Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhĐịnh dạng HDRDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetGia đình bộ xử lý đồ họaDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p sunucu 1 TB Yatay (1U) Intel® Xeon® E3 V2 İşlemci Ailesi E3-1220V2 3,1 GHz 8 GB DDR3-SDRAM 450 W Windows Server 2012 R2 StandardVFY:R1007SC050IN?WINSVRSTD12 Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Không rõ Windows Server 2012 R2 Standard Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không có sẵn Không rõ Fujitsu 431 mm Không rõ 14 kg Không rõ
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p sunucu 0 GB Yatay (1U) Intel® Xeon® E3 V2 İşlemci Ailesi E3-1220V2 3,1 GHz 4 GB DDR3-SDRAM 450 W Windows Server 2008 R2 StandardVFY:R1007SC070IN?WIN Không rõ Không rõ Không rõ 0 GB Không rõ Không rõ Windows Server 2008 R2 Standard Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không có sẵn Không rõ Fujitsu 431 mm Không rõ 14 kg Không rõ
Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p sunucu 0 GB Yatay (1U) Intel® Xeon® E3 V2 İşlemci Ailesi E3-1220V2 3,1 GHz 4 GB DDR3-SDRAM 300 WVFY:R1007SC060IN?WIN Không rõ Không rõ Không rõ 0 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không có sẵn Không rõ Fujitsu 431 mm Không rõ 14 kg Không rõ
Fujitsu TX150 S8 + Service Pack 3year On-Site NBD 5x9 0 GB VFY:T1508SC040IN/S1 ServerVFY:T1508SC040IN/S1 Không rõ Không rõ Không rõ 0 GB Không rõ Không rõ Hayir Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 9 Fujitsu 177 mm Không rõ 29 kg 2012-10-22
Fujitsu TX150 S8 + Service Pack 3year On-Site NBD 5x9 1 TB VFY:T1508SC030IN/S1 ServerVFY:T1508SC030IN/S1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Không rõ Hayir Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 9 Fujitsu 177 mm Không rõ 29 kg 2012-10-22
Fujitsu TX120 S3p + + Service Pack 3 years On-Site 24 5x9 0 GB VFY:T1203SXG10IN/S1 ServerVFY:T1203SXG10IN/S1 Không rõ Không rõ Không rõ 0 GB Không rõ Không rõ Hayir Không rõ Có 2 Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics P4000 10 Fujitsu 98 x 399 x 340 mm / 98 mm Không rõ 10 kg 2012-10-22
Fujitsu TX200 S7 0 GB VFY:T2007SC020IN/M2 ServerVFY:T2007SC020IN/M2 Không rõ Không rõ Không rõ 0 GB Không rõ Không rõ Hayir Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 9 Fujitsu 483 mm Không rõ Không rõ 2012-10-18
Fujitsu TX150 S8 0 GB VFY:T1508SC040IN/M4 ServerVFY:T1508SC040IN/M4 Không rõ Không rõ Không rõ 0 GB Không rõ Không rõ Hayir Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 9 Fujitsu 177 mm Không rõ 29 kg 2012-10-18
Fujitsu TX150 S8 1 TB VFY:T1508SC030IN/M4 ServerVFY:T1508SC030IN/M4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Không rõ Hayir Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 9 Fujitsu 177 mm Không rõ 29 kg 2012-10-18
Fujitsu RX200 S7 0 GB VFY:R2007SX010IN/M1 ServerVFY:R2007SX010IN/M1 Không rõ Không rõ Không rõ 0 GB Không rõ Không rõ Hayir Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 6 Fujitsu 482 mm Không rõ 18 kg 2012-10-18
Fujitsu TX150 S8 2 TB LKN:T1508S0002DE/M2 ServerLKN:T1508S0002DE/M2 Không rõ Không rõ Không rõ 2 TB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 9 Fujitsu 177 mm Không rõ 29 kg 2012-10-18
Fujitsu PRIMERGY TX300 S7 + Service Pack 3year On-Site NBD 5x9 sunucu 0 GB Dikey (Tower) Intel® Xeon® E5 Ailesi E5-2620 2 GHz 8 GB DDR3-SDRAM 800 WVFY:T3007SC010IN+FSP:GA3S20Z00 Không rõ Không rõ Không rõ 0 GB Không rõ Không rõ Không Không rõ Không rõ 5 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 456 mm Không rõ 35 kg Không rõ
Fujitsu PRIMERGY RX300 S7 + Service Pack 3year On-Site NBD 5x9 sunucu 0 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® E5 Ailesi E5-2620 2 GHz 16 GB DDR3-SDRAM 450 WVFY:R3007SX010IN+FSP:GA3S20Z00 Không rõ Không rõ Không rõ 0 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 445 mm Không rõ 25 kg Không rõ
Fujitsu PRIMERGY RX200 S7 + Service Pack 3year On-Site NBD 5x9 sunucu 0 GB Yatay (1U) Intel® Xeon® E5 Ailesi E5-2620 2 GHz 16 GB DDR3-SDRAM 450 WVFY:R2007SX010IN+FSP:GA3S20Z00 Không rõ Không rõ Không rõ 0 GB Không rõ Không rõ Không Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 482 mm Không rõ 18 kg Không rõ
Fujitsu TX100 S3p 2 TB LKN:T1003S0018DE/M1 ServerLKN:T1003S0018DE/M1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 TB Không rõ Không rõ Hayir Không rõ Có 2 ATI Không có sẵn 9 Fujitsu 175 mm Không rõ 14 kg 2012-10-14
LG 48GQ900 PC düz (48GQ900B) Monitör48GQ900B 120,7193 cm / 120,7 cm (47.5") OLED 3840 x 2160 Piksel Không rõ Có 3 Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ Không rõ
Dahua Technology LM19-L200 PC düz (DHI-LM19-L200) MonitörDHI-LM19-L200 48,3 cm (19") LCD / TN 1600 x 900 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dahua Technology Không rõ Đen Không rõ Không rõ
LG 24EB23PY-B PC düz (24EB23PYBAEU) Monitör24EB23PYBAEU 60,96 cm / 61 cm (24") AH-IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ Không rõ
GIGABYTE M27Q P PC düz ( P AU) MonitörMONITOR M27Q P AU 68,6 cm (27") IPS 2560 x 1440 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ Không rõ
Philips 32M1N5500VS/00 PC düz (32M1N5500VS\\00) Monitör32M1N5500VS\\00 80 cm / 81,3 cm (32") LED / VA 2560 x 1440 Piksel Không rõ Có 2 Không rõ High Dynamic Range (HDR) 400 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ Không rõ
GIGABYTE M27F A PC düz ( A-AU) MonitörMONITOR M27F A-AU 68,6 cm (27") SS-IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ Không rõ
GIGABYTE G27Q-AU PC düz MonitörG27Q-AU 69 cm / 68,6 cm (27") LED / IPS 2560 x 1440 Piksel Không rõ Có 2 Không rõ High Dynamic Range (HDR) 400 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ Không rõ
Philips V Line 241V8LA PC düz (241V8LA-DB) Monitör241V8LA-DB 60,5 cm / 60,5 cm (23.8") VA 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ Không rõ
EIZO ColorEdge CS2410 PC düz (CS2410_EX4) MonitörCS2410_EX4 61,1 cm / 61,2 cm (24.1") LED / IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ EIZO Không rõ Đen Không rõ Không rõ
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p sunucu 1 TB Yatay (1U) Intel® Xeon® E3 V2 İşlemci Ailesi E3-1220V2 3,1 GHz 8 GB DDR3-SDRAM 450 W Windows Server 2012 R2 Standard
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY RX100 S7p sunucu 0 GB Yatay (1U) Intel® Xeon® E3 V2 İşlemci Ailesi E3-1220V2 3,1 GHz 4 GB DDR3-SDRAM 450 W Windows Server 2008 R2 Standard
Fujitsu Fujitsu TX150 S8 + Service Pack 3year On-Site NBD 5x9 0 GB VFY:T1508SC040IN/S1 Server
Fujitsu Fujitsu TX150 S8 + Service Pack 3year On-Site NBD 5x9 1 TB VFY:T1508SC030IN/S1 Server
Fujitsu Fujitsu TX120 S3p + + Service Pack 3 years On-Site 24 5x9 0 GB VFY:T1203SXG10IN/S1 Server
Fujitsu TX120 S3p + + Service Pack 3 years On-Site 24 5x9 0 GB VFY:T1203SXG10IN/S1 Server
FreeDOS
Bộ xử lýE3-1265LV2
RAM4 GB
Lưu trữ0 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics P4000
Fujitsu Fujitsu TX200 S7 0 GB VFY:T2007SC020IN/M2 Server
Fujitsu TX200 S7 0 GB VFY:T2007SC020IN/M2 Server
FreeDOS
Bộ xử lýE5-2420
RAM8 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu TX150 S8 0 GB VFY:T1508SC040IN/M4 Server
Fujitsu TX150 S8 0 GB VFY:T1508SC040IN/M4 Server
FreeDOS
Bộ xử lýE5-2420
RAM8 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu TX150 S8 1 TB VFY:T1508SC030IN/M4 Server
Fujitsu TX150 S8 1 TB VFY:T1508SC030IN/M4 Server
FreeDOS
Bộ xử lýE5-2420
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Fujitsu Fujitsu RX200 S7 0 GB VFY:R2007SX010IN/M1 Server
Fujitsu RX200 S7 0 GB VFY:R2007SX010IN/M1 Server
FreeDOS
Bộ xử lýE5-2620
RAM16 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu TX150 S8 2 TB LKN:T1508S0002DE/M2 Server
Fujitsu TX150 S8 2 TB LKN:T1508S0002DE/M2 Server
Bộ xử lýE5-2403
RAM8 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Fujitsu Fujitsu TX100 S3p 2 TB LKN:T1003S0018DE/M1 Server
Fujitsu TX100 S3p 2 TB LKN:T1003S0018DE/M1 Server
FreeDOS
Bộ xử lýE3-1220V2
RAM4 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikKhông có sẵn