Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS Zenbook UX52VS-CN032P LaptopUX52VS-CN032P 31,2 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 750 GB 1 Windows 8 Pro NVIDIA® GeForce® GT 645M Có Có 1 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics Không rõ GDDR5 Không rõ ASUS Kapaklı / 380 mm Paslanmaz çelik 1,2 kg Không rõ
ASUS ROG G750JX-T4064H LaptopG750JX-T4064H 41,2 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 750 GB 1 Windows 8 NVIDIA® GeForce® GTX 770M Có Có 1 Intel® HD Graphics 4600 Intel® HD Graphics 3 GB GDDR5 Không rõ ASUS Kapaklı / 410 mm Đen 1,2 kg Không rõ
ASUS ROG G53SX-SX291V LaptopG53SX-SX291V 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 Piksel 750 GB 1 Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® GTX 560M Có Có 1 Intel® HD Graphics 3000 Intel® HD Graphics 2 GB GDDR5 Không rõ ASUS Kapaklı / 39,1 mm Đen 1,22 kg Không rõ
ASUS X450CC-WX064H (90NB01E1-M00760/2429492) Laptop90NB01E1-M00760/2429492 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 Windows 8 NVIDIA® GeForce® GT 720M Có Có 1 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics 2 GB GDDR3 Không rõ ASUS Kapaklı / 348 mm Xám, Paslanmaz çelik 1,2 kg Không rõ
ASUS N55SL-SX179V LaptopN55SL-SX179V 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 Piksel 750 GB 1 Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® GT 635M Có Có 1 Intel® HD Graphics 3000 Intel® HD Graphics 2 GB GDDR3 Không rõ ASUS Kapaklı / 379 mm Đen 1,2 kg Không rõ
ASUS N550JV-CM041H LaptopN550JV-CM041H 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 Piksel 1 TB 1 Windows 8 NVIDIA® GeForce® GT 750M Có Có 1 Intel® HD Graphics 4600 Intel® HD Graphics 4 GB GDDR3 Không rõ ASUS Kapaklı / 383 mm Paslanmaz çelik 1,2 kg Không rõ
ASUS K55VD-SX187V LaptopK55VD-SX187V 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® 610M Có Có 1 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics 2 GB GDDR3 Không rõ ASUS Kapaklı / 378 mm Kahverengi 1,22 kg Không rõ
ASUS K45VM-VX072V LaptopK45VM-VX072V 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 Piksel 750 GB 1 Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® GT 630M Có Có 1 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics 2 GB GDDR3 Không rõ ASUS Kapaklı / 348 mm Kahverengi 1,2 kg Không rõ
ASUS K45VD-VX096V LaptopK45VD-VX096V 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® 610M Có Có 1 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics 2 GB GDDR3 Không rõ ASUS Kapaklı / 348 mm Hồng 1,2 kg Không rõ
Hama 3910 Ofis RF kablosuz Optik 1000 DPI Mouse Fare180521 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Không rõ Trắng Không rõ Không rõ
Samsung R NP-R480 (R480-JV02PH) LaptopR480-JV02PH 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 Piksel 500 GB Không rõ Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® 310M Có Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ GDDR3 Không rõ Samsung Kapaklı / 343,9 mm Đen, Đỏ 1,2 kg Không rõ
Samsung R NP-R440 (R440-JT08PH) LaptopR440-JT08PH 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 Piksel 320 GB Không rõ Windows 7 Home Basic AMD Mobility Radeon HD 4570 Có Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 0,512 GB Không rõ Không rõ Samsung Kapaklı / 343,9 mm Hồng, Trắng 1,2 kg Không rõ
Samsung R NP-R440 (R440-JT05PH) LaptopR440-JT05PH 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 Piksel 320 GB Không rõ Windows 7 Home Basic AMD Mobility Radeon HD 545v Có Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 0,512 GB Không rõ Không rõ Samsung Kapaklı / 343,9 mm Đen 1,2 kg Không rõ
Manhattan 180221 Şarj Ürünleri180221 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Manhattan İki elini de kullanabilen / 70 mm Trắng 140 g 2018-12-24
Hama 7100p HIGH LEVEL Ofis RF kablosuz Optik 1000 DPI Mouse Fare142025 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama 66 mm Đen Không rõ Không rõ
Hama Torino Ofis sağ-el A tipi USB Optik 1200 DPI Mouse Fare53865 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama sağ-el / 62 mm Bạc, Trắng Không rõ Không rõ
MSI VERSA PRO WIRELESS Oyun sağ-el RF + Bluetooth + USB Type-C Optik 26000 DPI Kablosuz Mouse FareMSI VERSA PRO WIRELESS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI sağ-el / 129 mm Đen 97 g Không rõ
BenQ Joybook S33W-LE03 (S33-L.E03) LaptopS33-L.E03 31,2 cm (13.3") Không rõ 1280 x 800 Piksel 250 GB Không rõ Linux Không có sẵn Không Có 1 Intel® GMA 4500HD Intel® GMA Không rõ Không rõ Không rõ BenQ Kapaklı / 334 mm Trắng 1,2 kg Không rõ
BenQ Joybook S32W-LE40 (S32W - L.E40) LaptopS32W - L.E40 31,2 cm (13.3") Không rõ 1280 x 800 Piksel 160 GB Không rõ Linux Không có sẵn Không Có 1 Intel® GMA X3100 Intel® GMA Không rõ Không rõ Không rõ BenQ Kapaklı / 334 mm Trắng 1,2 kg Không rõ
ASUS Vivobook S550CB-CJ048H (S550CB CJ048H) LaptopS550CB CJ048H 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 Piksel 1 TB 1 Windows 8 NVIDIA® GeForce® GT 740M Có Có 1 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics 2 GB GDDR3 Không rõ ASUS Kapaklı / 380 mm Đen, Paslanmaz çelik Không rõ Không rõ
BenQ Joybook S32W-LE19 (S32W - L.E19) LaptopS32W - L.E19 31,2 cm (13.3") Không rõ 1280 x 800 Piksel 160 GB Không rõ Linux Không có sẵn Không Có 1 Intel® GMA X3100 Intel® GMA Không rõ Không rõ Không rõ BenQ Kapaklı / 334 mm Trắng 1,2 kg Không rõ
BenQ Joybook S32W-LE03 (S32W - L.E03) LaptopS32W - L.E03 31,2 cm (13.3") Không rõ 1280 x 800 Piksel 120 GB Không rõ Linux Không có sẵn Không Có 1 Intel® GMA X3100 Intel® GMA Không rõ Không rõ Không rõ BenQ Kapaklı / 334 mm Trắng 1,2 kg Không rõ
BenQ Joybook R43-L.E13 (R43 - L.E13) LaptopR43 - L.E13 31,2 cm (14.1") Không rõ 1280 x 800 Piksel 160 GB Không rõ Linux Không có sẵn Không Có 1 SIS Mirage 3+ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ BenQ Kapaklı / 330 mm Đen 1,25 kg Không rõ
BenQ Joybook R43-L.E03 (R43 - L.E03) LaptopR43 - L.E03 31,2 cm (14.1") Không rõ 1280 x 800 Piksel 160 GB Không rõ Linux Không có sẵn Không Có 1 VIA UniChrome Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ BenQ Kapaklı / 330 mm Đen 1,25 kg Không rõ
ASUS ASUS Zenbook UX52VS-CN032P Laptop
ASUS Zenbook UX52VS-CN032P Laptop
Windows 8 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3337U
RAM6 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG G750JX-T4064H Laptop
ASUS ROG G750JX-T4064H Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-4700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS ROG G53SX-SX291V Laptop
ASUS ROG G53SX-SX291V Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2450M
RAM8 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS X450CC-WX064H (90NB01E1-M00760/2429492) Laptop
ASUS X450CC-WX064H (90NB01E1-M00760/2429492) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3337U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS N55SL-SX179V Laptop
ASUS N55SL-SX179V Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2450M
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS N550JV-CM041H Laptop
ASUS N550JV-CM041H Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-4700HQ
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS K55VD-SX187V Laptop
ASUS K55VD-SX187V Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3210M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS K45VM-VX072V Laptop
ASUS K45VM-VX072V Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3610QM
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS K45VD-VX096V Laptop
ASUS K45VD-VX096V Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3210M
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
Samsung Samsung R NP-R480 (R480-JV02PH) Laptop
Samsung R NP-R480 (R480-JV02PH) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-460M
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
Samsung Samsung R NP-R440 (R440-JT08PH) Laptop
Samsung R NP-R440 (R440-JT08PH) Laptop
Windows 7 Home Basic
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-370M
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran14"
Samsung Samsung R NP-R440 (R440-JT05PH) Laptop
Samsung R NP-R440 (R440-JT05PH) Laptop
Windows 7 Home Basic
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-370M
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran14"
BenQ BenQ Joybook S33W-LE03 (S33-L.E03) Laptop
BenQ Joybook S33W-LE03 (S33-L.E03) Laptop
Linux
Bộ xử lýIntel® Core™2 Duo P8400
RAM1 GB
Lưu trữ250 GB SSD
Ekran13.3"
BenQ BenQ Joybook S32W-LE40 (S32W - L.E40) Laptop
BenQ Joybook S32W-LE40 (S32W - L.E40) Laptop
Linux
Bộ xử lýIntel® Pentium® T2390
RAM1 GB
Lưu trữ160 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS Vivobook S550CB-CJ048H (S550CB CJ048H) Laptop
ASUS Vivobook S550CB-CJ048H (S550CB CJ048H) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3537U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
BenQ BenQ Joybook S32W-LE19 (S32W - L.E19) Laptop
BenQ Joybook S32W-LE19 (S32W - L.E19) Laptop
Linux
Bộ xử lýIntel® Core™2 Duo T7250
RAM1 GB
Lưu trữ160 GB SSD
Ekran13.3"
BenQ BenQ Joybook S32W-LE03 (S32W - L.E03) Laptop
BenQ Joybook S32W-LE03 (S32W - L.E03) Laptop
Linux
Bộ xử lýIntel® Core™2 Duo T7100
RAM1 GB
Lưu trữ120 GB SSD
Ekran13.3"
BenQ BenQ Joybook R43-L.E13 (R43 - L.E13) Laptop
BenQ Joybook R43-L.E13 (R43 - L.E13) Laptop
Linux
Bộ xử lýIntel® Pentium® T2390
RAM1 GB
Lưu trữ160 GB SSD
Ekran14.1"
BenQ BenQ Joybook R43-L.E03 (R43 - L.E03) Laptop
BenQ Joybook R43-L.E03 (R43 - L.E03) Laptop
Linux
Bộ xử lýIntel® Core™2 Duo T7250
RAM1 GB
Lưu trữ160 GB SSD
Ekran14.1"