunucu 500 GB Dikey (Tower) Intel® Core™ i3 i3-2120 3,3 GHz 8 GB DDR3-SDRAM 305 WW5E202103OJP 500 GB Không Có 1 Matrox / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 2000 Không rõ DELL 189 mm Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge R220 sunucu 500 GB Yatay (1U) Intel® Core™ i3 i3-4150 3,5 GHz 4 GB DDR3-SDRAMW5E262320OJP 500 GB Không rõ Có 2 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 4400 Không rõ DELL 434,1 mm 8,06 kg Không rõ
DELL PowerEdge T110 II sunucu 500 GB Dikey (Tower) Intel® Core™ i3 i3-2120 3,3 GHz 4 GB DDR3-SDRAM 305 WW5E202102OJP 500 GB Không Có 1 Matrox / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 2000 Không rõ DELL 189 mm Không rõ Không rõ
Fujitsu Fujitsu TX1320 M2 0 GB VFY:T1322SC030IN S26361-F2567-D423 Server
Fujitsu TX1320 M2 0 GB VFY:T1322SC030IN S26361-F2567-D423 Server
FreeDOS
Bộ xử lýE3-1220V5
RAM8 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu TX1320 M2 2 TB VFY:T1322SC020IN S26361-F2567-D442 Server
Fujitsu TX1320 M2 2 TB VFY:T1322SC020IN S26361-F2567-D442 Server
Windows Server 2012 R2 Foundation
Bộ xử lýE3-1220V5
RAM8 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
Fujitsu Fujitsu TX1320 M2 2 TB VFY:T1322SC020IN S26361-F2567-D432 Server
Fujitsu TX1320 M2 2 TB VFY:T1322SC020IN S26361-F2567-D432 Server
Windows Server 2012 R2 Essentials
Bộ xử lýE3-1220V5
RAM8 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
Fujitsu Fujitsu TX1320 M2 2 TB VFY:T1322SC020IN S26361-F2567-D423 Server
Fujitsu TX1320 M2 2 TB VFY:T1322SC020IN S26361-F2567-D423 Server
Windows Server 2012 R2 Standard
Bộ xử lýE3-1220V5
RAM8 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
Fujitsu Fujitsu TX1320 M2 2 TB VFY:T1322SC020IN S26361-F2567-D413 Server
Fujitsu TX1320 M2 2 TB VFY:T1322SC020IN S26361-F2567-D413 Server
Windows Server 2012 R2 Datacenter
Bộ xử lýE3-1220V5
RAM8 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
Fujitsu Fujitsu RX1330 M2 2 TB VFY:R1332SC030IN S26361-F2567-D413 Server
Fujitsu RX1330 M2 2 TB VFY:R1332SC030IN S26361-F2567-D413 Server
Windows Server 2012 R2 Datacenter
Bộ xử lýE3-1220V5
RAM8 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY RX1330 M2 sunucu 2 TB Yatay (1U) Intel® Xeon® E3 v5 E3-1220V5 3 GHz 8 GB DDR4-SDRAM 450 W
DELL DELL R430 240 GB 17793943-2 Server
DELL R430 240 GB 17793943-2 Server
Bộ xử lýE5-2630L
RAM64 GB
Lưu trữ240 GB SSD
DELL DELL T110 II 2 TB 16799208 Server
DELL T110 II 2 TB 16799208 Server
FreeDOS
Bộ xử lýE3-1220V2
RAM8 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL PowerEdge R430 sunucu 1 TB Yatay (1U) Intel® Xeon E5 v3 E5-2603V3 1,6 GHz 8 GB DDR4-SDRAM 550 W
DELL PowerEdge R430 sunucu 1 TB Yatay (1U) Intel® Xeon E5 v3 E5-2603V3 1,6 GHz 8 GB DDR4-SDRAM 550 W
Không
Bộ xử lýE5-2603V3
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL PowerEdge T110 II sunucu 500 GB Dikey (Tower) Intel® Core™ i3 i3-2120 3,3 GHz 8 GB DDR3-SDRAM 305 W
DELL PowerEdge T110 II sunucu 500 GB Dikey (Tower) Intel® Core™ i3 i3-2120 3,3 GHz 8 GB DDR3-SDRAM 305 W
Không
Bộ xử lýi3-2120
RAM8 GB
Lưu trữ500 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 2000
DELL DELL PowerEdge R220 sunucu 500 GB Yatay (1U) Intel® Core™ i3 i3-4150 3,5 GHz 4 GB DDR3-SDRAM
DELL PowerEdge R220 sunucu 500 GB Yatay (1U) Intel® Core™ i3 i3-4150 3,5 GHz 4 GB DDR3-SDRAM
Bộ xử lýi3-4150
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 4400
DELL DELL PowerEdge T110 II sunucu 500 GB Dikey (Tower) Intel® Core™ i3 i3-2120 3,3 GHz 4 GB DDR3-SDRAM 305 W
DELL PowerEdge T110 II sunucu 500 GB Dikey (Tower) Intel® Core™ i3 i3-2120 3,3 GHz 4 GB DDR3-SDRAM 305 W
Không
Bộ xử lýi3-2120
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 2000